serious disputes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Grave, important, or weighty.
Vietnamese Meaning
Nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation is very serious."
"Tình hình rất nghiêm trọng."
-
"Serious disputes between the two nations led to armed conflict."
"Các tranh chấp nghiêm trọng giữa hai quốc gia đã dẫn đến xung đột vũ trang."
-
"The company is facing serious disputes with its suppliers."
"Công ty đang đối mặt với những tranh chấp nghiêm trọng với các nhà cung cấp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seriousness | sự nghiêm trọng, tính chất nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm trọng, một cách nghiêm túc |
| Verb | dispute | tranh cãi, tranh chấp |
| Noun | disputant | bên tranh chấp, người tranh luận |
| Adjective | disputable | có thể tranh cãi được, còn bàn cãi |
| Noun | disputation | cuộc tranh luận, sự tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "serious disputes", "serious" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc quan trọng của các tranh chấp, cho thấy rằng chúng có thể có hậu quả lớn hoặc cần được giải quyết một cách cẩn thận.
"Disputes" thường liên quan đến các tình huống mà có sự khác biệt về quan điểm, quyền lợi hoặc yêu cầu, và thường cần có sự can thiệp của bên thứ ba để giải quyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolve resolve serious disputes (giải quyết các tranh chấp nghiêm trọng)
-
settle settle serious disputes (dàn xếp các tranh chấp nghiêm trọng)
-
avoid avoid serious disputes (tránh các tranh chấp nghiêm trọng)
-
cause cause serious disputes (gây ra các tranh chấp nghiêm trọng)
-
spark spark serious disputes (châm ngòi các tranh chấp nghiêm trọng)
-
prolonged prolonged serious disputes (các tranh chấp nghiêm trọng kéo dài)
-
bitter bitter serious disputes (các tranh chấp nghiêm trọng gay gắt)
-
underlying underlying serious disputes (các tranh chấp nghiêm trọng tiềm ẩn)
-
potential potential serious disputes (các tranh chấp nghiêm trọng tiềm tàng)
-
over serious disputes over land (các tranh chấp nghiêm trọng về đất đai)
-
between serious disputes between countries (các tranh chấp nghiêm trọng giữa các quốc gia)
Idioms
-
become embroiled in serious disputes
bị lôi kéo vào các tranh chấp nghiêm trọng
"The company became embroiled in serious disputes over copyright infringement."
(Công ty bị lôi kéo vào các tranh chấp nghiêm trọng về vi phạm bản quyền.)
-
on the verge of serious disputes
đứng trên bờ vực của các tranh chấp nghiêm trọng
"The two nations were on the verge of serious disputes regarding border issues."
(Hai quốc gia đứng trên bờ vực của các tranh chấp nghiêm trọng liên quan đến vấn đề biên giới.)
-
a breeding ground for serious disputes
một môi trường sản sinh ra các tranh chấp nghiêm trọng
"Lack of clear regulations can be a breeding ground for serious disputes."
(Việc thiếu các quy định rõ ràng có thể là môi trường sản sinh ra các tranh chấp nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious disputes
adjectiveNghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng.
"The situation is very serious."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ignore these serious disputes would be a grave mistake. |
Bỏ qua những tranh chấp nghiêm trọng này sẽ là một sai lầm lớn. |
| Phủ định | It is important not to escalate these serious disputes any further. |
Điều quan trọng là không làm leo thang những tranh chấp nghiêm trọng này hơn nữa. |
| Nghi vấn | Why is it necessary to resolve these serious disputes immediately? |
Tại sao cần thiết phải giải quyết những tranh chấp nghiêm trọng này ngay lập tức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious disputes".
