rooted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having roots; firmly established and difficult to change.
Vietnamese Meaning
Có rễ; được thiết lập vững chắc và khó thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their traditions are deeply rooted in the past."
"Truyền thống của họ bắt nguồn sâu sắc từ quá khứ."
-
"The city has a deeply rooted sense of community."
"Thành phố có một ý thức cộng đồng ăn sâu."
-
"His love for the country is deeply rooted."
"Tình yêu của anh ấy dành cho đất nước đã ăn sâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | root | gốc rễ, nguồn gốc |
| Verb | root | bám rễ, bén rễ |
| Adjective | rootless | không có gốc rễ, vô căn cứ |
| Adjective | deep-rooted | ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế |
| Verb | uproot | nhổ rễ, tận diệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'rooted' được dùng như tính từ, nó thường mang ý nghĩa về sự gắn bó sâu sắc, khó lay chuyển, có thể là về niềm tin, thói quen, địa điểm hoặc truyền thống. Nó diễn tả một cái gì đó đã tồn tại lâu dài và khó có thể bị loại bỏ. So sánh với 'established', 'entrenched', 'ingrained': 'established' đơn giản chỉ là đã được thiết lập; 'entrenched' mang nghĩa tiêu cực hơn, về sự bám rễ một cách cứng nhắc và có thể gây cản trở; 'ingrained' thường dùng cho thói quen hoặc niềm tin đã ăn sâu vào tiềm thức.
Prepositions
'rooted in': chỉ nguồn gốc, căn nguyên của điều gì đó. Ví dụ: 'His beliefs are rooted in his childhood experiences.' ('rooted to': thể hiện sự gắn bó chặt chẽ về mặt vật lý hoặc tinh thần. Ví dụ: 'She felt rooted to her hometown.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply rooted (ăn sâu bám rễ, sâu sắc)
-
firmly firmly rooted (bám rễ vững chắc, kiên cố)
-
strongly strongly rooted (bén rễ mạnh mẽ, vững bền)
-
widely widely rooted (bám rễ rộng khắp, phổ biến rộng rãi)
-
in rooted in something (bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ cái gì)
-
to rooted to the spot (đứng chôn chân tại chỗ (vì sợ hãi/ngạc nhiên))
-
become become rooted (trở nên ăn sâu bám rễ)
-
remain remain rooted (vẫn bám rễ, vẫn đứng yên)
Idioms
-
rooted to the spot
Đứng chôn chân tại chỗ (do sốc, sợ hãi, ngạc nhiên không thể di chuyển)
"She was so terrified by the sudden noise that she stood rooted to the spot."
(Cô ấy sợ hãi bởi tiếng ồn bất ngờ đến mức đứng chôn chân tại chỗ.)
-
deeply rooted (beliefs/traditions)
Ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế (niềm tin, truyền thống)
"These ancient traditions are deeply rooted in the culture of the indigenous people."
(Những truyền thống cổ xưa này đã ăn sâu bám rễ vào văn hóa của người dân bản địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rooted
Tính từCó rễ; được thiết lập vững chắc và khó thay đổi.
"Their traditions are deeply rooted in the past."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her beliefs are deeply rooted: she's held them since childhood. |
Niềm tin của cô ấy ăn sâu vào tâm trí: cô ấy đã giữ chúng từ thời thơ ấu. |
| Phủ định | The problem isn't rooted in one single issue: it's a combination of factors. |
Vấn đề không bắt nguồn từ một vấn đề duy nhất: đó là sự kết hợp của nhiều yếu tố. |
| Nghi vấn | Is their animosity rooted in a misunderstanding: or is there a deeper conflict? |
Sự thù địch của họ có bắt nguồn từ sự hiểu lầm không: hay có một xung đột sâu sắc hơn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old oak tree rooted deeply in the forest floor. |
Cây sồi già bám rễ sâu vào nền rừng. |
| Phủ định | Seldom had the community been so deeply rooted in tradition as they were then. |
Hiếm khi cộng đồng lại ăn sâu vào truyền thống như lúc đó. |
| Nghi vấn | Should the plan be rooted in practicality, it will likely succeed. |
Nếu kế hoạch được dựa trên tính thực tế, nó có khả năng thành công. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has rooted its business practices in sustainable methods. |
Công ty đã ăn sâu các hoạt động kinh doanh của mình vào các phương pháp bền vững. |
| Phủ định | She hasn't rooted herself in this new city yet. |
Cô ấy vẫn chưa bén rễ ở thành phố mới này. |
| Nghi vấn | Has the tradition become deeply rooted in their culture? |
Truyền thống đã ăn sâu vào văn hóa của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooted".
