minor disagreements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small or unimportant disagreements.
Vietnamese Meaning
Những bất đồng nhỏ hoặc không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had minor disagreements about the color of the walls, but overall they agreed on the design."
"Họ có những bất đồng nhỏ về màu sơn tường, nhưng nhìn chung họ đồng ý với thiết kế."
-
"The couple often had minor disagreements about household chores."
"Cặp đôi thường có những bất đồng nhỏ về việc nhà."
-
"Despite the minor disagreements, the team worked well together."
"Mặc dù có những bất đồng nhỏ, đội vẫn làm việc tốt cùng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | minor | nhỏ, thứ yếu, không quan trọng |
| Noun | minor | người vị thành niên; chuyên ngành phụ (trong học tập) |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, sự không đồng ý |
| Verb | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Verb | agree | đồng ý, chấp thuận |
| Noun | agreement | sự đồng ý, thỏa thuận |
| Adj | agreeable | dễ chịu, dễ thương; có thể chấp nhận |
| Adj | disagreeable | khó chịu, khó ưa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'minor disagreements' ám chỉ những khác biệt ý kiến, tranh cãi hoặc xung đột ở mức độ nhẹ, không gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng lớn đến mối quan hệ. Nó thường được dùng để mô tả những sự khác biệt nhỏ nhặt trong quan điểm, sở thích hoặc cách tiếp cận một vấn đề nào đó. Khác với 'major disagreements' (bất đồng lớn) có thể dẫn đến căng thẳng và rạn nứt, 'minor disagreements' thường dễ dàng được giải quyết hoặc bỏ qua.
Prepositions
Các giới từ 'about' và 'over' thường được dùng để chỉ đối tượng của sự bất đồng. Ví dụ: 'minor disagreements about/over which movie to watch'. 'About' có thể sử dụng rộng rãi hơn, trong khi 'over' có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về vấn đề gây tranh cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have minor disagreements (có những bất đồng nhỏ)
-
settle settle minor disagreements (giải quyết những bất đồng nhỏ)
-
smooth over smooth over minor disagreements (xoa dịu, hòa giải những bất đồng nhỏ)
-
resolve resolve minor disagreements (hóa giải những bất đồng nhỏ)
-
cause cause minor disagreements (gây ra những bất đồng nhỏ)
-
frequent frequent minor disagreements (những bất đồng nhỏ thường xuyên)
-
occasional occasional minor disagreements (những bất đồng nhỏ đôi khi)
-
petty petty minor disagreements (những bất đồng nhỏ nhặt, vặt vãnh)
-
small small minor disagreements (những bất đồng nhỏ (nhấn mạnh sự nhỏ bé))
-
over over minor disagreements (về những bất đồng nhỏ)
-
about about minor disagreements (về những bất đồng nhỏ)
-
despite despite minor disagreements (bất chấp những bất đồng nhỏ)
Idioms
-
sweep minor disagreements under the rug
che giấu, lờ đi những bất đồng nhỏ (thay vì giải quyết chúng), giấu nhẹm đi
"They decided to sweep their minor disagreements under the rug for the sake of family harmony."
(Họ quyết định lờ đi những bất đồng nhỏ để giữ hòa khí gia đình.)
-
paper over minor disagreements
che đậy, làm cho có vẻ như không có bất đồng nhỏ nào (thay vì đối mặt hoặc giải quyết triệt để)
"The team tried to paper over their minor disagreements before the big presentation, but the tension was still there."
(Đội đã cố gắng che đậy những bất đồng nhỏ trước buổi thuyết trình lớn, nhưng sự căng thẳng vẫn hiện hữu.)
-
harp on minor disagreements
nhắc đi nhắc lại, than vãn mãi về những bất đồng nhỏ (một cách khó chịu)
"Don't harp on minor disagreements; let's focus on our common goals and move forward."
(Đừng cứ mãi than vãn về những bất đồng nhỏ nhặt; hãy tập trung vào các mục tiêu chung của chúng ta và tiến về phía trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor disagreements
Noun PhraseNhững bất đồng nhỏ hoặc không quan trọng.
"They had minor disagreements about the color of the walls, but overall they agreed on the design."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor disagreements".
