serbian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Serbia; a person of Serbian descent.
Vietnamese Meaning
Người gốc hoặc cư dân Serbia; người có gốc gác Serbia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a Serbian living in Canada."
"Anh ấy là một người Serbia đang sống ở Canada."
-
"The Serbian economy is growing."
"Nền kinh tế Serbia đang phát triển."
-
"He speaks fluent Serbian."
"Anh ấy nói tiếng Serbia trôi chảy."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Serbia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Orthodox Orthodox Serbian (Chính thống giáo Serbia)
-
traditional traditional Serbian (truyền thống Serbia)
-
national national Serbian (quốc gia Serbia)
-
language Serbian language (tiếng Serbia)
-
culture Serbian culture (văn hóa Serbia)
-
cuisine Serbian cuisine (ẩm thực Serbia)
-
people Serbian people (người dân Serbia)
Idioms
-
Serbian Orthodox Church
Giáo hội Chính thống giáo Serbia (giáo hội Kitô lớn nhất ở Serbia, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo và văn hóa.)
"The Serbian Orthodox Church plays a central role in the country's religious and cultural life."
(Giáo hội Chính thống giáo Serbia đóng vai trò trung tâm trong đời sống tôn giáo và văn hóa của đất nước.)
-
Serbian hospitality
Lòng hiếu khách của người Serbia (được biết đến với sự nồng hậu và nhiệt tình chào đón khách.)
"Visitors to Serbia are often impressed by the warm Serbian hospitality."
(Du khách đến Serbia thường rất ấn tượng với lòng hiếu khách nồng hậu của người Serbia.)
-
Serbian rakija
Rượu rakija của Serbia (một loại rượu mạnh truyền thống làm từ trái cây, rất phổ biến ở vùng Balkan.)
"Serbian rakija is a potent fruit brandy, often served as a welcoming drink."
(Rakija của Serbia là một loại rượu trái cây mạnh, thường được dùng làm đồ uống chào mừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serbian
nounNgười gốc hoặc cư dân Serbia; người có gốc gác Serbia.
"He is a Serbian living in Canada."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serbian".
