(Top Banner Ad)
service availability
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

service availability

UK: /ˈsɜːvɪs əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /ˈsɜːrvɪs əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng cung cấp dịch vụ mức độ sẵn sàng của dịch vụ tính khả dụng của dịch vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a service is operational and accessible when required.

Vietnamese Meaning

Mức độ một dịch vụ hoạt động và có thể truy cập được khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We guarantee a high level of service availability."

    "Chúng tôi đảm bảo mức độ sẵn sàng dịch vụ cao."

  • "The company is working to improve service availability during peak hours."

    "Công ty đang nỗ lực cải thiện khả năng cung cấp dịch vụ trong giờ cao điểm."

  • "High service availability is critical for our business."

    "Khả năng cung cấp dịch vụ cao là rất quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền
Noun availability sự có sẵn, khả năng cung cấp
Adjective available có sẵn, có thể sử dụng được
Adjective unavailable không có sẵn, không thể sử dụng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

service-level agreement (SLA) (thỏa thuận mức dịch vụ)fault tolerance (khả năng chịu lỗi)disaster recovery (khôi phục sau thảm họa)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servitium (for 'service'), valere (for 'available')
Old French
servise (for 'service'), availler (for 'available')
Middle English
servise (for 'service'), available (for 'available')
Modern English
service availability (as a compound phrase)

Nguồn gốc 'Service'

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu mang nghĩa 'nô lệ' hoặc 'nghĩa vụ phục vụ'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'dịch vụ' hoặc 'sự giúp đỡ', phản ánh ý nghĩa của việc thực hiện công việc cho người khác. Ngày nay, nó là nền tảng của nhiều ngành nghề.

Nguồn gốc 'Availability'

Từ 'available' xuất phát từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'availler' (có ích, có lợi), nó trở thành 'available' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có sẵn để sử dụng' hoặc 'có thể đạt được'. Sự kết hợp với 'service' tạo thành cụm từ hiện đại 'service availability', nói về khả năng tiếp cận dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng một hệ thống, ứng dụng, hoặc dịch vụ có thể được sử dụng bởi người dùng. Nó liên quan đến thời gian hoạt động (uptime) và khả năng phục hồi sau sự cố. 'Service availability' nhấn mạnh vào việc dịch vụ sẵn sàng cho người dùng cuối, khác với các khái niệm như 'system availability' (tính khả dụng của hệ thống) vốn tập trung vào cơ sở hạ tầng.

Prepositions

of for

* **availability of (something):** chỉ sự sẵn có của một cái gì đó. Ví dụ: 'the availability of the service'.
* **availability for (something/someone):** chỉ sự sẵn sàng cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'availability for use'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + service availability
  • high high service availability
    (khả năng cung cấp dịch vụ cao)
  • limited limited service availability
    (khả năng cung cấp dịch vụ hạn chế)
  • excellent excellent service availability
    (khả năng cung cấp dịch vụ tuyệt vời)
  • reliable reliable service availability
    (khả năng cung cấp dịch vụ đáng tin cậy)
  • 24/7 24/7 service availability
    (khả năng cung cấp dịch vụ 24/7 (liên tục cả ngày lẫn đêm))
  • guaranteed guaranteed service availability
    (khả năng cung cấp dịch vụ được đảm bảo)
Verb + service availability
  • ensure ensure service availability
    (đảm bảo khả năng cung cấp dịch vụ)
  • maintain maintain service availability
    (duy trì khả năng cung cấp dịch vụ)
  • improve improve service availability
    (cải thiện khả năng cung cấp dịch vụ)
  • monitor monitor service availability
    (giám sát khả năng cung cấp dịch vụ)
  • impact impact service availability
    (ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ)
Noun + service availability
  • level of level of service availability
    (mức độ khả năng cung cấp dịch vụ)
  • management of management of service availability
    (quản lý khả năng cung cấp dịch vụ)

Idioms

  • Service Level Agreement (SLA) for service availability

    Thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA) về khả năng cung cấp dịch vụ (một hợp đồng quy định chất lượng và thời gian hoạt động của dịch vụ)

    "Our IT department has a strict SLA for service availability, guaranteeing 99.9% uptime."

    (Bộ phận IT của chúng tôi có một SLA nghiêm ngặt về khả năng cung cấp dịch vụ, đảm bảo thời gian hoạt động 99,9%.)

  • Maximize service availability

    Tối đa hóa khả năng cung cấp dịch vụ (mục tiêu đảm bảo dịch vụ luôn sẵn sàng ở mức cao nhất có thể)

    "The new server infrastructure is designed to maximize service availability during peak hours."

    (Cơ sở hạ tầng máy chủ mới được thiết kế để tối đa hóa khả năng cung cấp dịch vụ trong giờ cao điểm.)

  • Ensuring continuous service availability

    Đảm bảo khả năng cung cấp dịch vụ liên tục (cam kết dịch vụ không bị gián đoạn)

    "For critical systems, ensuring continuous service availability is paramount."

    (Đối với các hệ thống quan trọng, việc đảm bảo khả năng cung cấp dịch vụ liên tục là tối quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

service availability

Danh từ
Lật mặt

Mức độ một dịch vụ hoạt động và có thể truy cập được khi cần thiết.

"We guarantee a high level of service availability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "service availability".

Kỳ vọng 'Luôn Luôn Trực Tuyến' (Always-On)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là kỷ nguyên số, người tiêu dùng và doanh nghiệp có kỳ vọng cao về 'khả năng cung cấp dịch vụ' liên tục. Họ mong đợi các dịch vụ trực tuyến (ngân hàng, mạng xã hội, mua sắm) luôn 'sẵn sàng' và không bao giờ ngừng hoạt động, điều này thúc đẩy các công ty đầu tư mạnh vào hệ thống ổn định và dự phòng.

Tầm quan trọng của SLA

Trong môi trường kinh doanh phương Tây và quốc tế, 'khả năng cung cấp dịch vụ' thường được quy định trong các Thỏa thuận mức độ dịch vụ (Service Level Agreement - SLA). Đây là các hợp đồng pháp lý ràng buộc, định rõ mức độ dịch vụ mà nhà cung cấp cam kết, bao gồm thời gian hoạt động tối thiểu, thời gian phản hồi sự cố, v.v. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến phạt hoặc bồi thường, phản ánh tầm quan trọng của nó.