decided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quyết đoán; kiên quyết; rõ ràng về ý kiến hoặc ý định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seemed decided about her future plans."
"Cô ấy có vẻ đã quyết định về những kế hoạch tương lai của mình."
-
"Having decided what to do, she felt much better."
"Sau khi đã quyết định phải làm gì, cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều."
-
"The judge decided the case in favor of the plaintiff."
"Thẩm phán đã quyết định vụ kiện có lợi cho nguyên đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định, định đoạt |
| Noun | decision | sự quyết định, quyết nghị, phán quyết |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Adverb | decisively | một cách dứt khoát, kiên quyết |
| Adjective | undecided | chưa được quyết định, do dự, phân vân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả người có ý chí mạnh mẽ, không do dự và có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và dứt khoát. Khác với 'hesitant' (do dự) hoặc 'unsure' (không chắc chắn).
Prepositions
'Decided on' thường được dùng khi nói về một quyết định cụ thể đã được đưa ra: 'He is decided on a career in medicine.' 'Decided about' có thể được dùng để diễn tả việc đã quyết định về một vấn đề tổng quát hơn: 'She is decided about her future.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a decided a decided advantage (một lợi thế rõ rệt)
-
a decided a decided improvement (một sự cải thiện rõ rệt)
-
a decided a decided difference (một sự khác biệt rõ ràng)
-
have have decided (đã quyết định)
-
is is decided (được quyết định, đã được định đoạt)
-
finally finally decided (cuối cùng đã quyết định)
-
firmly firmly decided (kiên quyết, đã quyết định vững chắc)
-
mutually mutually decided (được đôi bên thống nhất)
Idioms
-
It's decided.
Nó đã được quyết định./Mọi chuyện đã xong.
"After hours of debate, the committee finally announced, "It's decided, we will proceed with the new plan.""
(Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban cuối cùng đã thông báo, "Mọi chuyện đã được quyết định, chúng tôi sẽ tiếp tục với kế hoạch mới.")
-
decidedly + [adjective/adverb]
Chắc chắn, rõ ràng là (dùng để nhấn mạnh một tính chất hoặc trạng thái một cách mạnh mẽ).
"The new policy is decidedly unpopular with the public."
(Chính sách mới rõ ràng là không được lòng công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decided
tính từQuyết đoán; kiên quyết; rõ ràng về ý kiến hoặc ý định.
"She seemed decided about her future plans."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I decided to go to the store. |
Tôi đã quyết định đi đến cửa hàng. |
| Phủ định | I decided not to go to the party. |
Tôi đã quyết định không đi đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Why did you decide to study English? |
Tại sao bạn quyết định học tiếng Anh? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am deciding what to wear to the party. |
Tôi đang quyết định mặc gì đến bữa tiệc. |
| Phủ định | She isn't deciding to move to another city yet. |
Cô ấy vẫn chưa quyết định chuyển đến thành phố khác. |
| Nghi vấn | Are they deciding on the final design? |
Họ có đang quyết định về thiết kế cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decided".
