(Top Banner Ad)
serious disputes
C1
adjective C1 Pháp luật, Chính trị, Quan hệ quốc tế

serious disputes

UK: /ˈsɪəriəs dɪˈspjuːts/ • US: /ˈsɪriəs dɪˈspjuːts/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp nghiêm trọng bất đồng sâu sắc mâu thuẫn gay gắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grave, important, or weighty.

Vietnamese Meaning

Nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation is very serious."

    "Tình hình rất nghiêm trọng."

  • "Serious disputes between the two nations led to armed conflict."

    "Các tranh chấp nghiêm trọng giữa hai quốc gia đã dẫn đến xung đột vũ trang."

  • "The company is facing serious disputes with its suppliers."

    "Công ty đang đối mặt với những tranh chấp nghiêm trọng với các nhà cung cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness sự nghiêm trọng, tính chất nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm trọng, một cách nghiêm túc
Verb dispute tranh cãi, tranh chấp
Noun disputant bên tranh chấp, người tranh luận
Adjective disputable có thể tranh cãi được, còn bàn cãi
Noun disputation cuộc tranh luận, sự tranh cãi

Synonyms

grave arguments (tranh cãi nghiêm trọng)major disagreements (bất đồng lớn)

Antonyms

minor disagreements (bất đồng nhỏ)trivial arguments (tranh cãi tầm thường)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
sérieux
English
serious
Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute

Nguồn gốc của 'Serious Disputes'

Cụm từ 'serious disputes' được tạo thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc La-tinh. Từ 'serious' (nghiêm trọng) bắt nguồn từ 'serius' trong tiếng La-tinh, chỉ sự quan trọng hoặc khẩn cấp. Từ 'dispute' (tranh chấp) xuất phát từ 'disputare' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là tranh luận hoặc bàn cãi. Khi kết hợp lại, chúng mô tả những bất đồng có ý nghĩa lớn, cần được giải quyết cẩn trọng.

Usage Note

Trong cụm "serious disputes", "serious" nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc quan trọng của các tranh chấp, cho thấy rằng chúng có thể có hậu quả lớn hoặc cần được giải quyết một cách cẩn thận.
"Disputes" thường liên quan đến các tình huống mà có sự khác biệt về quan điểm, quyền lợi hoặc yêu cầu, và thường cần có sự can thiệp của bên thứ ba để giải quyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + serious disputes
  • resolve resolve serious disputes
    (giải quyết các tranh chấp nghiêm trọng)
  • settle settle serious disputes
    (dàn xếp các tranh chấp nghiêm trọng)
  • avoid avoid serious disputes
    (tránh các tranh chấp nghiêm trọng)
  • cause cause serious disputes
    (gây ra các tranh chấp nghiêm trọng)
  • spark spark serious disputes
    (châm ngòi các tranh chấp nghiêm trọng)
Adjective + serious disputes
  • prolonged prolonged serious disputes
    (các tranh chấp nghiêm trọng kéo dài)
  • bitter bitter serious disputes
    (các tranh chấp nghiêm trọng gay gắt)
  • underlying underlying serious disputes
    (các tranh chấp nghiêm trọng tiềm ẩn)
  • potential potential serious disputes
    (các tranh chấp nghiêm trọng tiềm tàng)
Preposition + serious disputes
  • over serious disputes over land
    (các tranh chấp nghiêm trọng về đất đai)
  • between serious disputes between countries
    (các tranh chấp nghiêm trọng giữa các quốc gia)

Idioms

  • become embroiled in serious disputes

    bị lôi kéo vào các tranh chấp nghiêm trọng

    "The company became embroiled in serious disputes over copyright infringement."

    (Công ty bị lôi kéo vào các tranh chấp nghiêm trọng về vi phạm bản quyền.)

  • on the verge of serious disputes

    đứng trên bờ vực của các tranh chấp nghiêm trọng

    "The two nations were on the verge of serious disputes regarding border issues."

    (Hai quốc gia đứng trên bờ vực của các tranh chấp nghiêm trọng liên quan đến vấn đề biên giới.)

  • a breeding ground for serious disputes

    một môi trường sản sinh ra các tranh chấp nghiêm trọng

    "Lack of clear regulations can be a breeding ground for serious disputes."

    (Việc thiếu các quy định rõ ràng có thể là môi trường sản sinh ra các tranh chấp nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious disputes

adjective
Lật mặt

Nghiêm trọng, quan trọng hoặc có trọng lượng.

"The situation is very serious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore these serious disputes would be a grave mistake.
Bỏ qua những tranh chấp nghiêm trọng này sẽ là một sai lầm lớn.
Phủ định
It is important not to escalate these serious disputes any further.
Điều quan trọng là không làm leo thang những tranh chấp nghiêm trọng này hơn nữa.
Nghi vấn
Why is it necessary to resolve these serious disputes immediately?
Tại sao cần thiết phải giải quyết những tranh chấp nghiêm trọng này ngay lập tức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious disputes".

Giải quyết tranh chấp

Trong các xã hội phương Tây, việc giải quyết 'serious disputes' thường thông qua các kênh chính thức như hệ thống pháp luật, trọng tài hoặc hòa giải. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của luật pháp và quy trình công bằng trong việc xử lý bất đồng.

Vai trò của thương lượng

Nhiều nền văn hóa phương Tây khuyến khích việc đối mặt trực tiếp với các 'serious disputes' thông qua thương lượng và tranh luận cởi mở để đạt được giải pháp. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa châu Á, nơi ưu tiên sự hòa hợp và tránh xung đột công khai.