(Top Banner Ad)
serbian
B1
noun B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Chính trị

serbian

UK: /ˈsɜːbiən/ • US: /ˈsɜːrbiən/

Nghĩa tiếng Việt

người Serbia tiếng Serbia thuộc về Serbia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Serbia; a person of Serbian descent.

Vietnamese Meaning

Người gốc hoặc cư dân Serbia; người có gốc gác Serbia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a Serbian living in Canada."

    "Anh ấy là một người Serbia đang sống ở Canada."

  • "The Serbian economy is growing."

    "Nền kinh tế Serbia đang phát triển."

  • "He speaks fluent Serbian."

    "Anh ấy nói tiếng Serbia trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Serb Người Serbia (một công dân hoặc thành viên dân tộc của Serbia)
Noun Serbia Serbia (quốc gia ở Đông Nam Âu)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*Sьrbi
Medieval Latin
Servia
English
Serbia
English
Serbian

Nguồn gốc từ 'Serbian'

Từ 'Serbian' có nguồn gốc từ 'Serbia', tên của quốc gia ở Đông Nam Âu. Tên 'Serbia' được cho là xuất phát từ tiếng Proto-Slavic *Sьrbi, dùng để chỉ một nhóm người Slav cụ thể. Qua thời gian, tên gọi này được Latin hóa thành 'Servia' và sau đó phát triển thành 'Serbia' trong tiếng Anh. Từ đó, thêm hậu tố '-an' để tạo thành tính từ 'Serbian', chỉ mọi thứ liên quan đến đất nước hoặc người dân Serbia.

Usage Note

Dùng để chỉ người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Serbia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Serbian
  • Orthodox Orthodox Serbian
    (Chính thống giáo Serbia)
  • traditional traditional Serbian
    (truyền thống Serbia)
  • national national Serbian
    (quốc gia Serbia)
Serbian + Noun
  • language Serbian language
    (tiếng Serbia)
  • culture Serbian culture
    (văn hóa Serbia)
  • cuisine Serbian cuisine
    (ẩm thực Serbia)
  • people Serbian people
    (người dân Serbia)

Idioms

  • Serbian Orthodox Church

    Giáo hội Chính thống giáo Serbia (giáo hội Kitô lớn nhất ở Serbia, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo và văn hóa.)

    "The Serbian Orthodox Church plays a central role in the country's religious and cultural life."

    (Giáo hội Chính thống giáo Serbia đóng vai trò trung tâm trong đời sống tôn giáo và văn hóa của đất nước.)

  • Serbian hospitality

    Lòng hiếu khách của người Serbia (được biết đến với sự nồng hậu và nhiệt tình chào đón khách.)

    "Visitors to Serbia are often impressed by the warm Serbian hospitality."

    (Du khách đến Serbia thường rất ấn tượng với lòng hiếu khách nồng hậu của người Serbia.)

  • Serbian rakija

    Rượu rakija của Serbia (một loại rượu mạnh truyền thống làm từ trái cây, rất phổ biến ở vùng Balkan.)

    "Serbian rakija is a potent fruit brandy, often served as a welcoming drink."

    (Rakija của Serbia là một loại rượu trái cây mạnh, thường được dùng làm đồ uống chào mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serbian

noun
Lật mặt

Người gốc hoặc cư dân Serbia; người có gốc gác Serbia.

"He is a Serbian living in Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serbian".

Bảng chữ cái kép: Cyrillic và Latin

Serbia là một trong số ít quốc gia sử dụng song song hai bảng chữ cái chính thức: Cyrillic (chữ Kirin) và Latin. Mặc dù Cyrillic được coi là bảng chữ cái truyền thống và chính thức hơn trong các tài liệu nhà nước và giáo hội, bảng chữ cái Latin cũng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, truyền thông và trên internet, đặc biệt là ở giới trẻ.

Slava - Lễ Kỷ niệm Thánh Bảo Trợ

Slava là một truyền thống tôn giáo độc đáo của người Serbia theo Chính thống giáo, một lễ kỷ niệm vị thánh bảo trợ gia đình. Mỗi gia đình có một vị thánh bảo trợ riêng và tổ chức lễ Slava hàng năm vào ngày của vị thánh đó. Đây là một sự kiện xã hội và gia đình quan trọng, thường có tiệc tùng lớn và quy tụ đại gia đình.