(Top Banner Ad)
service outage
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

service outage

UK: /ˈsɜːvɪs ˈaʊtɪdʒ/ • US: /ˈsɜːrvɪs ˈaʊtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố dịch vụ gián đoạn dịch vụ thời gian dịch vụ ngừng hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period when a service is unavailable or disrupted.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian khi một dịch vụ không khả dụng hoặc bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city experienced a major service outage after the storm."

    "Thành phố đã trải qua một sự cố dịch vụ lớn sau cơn bão."

  • "Customers were affected by the service outage."

    "Khách hàng đã bị ảnh hưởng bởi sự cố dịch vụ."

  • "The company issued an apology for the recent service outage."

    "Công ty đã đưa ra lời xin lỗi về sự cố dịch vụ gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service Dịch vụ; sự phục vụ; sự bảo dưỡng
Verb serve Phục vụ; cung cấp; làm việc cho
Noun servant Người phục vụ; người hầu
Adjective serviceable Có thể sử dụng được; bền; hữu ích
Verb service Bảo trì; cung cấp dịch vụ (dùng như động từ)
Noun outage Sự ngừng hoạt động; sự cố mất điện/dịch vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

power outage (mất điện)internet outage (mất internet)network outage (mất mạng)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
service
Modern English
service
English (early 20th C)
out
English (mid-20th C)
outage

Nguồn gốc từ 'Service'

Từ 'service' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'servitium' trong tiếng Latin (mang ý nghĩa nô lệ, phục vụ), sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'servise' và tiếng Anh trung cổ. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến hành động phục vụ hoặc trạng thái bị phục vụ. Ngày nay, nó mở rộng để chỉ các dịch vụ tiện ích, công cộng hoặc kỹ thuật mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Sự ra đời của 'Outage' và 'Service Outage'

'Outage' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ 'out' (ra ngoài) và hậu tố '-age' (biểu thị kết quả hoặc trạng thái). Nó xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt ở Mỹ để chỉ sự gián đoạn trong cung cấp điện hoặc các dịch vụ khác. Khi kết hợp với 'service', 'service outage' trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn để mô tả tình trạng một dịch vụ bị ngừng hoạt động hoặc không khả dụng.

Usage Note

Cụm từ 'service outage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các dịch vụ công nghệ thông tin, điện, viễn thông hoặc bất kỳ dịch vụ nào khác mà người dùng mong đợi sẽ luôn có sẵn. Nó chỉ một sự cố bất ngờ hoặc theo kế hoạch, khiến dịch vụ không hoạt động bình thường. Khác với 'service interruption', 'outage' thường mang tính chất nghiêm trọng và kéo dài hơn.

Prepositions

due to because of caused by

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân của sự cố. Ví dụ: 'The service outage was due to a power failure.' ('Sự cố dịch vụ là do mất điện.') 'The service outage was caused by a cyber attack.' ('Sự cố dịch vụ là do một cuộc tấn công mạng.') 'The service outage occurred because of a software bug.' ('Sự cố dịch vụ xảy ra vì một lỗi phần mềm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service outage
  • widespread widespread service outage
    (sự cố dịch vụ diện rộng)
  • prolonged prolonged service outage
    (sự cố dịch vụ kéo dài)
  • major major service outage
    (sự cố dịch vụ lớn)
  • brief brief service outage
    (sự cố dịch vụ ngắn)
  • unexpected unexpected service outage
    (sự cố dịch vụ bất ngờ)
  • scheduled scheduled service outage
    (sự cố dịch vụ theo lịch trình (đã lên kế hoạch))
  • internet internet service outage
    (sự cố mất mạng internet)
  • mobile mobile service outage
    (sự cố dịch vụ di động)
Verb + service outage
  • experience experience a service outage
    (trải qua/gặp phải sự cố dịch vụ)
  • report report a service outage
    (báo cáo sự cố dịch vụ)
  • resolve resolve a service outage
    (giải quyết sự cố dịch vụ)
  • cause cause a service outage
    (gây ra sự cố dịch vụ)
  • suffer suffer a service outage
    (chịu ảnh hưởng bởi sự cố dịch vụ)
  • deal with deal with a service outage
    (xử lý sự cố dịch vụ)
service outage + Noun
  • notification service outage notification
    (thông báo về sự cố dịch vụ)
  • alert service outage alert
    (cảnh báo sự cố dịch vụ)
  • report service outage report
    (báo cáo sự cố dịch vụ)

Idioms

  • Report a service outage

    Báo cáo một sự cố dịch vụ

    "Customers can report a service outage through our website or helpline."

    (Khách hàng có thể báo cáo sự cố dịch vụ qua trang web hoặc đường dây nóng của chúng tôi.)

  • Experience a service outage

    Gặp phải/trải qua một sự cố dịch vụ

    "Many users experienced a service outage this morning due to server issues."

    (Nhiều người dùng đã gặp phải sự cố dịch vụ sáng nay do lỗi máy chủ.)

  • Resolve a service outage

    Giải quyết một sự cố dịch vụ

    "Our technical team is working hard to resolve the service outage as quickly as possible."

    (Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đang nỗ lực hết mình để giải quyết sự cố dịch vụ nhanh nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service outage

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian khi một dịch vụ không khả dụng hoặc bị gián đoạn.

"The city experienced a major service outage after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The service outage lasted for three hours yesterday.
Sự cố ngừng dịch vụ kéo dài ba giờ ngày hôm qua.
Phủ định
The company didn't announce the service outage until this morning.
Công ty đã không thông báo về sự cố ngừng dịch vụ cho đến sáng nay.
Nghi vấn
Did the service outage affect all users?
Sự cố ngừng dịch vụ có ảnh hưởng đến tất cả người dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service outage".

Sự phụ thuộc vào công nghệ số

Trong kỷ nguyên số hóa, cuộc sống hiện đại ngày càng phụ thuộc sâu sắc vào các dịch vụ trực tuyến, kết nối internet và các ứng dụng di động. Một 'service outage' (sự cố dịch vụ) có thể làm gián đoạn nghiêm trọng công việc, học tập, giao tiếp xã hội và các hoạt động giải trí, khiến nhiều người cảm thấy bất tiện, mất kết nối hoặc thậm chí lo lắng.

Kỳ vọng về dịch vụ 24/7 và sự thất vọng

Người tiêu dùng hiện đại có kỳ vọng rất cao về việc các dịch vụ kỹ thuật số phải hoạt động liên tục 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần ('24/7'). Do đó, khi một 'service outage' xảy ra, nó thường gây ra sự thất vọng lớn. Các công ty cung cấp dịch vụ thường phải có kế hoạch ứng phó, nhanh chóng thông báo tình hình và khắc phục sự cố để duy trì lòng tin của khách hàng và giảm thiểu thiệt hại.