(Top Banner Ad)
blood fat
B2
Danh từ B2 Y học

blood fat

UK: /ˈblʌd ˌfæt/ • US: /ˈblʌd ˌfæt/

Nghĩa tiếng Việt

mỡ máu lipid máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lipids in the blood, including cholesterol and triglycerides.

Vietnamese Meaning

Chất béo trong máu, bao gồm cholesterol và triglyceride.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High blood fat levels can increase the risk of heart disease."

    "Mức độ chất béo trong máu cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "The doctor recommended a diet low in saturated fat to lower my blood fat."

    "Bác sĩ khuyên nên ăn một chế độ ăn ít chất béo bão hòa để giảm lượng mỡ trong máu của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipid chất béo trong máu và các mô cơ thể, lipid
Noun cholesterol một loại chất béo trong máu, cholesterol
Noun triglyceride chất béo trung tính, một dạng chất béo chính trong cơ thể
Noun hyperlipidemia chứng tăng mỡ máu, rối loạn lipid máu (thuật ngữ y khoa)
Adjective fatty béo, chứa nhiều chất béo (ví dụ: fatty food - đồ ăn nhiều dầu mỡ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą (blood) / *faitaz (fat)
Old English
blōd (blood) / fǣtt (fat)
Middle English
blod (blood) / fat (fat)
Modern English
blood fat

Sự Kết Hợp Trực Tiếp

Từ 'blood fat' là một thuật ngữ ghép hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'blōd' (máu) và 'fǣtt' (béo). Nó mô tả một cách trực tiếp và theo nghĩa đen về 'chất béo trong máu', chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y khoa.

Chỉ Số Sức Khỏe Quan Trọng

Trong y học, 'blood fat' không chỉ có nghĩa là chất béo thông thường mà dùng để chỉ các loại lipid trong máu như cholesterol và triglyceride. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi khoa học khám phá ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ các chất này và nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Usage Note

“Blood fat” là một thuật ngữ chung chỉ các loại chất béo lưu thông trong máu. Mức độ chất béo trong máu cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như bệnh tim mạch. Cần phân biệt với “body fat” (mỡ cơ thể) là mỡ tích tụ dưới da và xung quanh các cơ quan.

Prepositions

in

“in” được sử dụng để chỉ vị trí của chất béo, tức là trong máu (e.g., blood fat in the blood).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood fat
  • high blood fat
    (mỡ máu cao)
  • elevated blood fat
    (lượng mỡ máu tăng cao)
  • low blood fat
    (mỡ máu thấp)
  • normal blood fat
    (mỡ máu bình thường)
Verb + blood fat
  • lower/reduce blood fat
    (làm giảm/hạ mỡ máu)
  • control/manage blood fat
    (kiểm soát/quản lý mỡ máu)
  • measure/check blood fat
    (đo/kiểm tra mỡ máu)
Noun + blood fat
  • blood fat levels
    (nồng độ/chỉ số mỡ máu)
  • blood fat test
    (xét nghiệm mỡ máu)
  • blood fat disorder
    (rối loạn mỡ máu)

Idioms

  • to have high blood fat

    Bị mỡ máu cao. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến để mô tả tình trạng sức khỏe.

    "My doctor said I have high blood fat and need to improve my diet."

    (Bác sĩ nói tôi bị mỡ máu cao và cần cải thiện chế độ ăn uống.)

  • to keep one's blood fat in check

    Giữ cho mỡ máu ở mức ổn định, kiểm soát mỡ máu. 'In check' có nghĩa là 'trong tầm kiểm soát'.

    "Eating more vegetables and exercising regularly helps to keep my blood fat in check."

    (Ăn nhiều rau hơn và tập thể dục đều đặn giúp tôi kiểm soát mỡ máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood fat

Danh từ
Lật mặt

Chất béo trong máu, bao gồm cholesterol và triglyceride.

"High blood fat levels can increase the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood fat".

Chế độ ăn phương Tây và Sức khỏe Tim mạch

Ở các nước phương Tây, chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và chất béo bão hòa là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng mỡ máu cao. Điều này đã dẫn đến các chiến dịch y tế công cộng lớn nhằm khuyến khích người dân ăn uống lành mạnh và lựa chọn thực phẩm 'tốt cho tim mạch' (heart-healthy).

Tầm soát Sức khỏe Định kỳ

Tại nhiều quốc gia phát triển, việc kiểm tra mỡ máu (thường nằm trong một bộ xét nghiệm gọi là 'lipid panel') là một phần tiêu chuẩn của các buổi khám sức khỏe định kỳ hàng năm cho người trưởng thành. Điều này phản ánh sự chú trọng vào y học phòng ngừa để phát hiện sớm nguy cơ và ngăn chặn các bệnh nghiêm trọng như bệnh tim và đột quỵ.