(Top Banner Ad)
loan servicing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

loan servicing

UK: /ˈləʊn ˈsɜːvɪsɪŋ/ • US: /ˈloʊn ˈsɜːrvɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý khoản vay dịch vụ quản lý khoản vay điều hành khoản vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The administration of a loan after it has been made. This involves collecting payments, sending statements, managing escrow accounts, and handling loan modifications or foreclosures.

Vietnamese Meaning

Quản lý một khoản vay sau khi nó đã được cấp. Điều này bao gồm việc thu các khoản thanh toán, gửi báo cáo, quản lý tài khoản ký quỹ và xử lý các sửa đổi khoản vay hoặc tịch thu nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank outsourced its loan servicing to a third-party company."

    "Ngân hàng đã thuê ngoài dịch vụ quản lý khoản vay cho một công ty bên thứ ba."

  • "Efficient loan servicing can improve customer satisfaction."

    "Việc quản lý khoản vay hiệu quả có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Loan servicing companies typically handle late payment collections."

    "Các công ty quản lý khoản vay thường xử lý việc thu các khoản thanh toán chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan khoản vay, tiền cho vay
Verb loan cho vay tiền
Noun lender người/tổ chức cho vay
Noun borrower người/bên đi vay
Noun repayment sự hoàn trả, khoản trả nợ
Noun service dịch vụ
Verb service phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun servicer công ty/tổ chức cung cấp dịch vụ (trong tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lán
Old English
læn
Middle English
lone
Modern English
loan
Latin
servitium
Old French
servise
Middle English
servise
Modern English
service
Modern English
servicing
Modern English (Compound)
loan servicing

Nguồn gốc của 'loan servicing'

Cụm từ 'loan servicing' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'loan' và 'servicing'. Từ 'loan' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'lán', nghĩa là 'quà tặng' hoặc 'khoản vay', sau đó phát triển qua tiếng Anh cổ (Old English) thành 'læn' và đến tiếng Anh hiện đại. Từ 'service' bắt nguồn từ tiếng Latin 'servitium' (sự phục vụ, nô lệ), qua tiếng Pháp cổ (Old French) 'servise' rồi vào tiếng Anh. 'Servicing' là dạng danh động từ của 'to service', mang nghĩa 'cung cấp dịch vụ'. Khi kết hợp lại, 'loan servicing' là một thuật ngữ tài chính hiện đại mô tả hoạt động quản lý các khoản vay sau khi chúng được cấp.

Usage Note

Loan servicing là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, chỉ các hoạt động liên quan đến việc quản lý và duy trì một khoản vay sau khi khoản vay đó đã được giải ngân. Nó bao gồm nhiều quy trình khác nhau nhằm đảm bảo khoản vay được trả đúng hạn và các điều khoản của hợp đồng vay được tuân thủ. Khác với 'loan origination' (khởi tạo khoản vay), 'loan servicing' tập trung vào giai đoạn sau khi khoản vay đã được phê duyệt và cấp vốn.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó thường biểu thị đối tượng được phục vụ. Ví dụ: 'the costs of loan servicing'. Khi dùng 'for', nó thường biểu thị mục đích hoặc lý do. Ví dụ: 'department responsible for loan servicing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loan servicing
  • effective effective loan servicing
    (dịch vụ quản lý khoản vay hiệu quả)
  • efficient efficient loan servicing
    (dịch vụ quản lý khoản vay tối ưu, năng suất cao)
  • mortgage mortgage loan servicing
    (dịch vụ quản lý khoản vay thế chấp (nhà đất))
  • student student loan servicing
    (dịch vụ quản lý khoản vay sinh viên)
  • third-party third-party loan servicing
    (dịch vụ quản lý khoản vay của bên thứ ba)
Verb + loan servicing
  • manage manage loan servicing
    (quản lý dịch vụ khoản vay)
  • outsource outsource loan servicing
    (thuê ngoài dịch vụ quản lý khoản vay)
  • streamline streamline loan servicing
    (tinh gọn/tối ưu hóa dịch vụ quản lý khoản vay)
  • improve improve loan servicing
    (cải thiện dịch vụ quản lý khoản vay)
Noun + loan servicing
  • loan servicing loan servicing company
    (công ty cung cấp dịch vụ quản lý khoản vay)
  • loan servicing loan servicing agreement
    (hợp đồng dịch vụ quản lý khoản vay)
  • loan servicing loan servicing platform
    (nền tảng dịch vụ quản lý khoản vay)
  • loan servicing loan servicing fees
    (phí dịch vụ quản lý khoản vay)

Idioms

  • Loan servicing department

    Phòng ban dịch vụ quản lý khoản vay (một phòng ban chuyên trách trong ngân hàng/tổ chức tài chính)

    "Please contact the loan servicing department for any inquiries about your mortgage."

    (Vui lòng liên hệ phòng ban dịch vụ quản lý khoản vay để hỏi về khoản vay thế chấp của bạn.)

  • Loan servicing operations

    Hoạt động dịch vụ quản lý khoản vay (tổng thể các quy trình và công việc liên quan)

    "The bank is investing heavily in automating its loan servicing operations."

    (Ngân hàng đang đầu tư mạnh vào việc tự động hóa các hoạt động dịch vụ quản lý khoản vay của mình.)

  • Delinquent loan servicing

    Dịch vụ quản lý khoản vay quá hạn/nợ xấu (liên quan đến các khoản vay mà người đi vay chậm trả)

    "Effective delinquent loan servicing is crucial to minimize losses for lenders."

    (Dịch vụ quản lý khoản vay quá hạn hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu tổn thất cho các chủ nợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loan servicing

Danh từ
Lật mặt

Quản lý một khoản vay sau khi nó đã được cấp. Điều này bao gồm việc thu các khoản thanh toán, gửi báo cáo, quản lý tài khoản ký quỹ và xử lý các sửa đổi khoản vay hoặc tịch thu nhà.

"The bank outsourced its loan servicing to a third-party company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank offers standard loan servicing to its customers.
Ngân hàng cung cấp dịch vụ quản lý khoản vay tiêu chuẩn cho khách hàng của mình.
Phủ định
Seldom does the borrower realize the importance of efficient loan servicing until problems arise.
Hiếm khi người vay nhận ra tầm quan trọng của việc quản lý khoản vay hiệu quả cho đến khi có vấn đề phát sinh.
Nghi vấn
Should you require assistance with loan servicing, please contact our customer support team.
Nếu bạn cần hỗ trợ về dịch vụ quản lý khoản vay, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ khách hàng của chúng tôi.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank has improved its loan servicing significantly in the last year.
Ngân hàng đã cải thiện đáng kể dịch vụ quản lý khoản vay của mình trong năm qua.
Phủ định
They have not outsourced their loan servicing; they handle it internally.
Họ đã không thuê ngoài dịch vụ quản lý khoản vay; họ tự xử lý nó nội bộ.
Nghi vấn
Has the company implemented new software for loan servicing?
Công ty đã triển khai phần mềm mới cho việc quản lý khoản vay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan servicing".

Quản lý nợ và Trách nhiệm tài chính cá nhân

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc quản lý các khoản nợ (như vay mua nhà, vay sinh viên, vay mua ô tô) là một phần quan trọng trong cuộc sống người trưởng thành. 'Loan servicing' đóng vai trò thiết yếu trong việc này bằng cách xử lý các khoản thanh toán, sao kê và giao tiếp với người đi vay, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính và điểm tín dụng của mỗi cá nhân.

Bảo vệ người tiêu dùng và Giám sát pháp lý

Do ảnh hưởng lớn đến người tiêu dùng, dịch vụ quản lý khoản vay (loan servicing) thường phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt (ví dụ, ở Hoa Kỳ bởi Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng - CFPB). Điều này phản ánh sự coi trọng trong văn hóa phương Tây đối với việc bảo vệ người tiêu dùng khỏi các hành vi cho vay nặng lãi hoặc không công bằng, đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong các giao dịch tài chính.