(Top Banner Ad)
rooted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

rooted

UK: /ˈruːtɪd/ • US: /ˈruːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bám rễ ăn sâu có nguồn gốc từ bắt nguồn từ cố định không thể lay chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having roots; firmly established and difficult to change.

Vietnamese Meaning

Có rễ; được thiết lập vững chắc và khó thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their traditions are deeply rooted in the past."

    "Truyền thống của họ bắt nguồn sâu sắc từ quá khứ."

  • "The city has a deeply rooted sense of community."

    "Thành phố có một ý thức cộng đồng ăn sâu."

  • "His love for the country is deeply rooted."

    "Tình yêu của anh ấy dành cho đất nước đã ăn sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root gốc rễ, nguồn gốc
Verb root bám rễ, bén rễ
Adjective rootless không có gốc rễ, vô căn cứ
Adjective deep-rooted ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế
Verb uproot nhổ rễ, tận diệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wréh₂ds
Proto-Germanic
*wrōts
Old Norse
rót
Old English
rōt
Middle English
rote
English
root
English
rooted

Nguồn gốc thực vật

Từ 'rooted' có nguồn gốc từ 'root' (gốc rễ), ban đầu ám chỉ phần dưới lòng đất của một cái cây, giúp cây đứng vững và hút chất dinh dưỡng. Vì vậy, 'rooted' ban đầu diễn tả trạng thái có rễ, đã bám rễ vào đất.

Mở rộng nghĩa trừu tượng

Theo thời gian, nghĩa của 'rooted' mở rộng sang các khái niệm trừu tượng. Nó được dùng để mô tả những thứ đã ăn sâu, bám rễ vững chắc trong tâm trí, văn hóa, truyền thống hoặc một nơi chốn nào đó, giống như rễ cây giữ chặt đất, mang lại cảm giác ổn định và bền vững.

Usage Note

Khi 'rooted' được dùng như tính từ, nó thường mang ý nghĩa về sự gắn bó sâu sắc, khó lay chuyển, có thể là về niềm tin, thói quen, địa điểm hoặc truyền thống. Nó diễn tả một cái gì đó đã tồn tại lâu dài và khó có thể bị loại bỏ. So sánh với 'established', 'entrenched', 'ingrained': 'established' đơn giản chỉ là đã được thiết lập; 'entrenched' mang nghĩa tiêu cực hơn, về sự bám rễ một cách cứng nhắc và có thể gây cản trở; 'ingrained' thường dùng cho thói quen hoặc niềm tin đã ăn sâu vào tiềm thức.

Prepositions

in to

'rooted in': chỉ nguồn gốc, căn nguyên của điều gì đó. Ví dụ: 'His beliefs are rooted in his childhood experiences.' ('rooted to': thể hiện sự gắn bó chặt chẽ về mặt vật lý hoặc tinh thần. Ví dụ: 'She felt rooted to her hometown.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rooted
  • deeply deeply rooted
    (ăn sâu bám rễ, sâu sắc)
  • firmly firmly rooted
    (bám rễ vững chắc, kiên cố)
  • strongly strongly rooted
    (bén rễ mạnh mẽ, vững bền)
  • widely widely rooted
    (bám rễ rộng khắp, phổ biến rộng rãi)
Rooted + Preposition
  • in rooted in something
    (bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ cái gì)
  • to rooted to the spot
    (đứng chôn chân tại chỗ (vì sợ hãi/ngạc nhiên))
Verb + rooted
  • become become rooted
    (trở nên ăn sâu bám rễ)
  • remain remain rooted
    (vẫn bám rễ, vẫn đứng yên)

Idioms

  • rooted to the spot

    Đứng chôn chân tại chỗ (do sốc, sợ hãi, ngạc nhiên không thể di chuyển)

    "She was so terrified by the sudden noise that she stood rooted to the spot."

    (Cô ấy sợ hãi bởi tiếng ồn bất ngờ đến mức đứng chôn chân tại chỗ.)

  • deeply rooted (beliefs/traditions)

    Ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế (niềm tin, truyền thống)

    "These ancient traditions are deeply rooted in the culture of the indigenous people."

    (Những truyền thống cổ xưa này đã ăn sâu bám rễ vào văn hóa của người dân bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rooted

Tính từ
Lật mặt

Có rễ; được thiết lập vững chắc và khó thay đổi.

"Their traditions are deeply rooted in the past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her beliefs are deeply rooted: she's held them since childhood.
Niềm tin của cô ấy ăn sâu vào tâm trí: cô ấy đã giữ chúng từ thời thơ ấu.
Phủ định
The problem isn't rooted in one single issue: it's a combination of factors.
Vấn đề không bắt nguồn từ một vấn đề duy nhất: đó là sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Nghi vấn
Is their animosity rooted in a misunderstanding: or is there a deeper conflict?
Sự thù địch của họ có bắt nguồn từ sự hiểu lầm không: hay có một xung đột sâu sắc hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old oak tree rooted deeply in the forest floor.
Cây sồi già bám rễ sâu vào nền rừng.
Phủ định
Seldom had the community been so deeply rooted in tradition as they were then.
Hiếm khi cộng đồng lại ăn sâu vào truyền thống như lúc đó.
Nghi vấn
Should the plan be rooted in practicality, it will likely succeed.
Nếu kế hoạch được dựa trên tính thực tế, nó có khả năng thành công.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has rooted its business practices in sustainable methods.
Công ty đã ăn sâu các hoạt động kinh doanh của mình vào các phương pháp bền vững.
Phủ định
She hasn't rooted herself in this new city yet.
Cô ấy vẫn chưa bén rễ ở thành phố mới này.
Nghi vấn
Has the tradition become deeply rooted in their culture?
Truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooted".

Biểu tượng của Gốc rễ và Nguồn cội

Trong nhiều nền văn hóa, 'gốc rễ' (roots) không chỉ là phần của cây mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của gia đình, nguồn gốc, và di sản. Khi nói một người 'rooted' (có gốc rễ), ý nói họ có sự gắn kết vững chắc với quê hương, gia đình hoặc truyền thống của mình, mang lại cảm giác ổn định và thuộc về, trái ngược với cảm giác 'rootless' (vô căn cứ, không nơi nương tựa).

Sự bền vững và Kiên cường

Khái niệm 'rooted' còn gợi lên ý nghĩa về sự bền vững và kiên cường. Giống như một cái cây có rễ sâu, những ý tưởng, niềm tin hoặc cộng đồng 'rooted' thường rất khó bị lay chuyển bởi phong ba bão táp, cho thấy sức mạnh và khả năng chống chịu qua thời gian, đồng thời là nền tảng vững chắc cho sự phát triển.