(Top Banner Ad)
minor disagreements
B2
Noun Phrase B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

minor disagreements

UK: /ˈmaɪnə(r) ˌdɪsəˈɡriːmənts/ • US: /ˈmaɪnər ˌdɪsəˈɡriːmənts/

Nghĩa tiếng Việt

bất đồng nhỏ những bất đồng không đáng kể xích mích nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small or unimportant disagreements.

Vietnamese Meaning

Những bất đồng nhỏ hoặc không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had minor disagreements about the color of the walls, but overall they agreed on the design."

    "Họ có những bất đồng nhỏ về màu sơn tường, nhưng nhìn chung họ đồng ý với thiết kế."

  • "The couple often had minor disagreements about household chores."

    "Cặp đôi thường có những bất đồng nhỏ về việc nhà."

  • "Despite the minor disagreements, the team worked well together."

    "Mặc dù có những bất đồng nhỏ, đội vẫn làm việc tốt cùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun minor người vị thành niên; chuyên ngành phụ (trong học tập)
Noun disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Adj agreeable dễ chịu, dễ thương; có thể chấp nhận
Adj disagreeable khó chịu, khó ưa

Synonyms

petty differences (những khác biệt nhỏ nhặt)slight disagreements (những bất đồng nhẹ)trivial disputes (những tranh chấp không đáng kể)

Antonyms

major disagreements (những bất đồng lớn)serious conflicts (những xung đột nghiêm trọng)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor (smaller, lesser)
Old French
menor
English
minor
Latin
dis- (apart, away, not)
Latin
grātus (pleasing, thankful)
Old French
agreer (to please, to consent)
English
agree
Old French
-ment (suffix, forming nouns)
English
disagreement

Nguồn gốc của 'Minor'

Từ 'minor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'minor' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'nhỏ hơn', 'kém hơn' hoặc 'ít quan trọng hơn'. Nó thường được dùng để chỉ những sự việc có tầm vóc nhỏ, không nghiêm trọng, hoặc những người chưa đến tuổi trưởng thành (người vị thành niên).

Nguồn gốc của 'Disagreements'

Từ 'disagreement' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố 'dis-' (từ tiếng Latin, mang nghĩa phủ định, đối lập), động từ 'agree' (từ tiếng Pháp cổ 'agreer', có nghĩa là đồng ý, làm hài lòng), và hậu tố '-ment' (tạo thành danh từ). 'Disagreement' vì thế có nghĩa là 'sự không đồng ý', 'sự bất đồng' hoặc 'sự mâu thuẫn'.

Usage Note

Cụm từ 'minor disagreements' ám chỉ những khác biệt ý kiến, tranh cãi hoặc xung đột ở mức độ nhẹ, không gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng lớn đến mối quan hệ. Nó thường được dùng để mô tả những sự khác biệt nhỏ nhặt trong quan điểm, sở thích hoặc cách tiếp cận một vấn đề nào đó. Khác với 'major disagreements' (bất đồng lớn) có thể dẫn đến căng thẳng và rạn nứt, 'minor disagreements' thường dễ dàng được giải quyết hoặc bỏ qua.

Prepositions

about over

Các giới từ 'about' và 'over' thường được dùng để chỉ đối tượng của sự bất đồng. Ví dụ: 'minor disagreements about/over which movie to watch'. 'About' có thể sử dụng rộng rãi hơn, trong khi 'over' có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về vấn đề gây tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + minor disagreements
  • have have minor disagreements
    (có những bất đồng nhỏ)
  • settle settle minor disagreements
    (giải quyết những bất đồng nhỏ)
  • smooth over smooth over minor disagreements
    (xoa dịu, hòa giải những bất đồng nhỏ)
  • resolve resolve minor disagreements
    (hóa giải những bất đồng nhỏ)
  • cause cause minor disagreements
    (gây ra những bất đồng nhỏ)
Adjective + minor disagreements
  • frequent frequent minor disagreements
    (những bất đồng nhỏ thường xuyên)
  • occasional occasional minor disagreements
    (những bất đồng nhỏ đôi khi)
  • petty petty minor disagreements
    (những bất đồng nhỏ nhặt, vặt vãnh)
  • small small minor disagreements
    (những bất đồng nhỏ (nhấn mạnh sự nhỏ bé))
Preposition + minor disagreements
  • over over minor disagreements
    (về những bất đồng nhỏ)
  • about about minor disagreements
    (về những bất đồng nhỏ)
  • despite despite minor disagreements
    (bất chấp những bất đồng nhỏ)

Idioms

  • sweep minor disagreements under the rug

    che giấu, lờ đi những bất đồng nhỏ (thay vì giải quyết chúng), giấu nhẹm đi

    "They decided to sweep their minor disagreements under the rug for the sake of family harmony."

    (Họ quyết định lờ đi những bất đồng nhỏ để giữ hòa khí gia đình.)

  • paper over minor disagreements

    che đậy, làm cho có vẻ như không có bất đồng nhỏ nào (thay vì đối mặt hoặc giải quyết triệt để)

    "The team tried to paper over their minor disagreements before the big presentation, but the tension was still there."

    (Đội đã cố gắng che đậy những bất đồng nhỏ trước buổi thuyết trình lớn, nhưng sự căng thẳng vẫn hiện hữu.)

  • harp on minor disagreements

    nhắc đi nhắc lại, than vãn mãi về những bất đồng nhỏ (một cách khó chịu)

    "Don't harp on minor disagreements; let's focus on our common goals and move forward."

    (Đừng cứ mãi than vãn về những bất đồng nhỏ nhặt; hãy tập trung vào các mục tiêu chung của chúng ta và tiến về phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor disagreements

Noun Phrase
Lật mặt

Những bất đồng nhỏ hoặc không quan trọng.

"They had minor disagreements about the color of the walls, but overall they agreed on the design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor disagreements".

Chấp nhận bất đồng để duy trì hòa khí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp, người ta thường chấp nhận rằng những bất đồng nhỏ là điều không thể tránh khỏi. Khái niệm 'agree to disagree' (đồng ý chấp nhận sự bất đồng) là một ví dụ điển hình. Nó nhấn mạnh rằng đôi khi, việc chấp nhận không đạt được sự đồng thuận hoàn toàn về một vấn đề nhỏ có thể tốt hơn là cố gắng tranh cãi đến cùng, nhằm duy trì mối quan hệ và sự hòa khí lâu dài.

Bất đồng nhỏ và sự phát triển mối quan hệ

Thay vì xem bất đồng là điều tiêu cực, một số quan điểm văn hóa (đặc biệt trong các môi trường làm việc cởi mở hoặc các mối quan hệ thân thiết) coi việc bày tỏ và giải quyết những bất đồng nhỏ một cách lành mạnh có thể là dấu hiệu của sự tin tưởng và minh bạch. Nó giúp các bên hiểu nhau hơn, củng cố mối quan hệ và tìm ra giải pháp tốt hơn trong tương lai, miễn là chúng được xử lý một cách tôn trọng và xây dựng, thay vì né tránh hay che giấu.