(Top Banner Ad)
temporary
B1
tính từ B1

temporary

UK: /ˈtemprəri/ • US: /ˈtempəreri/

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời nhất thời ngắn hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting for only a limited period of time; not permanent.

Vietnamese Meaning

chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn, tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These measures are only temporary."

    "Những biện pháp này chỉ là tạm thời."

  • "I'm living in temporary accommodation."

    "Tôi đang sống trong chỗ ở tạm thời."

  • "The ceasefire will only provide a temporary solution to the crisis."

    "Lệnh ngừng bắn sẽ chỉ cung cấp một giải pháp tạm thời cho cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temporariness Tính tạm thời, trạng thái không kéo dài
Adverb temporarily Một cách tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temporarius
Middle English
temporarie
English
temporary

Nguồn gốc của 'Temporary'

Từ 'temporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temporarius', có nghĩa là 'liên quan đến thời gian'. Người La Mã cổ đại sử dụng nó để mô tả những thứ chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn. Khái niệm về sự tạm thời này đã đi vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa của nó cho đến ngày nay. Điều này cho thấy rằng, ngay từ xa xưa, con người đã nhận thức rõ về tính chất phù du của mọi thứ.

Usage Note

Từ 'temporary' nhấn mạnh tính chất ngắn hạn, không lâu dài của một sự vật, sự việc hoặc trạng thái. Nó khác với 'provisional' (tạm thời) ở chỗ 'provisional' thường được dùng để chỉ một giải pháp tạm thời được đưa ra cho đến khi có một giải pháp tốt hơn hoặc chính thức. 'Transient' (nhất thời) mang ý nghĩa thoáng qua, rất ngắn ngủi và nhanh chóng biến mất.

Prepositions

as

'temporary as' được sử dụng để so sánh một thứ gì đó có tính chất tạm thời như thế nào. Ví dụ: 'His relief was only temporary as the problem soon returned'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary
  • temporary solution
    (giải pháp tạm thời)
  • temporary worker
    (công nhân thời vụ)
  • temporary accommodation
    (chỗ ở tạm thời)
Verb + temporary
  • provide temporary shelter
    (cung cấp chỗ trú ẩn tạm thời)
  • seek temporary employment
    (tìm kiếm việc làm tạm thời)
  • offer temporary assistance
    (cung cấp sự hỗ trợ tạm thời)

Idioms

  • a temporary fix

    một giải pháp tạm thời, một biện pháp chữa cháy

    "This is just a temporary fix; we need a permanent solution."

    (Đây chỉ là một giải pháp tạm thời; chúng ta cần một giải pháp lâu dài.)

  • on a temporary basis

    trên cơ sở tạm thời

    "She's working here on a temporary basis."

    (Cô ấy đang làm việc ở đây trên cơ sở tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary

tính từ
Lật mặt

chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian giới hạn; không vĩnh viễn, tạm thời.

"These measures are only temporary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary".

Văn hóa 'Làm việc Tạm thời'

Ở nhiều nước phương Tây, việc làm tạm thời (temporary work) rất phổ biến, đặc biệt đối với sinh viên hoặc những người mới ra trường. Điều này cho phép họ có thêm kinh nghiệm và thu nhập trong khi tìm kiếm một công việc ổn định hơn. Các công ty cũng sử dụng nhân viên tạm thời để đáp ứng nhu cầu công việc tăng cao theo mùa.