(Top Banner Ad)
decided
B1
tính từ B1 Chung

decided

UK: /dɪˈsaɪdɪd/ • US: /dɪˈsaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã quyết định quyết đoán kiên quyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a clear opinion or intention; resolute.

Vietnamese Meaning

Quyết đoán; kiên quyết; rõ ràng về ý kiến hoặc ý định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed decided about her future plans."

    "Cô ấy có vẻ đã quyết định về những kế hoạch tương lai của mình."

  • "Having decided what to do, she felt much better."

    "Sau khi đã quyết định phải làm gì, cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều."

  • "The judge decided the case in favor of the plaintiff."

    "Thẩm phán đã quyết định vụ kiện có lợi cho nguyên đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định, định đoạt
Noun decision sự quyết định, quyết nghị, phán quyết
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát, kiên quyết
Adjective undecided chưa được quyết định, do dự, phân vân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēcīdere
Old French
décider
English
decide

Nguồn gốc 'Cắt đứt' để Quyết định

Từ 'decided' có gốc từ động từ 'decide', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ động từ 'dēcīdere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'chia đôi'. Hãy hình dung khi bạn đứng giữa ngã ba đường; việc 'quyết định' (decide) tức là bạn 'cắt đứt' một con đường và cam kết đi theo con đường còn lại, mang lại sự dứt khoát cho lựa chọn của mình. Gốc từ này nhấn mạnh tính chất cuối cùng, không thể lay chuyển của một quyết định đã được đưa ra.

Usage Note

Thường dùng để mô tả người có ý chí mạnh mẽ, không do dự và có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát. Khác với 'hesitant' (do dự) hoặc 'unsure' (không chắc chắn).

Prepositions

on about

'Decided on' thường được dùng khi nói về một quyết định cụ thể đã được đưa ra: 'He is decided on a career in medicine.' 'Decided about' có thể được dùng để diễn tả việc đã quyết định về một vấn đề tổng quát hơn: 'She is decided about her future.'

Collocations (Từ đi kèm)

Decided (as Adjective: rõ rệt, chắc chắn)
  • a decided a decided advantage
    (một lợi thế rõ rệt)
  • a decided a decided improvement
    (một sự cải thiện rõ rệt)
  • a decided a decided difference
    (một sự khác biệt rõ ràng)
Verbs with 'decided' (Past Participle)
  • have have decided
    (đã quyết định)
  • is is decided
    (được quyết định, đã được định đoạt)
  • finally finally decided
    (cuối cùng đã quyết định)
Adverbs modifying 'decided'
  • firmly firmly decided
    (kiên quyết, đã quyết định vững chắc)
  • mutually mutually decided
    (được đôi bên thống nhất)

Idioms

  • It's decided.

    Nó đã được quyết định./Mọi chuyện đã xong.

    "After hours of debate, the committee finally announced, "It's decided, we will proceed with the new plan.""

    (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban cuối cùng đã thông báo, "Mọi chuyện đã được quyết định, chúng tôi sẽ tiếp tục với kế hoạch mới.")

  • decidedly + [adjective/adverb]

    Chắc chắn, rõ ràng là (dùng để nhấn mạnh một tính chất hoặc trạng thái một cách mạnh mẽ).

    "The new policy is decidedly unpopular with the public."

    (Chính sách mới rõ ràng là không được lòng công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decided

tính từ
Lật mặt

Quyết đoán; kiên quyết; rõ ràng về ý kiến hoặc ý định.

"She seemed decided about her future plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I decided to go to the store.
Tôi đã quyết định đi đến cửa hàng.
Phủ định
I decided not to go to the party.
Tôi đã quyết định không đi đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Why did you decide to study English?
Tại sao bạn quyết định học tiếng Anh?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am deciding what to wear to the party.
Tôi đang quyết định mặc gì đến bữa tiệc.
Phủ định
She isn't deciding to move to another city yet.
Cô ấy vẫn chưa quyết định chuyển đến thành phố khác.
Nghi vấn
Are they deciding on the final design?
Họ có đang quyết định về thiết kế cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decided".

Tự do lựa chọn và Trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'ra quyết định' thường được coi là một biểu hiện cốt lõi của tự do cá nhân và trách nhiệm. Cá nhân được khuyến khích suy nghĩ độc lập và đưa ra lựa chọn của riêng mình, đồng thời phải chịu trách nhiệm về những quyết định đó. Quan điểm này có thể khác với một số nền văn hóa nơi quyết định thường được đưa ra bởi tập thể hoặc người có thẩm quyền cao hơn.

Sự dứt khoát và Hiệu quả trong Quyết định

Trong nhiều bối cảnh xã hội và đặc biệt là kinh doanh, việc đưa ra một quyết định 'dứt khoát' (decided) và nhanh chóng được đánh giá cao. Nó thường thể hiện sự tự tin, năng lực lãnh đạo và khả năng hành động hiệu quả. Ngược lại, sự do dự hoặc không thể đưa ra quyết định (undecided) có thể bị xem là điểm yếu hoặc thiếu năng lực.