(Top Banner Ad)
service desk
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

service desk

UK: /ˈsɜːvɪs desk/ • US: /ˈsɜːrvɪs desk/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận hỗ trợ bàn dịch vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A help desk for users of a computer system or other service.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hỗ trợ người dùng của một hệ thống máy tính hoặc dịch vụ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you have any problems, contact the service desk."

    "Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, hãy liên hệ với bộ phận hỗ trợ."

  • "The service desk is available 24/7."

    "Bộ phận hỗ trợ luôn sẵn sàng 24/7."

  • "Our service desk offers assistance with software and hardware issues."

    "Bộ phận hỗ trợ của chúng tôi cung cấp hỗ trợ các vấn đề về phần mềm và phần cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun customer service dịch vụ khách hàng
Noun desktop máy tính để bàn (liên quan đến 'desk')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
service
English
service
Medieval Latin
desca
Old Italian
desco
English
desk
Modern English
service desk

Nguồn gốc của 'service desk'

Cụm từ 'service desk' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Service' (dịch vụ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'servitium' mang ý nghĩa 'sự nô lệ' hoặc 'sự phục vụ', sau này phát triển thành 'phục vụ' hay 'cung cấp sự hỗ trợ'. 'Desk' (bàn làm việc) có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'desca', chỉ một loại bàn hoặc tấm ván. Khi kết hợp lại, 'service desk' hình thành để mô tả một địa điểm cụ thể (cái bàn, quầy) nơi các dịch vụ hỗ trợ được cung cấp, thường là để giải quyết vấn đề hoặc cung cấp thông tin.

Usage Note

Service desk thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngành khác. Nó khác với 'help desk' ở chỗ nó tập trung vào việc cung cấp một loạt các dịch vụ, không chỉ là hỗ trợ kỹ thuật. Nó bao gồm quản lý sự cố, quản lý thay đổi, và quản lý yêu cầu dịch vụ.

Prepositions

at for

'- at the service desk' chỉ vị trí; '- for the service desk' chỉ mục đích hoặc người được phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + service desk
  • contact contact the service desk
    (liên hệ bàn dịch vụ/bộ phận hỗ trợ)
  • call call the service desk
    (gọi điện cho bàn dịch vụ/bộ phận hỗ trợ)
  • report report an issue to the service desk
    (báo cáo một vấn đề cho bàn dịch vụ/bộ phận hỗ trợ)
  • visit visit the service desk
    (ghé thăm bàn dịch vụ/bộ phận hỗ trợ)
Adjective + service desk
  • IT the IT service desk
    (bàn dịch vụ/bộ phận hỗ trợ IT)
  • main the main service desk
    (bàn dịch vụ/bộ phận hỗ trợ chính)
  • friendly a friendly service desk
    (một bàn dịch vụ/bộ phận hỗ trợ thân thiện)
  • dedicated a dedicated service desk
    (một bàn dịch vụ/bộ phận hỗ trợ chuyên trách)
Service desk + Noun
  • agent a service desk agent
    (một nhân viên hỗ trợ tại bàn dịch vụ)
  • software service desk software
    (phần mềm quản lý bàn dịch vụ/hỗ trợ)
  • manager the service desk manager
    (quản lý bàn dịch vụ/bộ phận hỗ trợ)

Idioms

  • Please direct all queries to the service desk.

    Xin vui lòng chuyển tất cả các thắc mắc đến bàn dịch vụ.

    "If you have any questions about the event, please direct all queries to the service desk in the lobby."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sự kiện, xin vui lòng chuyển tất cả các thắc mắc đến bàn dịch vụ ở sảnh.)

  • The service desk is your first point of contact.

    Bàn dịch vụ là điểm liên hệ đầu tiên của bạn.

    "For any technical issues, the service desk is your first point of contact."

    (Đối với bất kỳ sự cố kỹ thuật nào, bàn dịch vụ là điểm liên hệ đầu tiên của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service desk

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hỗ trợ người dùng của một hệ thống máy tính hoặc dịch vụ khác.

"If you have any problems, contact the service desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's IT infrastructure relies heavily on the service desk: it's the first point of contact for all technical issues.
Cơ sở hạ tầng CNTT của công ty phụ thuộc rất nhiều vào bộ phận hỗ trợ: đó là điểm liên lạc đầu tiên cho tất cả các vấn đề kỹ thuật.
Phủ định
The service desk isn't just a place to report problems: it's also a valuable resource for training and documentation.
Bộ phận hỗ trợ không chỉ là nơi để báo cáo sự cố: nó còn là một nguồn tài nguyên quý giá cho đào tạo và tài liệu.
Nghi vấn
Is the service desk adequately staffed: do they have enough agents to handle the current volume of requests?
Bộ phận hỗ trợ có đủ nhân viên không: họ có đủ nhân viên để xử lý khối lượng yêu cầu hiện tại không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The service desk is very helpful, isn't it?
Bàn dịch vụ rất hữu ích, phải không?
Phủ định
The service desk isn't open 24/7, is it?
Bàn dịch vụ không mở cửa 24/7, phải không?
Nghi vấn
The service desk can solve this problem, can't it?
Bàn dịch vụ có thể giải quyết vấn đề này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service desk".

Trung tâm hỗ trợ trong môi trường làm việc hiện đại

Trong nhiều công ty và tổ chức phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT), 'service desk' đóng vai trò là trung tâm đầu tiên và quan trọng nhất để giải quyết các vấn đề kỹ thuật, yêu cầu dịch vụ hoặc cung cấp thông tin. Nó là bộ mặt của bộ phận hỗ trợ, đảm bảo hoạt động trơn tru cho nhân viên và đôi khi là cho khách hàng.

Sự phát triển của kênh hỗ trợ

Ban đầu, 'service desk' thường là một quầy vật lý nơi mọi người đến trực tiếp. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, khái niệm này đã mở rộng để bao gồm các kênh hỗ trợ kỹ thuật số như điện thoại, email, cổng thông tin trực tuyến (online portal), và thậm chí là chatbot. Dù vậy, vai trò cốt lõi của 'service desk' vẫn là cầu nối giữa người dùng và các giải pháp, thể hiện cam kết của tổ chức trong việc hỗ trợ và giải quyết vấn đề.