(Top Banner Ad)
sexual infantilism
C1
noun C1 Tâm lý học, Tình dục học

sexual infantilism

UK: /ˈsɛksjuəl ɪnˈfæntɪˌlɪzəm/ • US: /ˈsɛkʃuəl ɪnˈfæntɪˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lệch lạc tình dục trẻ con ái nhi tình dục hóa trẻ con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paraphilia characterized by sexual interest in children or behavior reminiscent of a child, or a fixation on childlike qualities in a partner.

Vietnamese Meaning

Một dạng lệch lạc tình dục (paraphilia) đặc trưng bởi sự hứng thú tình dục với trẻ em hoặc hành vi giống trẻ con, hoặc sự ám ảnh với những phẩm chất trẻ con ở bạn tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sexual infantilism is a serious paraphilia that requires professional help."

    "Chứng lệch lạc tình dục trẻ con là một dạng bệnh lý nghiêm trọng đòi hỏi sự giúp đỡ chuyên nghiệp."

  • "The psychologist was studying cases of sexual infantilism in adult men."

    "Nhà tâm lý học đang nghiên cứu các trường hợp lệch lạc tình dục trẻ con ở nam giới trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality bản năng tình dục, xu hướng tình dục
Noun infant trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
Adjective infantile ấu trĩ, trẻ con
Noun infantilism sự ấu trĩ, bệnh ấu trĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
Old French
sexuel
English
sexual
Latin
infans
Latin
infantilis
French
infantilisme
English
infantilism
English
sexual infantilism

Nguồn gốc của 'sexual infantilism'

'Sexual infantilism' là một thuật ngữ y học phức tạp, được ghép từ hai từ: 'sexual' (thuộc về giới tính, tình dục) và 'infantilism' (chứng ấu trĩ). Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính). Còn 'infantilism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'infans' (trẻ sơ sinh, không nói được) và hậu tố '-ism' chỉ một tình trạng hoặc hội chứng. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một tình trạng phát triển tình dục không đầy đủ, giống như ở trẻ em.

Usage Note

Sexual infantilism là một thuật ngữ được sử dụng trong tâm lý học và tình dục học để mô tả một sở thích tình dục không lành mạnh và có thể gây hại. Cần phân biệt với những hành vi vô hại như role-playing, mặc dù ranh giới đôi khi không rõ ràng và phụ thuộc vào bối cảnh cũng như sự đồng thuận của các bên liên quan. Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt giữa sở thích tình dục và hành vi lạm dụng trẻ em, và phải báo cáo bất kỳ hành vi nào có dấu hiệu lạm dụng.

Prepositions

in with

‘in’ được sử dụng khi nói về sự quan tâm hoặc hứng thú. Ví dụ: 'He has a sexual interest in infantilism'. ‘with’ thường được dùng khi mô tả mối quan hệ hoặc liên kết. Ví dụ: 'He is diagnosed with sexual infantilism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual infantilism
  • severe severe sexual infantilism
    (chứng ấu trĩ tình dục nghiêm trọng)
  • mild mild sexual infantilism
    (chứng ấu trĩ tình dục nhẹ)
  • psychological psychological sexual infantilism
    (chứng ấu trĩ tình dục về mặt tâm lý)
Verb + sexual infantilism
  • exhibit exhibit sexual infantilism
    (biểu hiện/thể hiện chứng ấu trĩ tình dục)
  • diagnose diagnose sexual infantilism
    (chẩn đoán chứng ấu trĩ tình dục)
  • treat treat sexual infantilism
    (điều trị chứng ấu trĩ tình dục)
Noun + of sexual infantilism
  • symptoms symptoms of sexual infantilism
    (các triệu chứng của chứng ấu trĩ tình dục)
  • cases cases of sexual infantilism
    (các trường hợp mắc chứng ấu trĩ tình dục)

Idioms

  • arrested sexual infantilism

    tình trạng ngưng trệ phát triển tình dục

    "The patient was diagnosed with arrested sexual infantilism, requiring medical intervention."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng ngưng trệ phát triển tình dục và cần can thiệp y tế.)

  • a rare form of sexual infantilism

    một dạng hiếm gặp của chứng ấu trĩ tình dục

    "This condition is considered a rare form of sexual infantilism, often linked to specific genetic factors."

    (Tình trạng này được coi là một dạng hiếm gặp của chứng ấu trĩ tình dục, thường liên quan đến các yếu tố di truyền cụ thể.)

  • clinical manifestations of sexual infantilism

    các biểu hiện lâm sàng của chứng ấu trĩ tình dục

    "Doctors observed several clinical manifestations of sexual infantilism during the examination."

    (Các bác sĩ đã quan sát một số biểu hiện lâm sàng của chứng ấu trĩ tình dục trong quá trình khám bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual infantilism

noun
Lật mặt

Một dạng lệch lạc tình dục (paraphilia) đặc trưng bởi sự hứng thú tình dục với trẻ em hoặc hành vi giống trẻ con, hoặc sự ám ảnh với những phẩm chất trẻ con ở bạn tình.

"Sexual infantilism is a serious paraphilia that requires professional help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many psychologists consider sexual infantilism a psychological disorder.
Nhiều nhà tâm lý học coi chứng ấu dâm tình dục là một rối loạn tâm lý.
Phủ định
Sexual infantilism is not always recognized or treated as a serious condition.
Chứng ấu dâm tình dục không phải lúc nào cũng được công nhận hoặc điều trị như một tình trạng nghiêm trọng.
Nghi vấn
What causes sexual infantilism in some individuals?
Điều gì gây ra chứng ấu dâm tình dục ở một số cá nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual infantilism".

Hiểu biết về Phát triển Con người

Chứng ấu trĩ tình dục là một khái niệm y học và tâm lý học quan trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về sự phát triển đầy đủ của con người, cả về thể chất lẫn tâm lý. Việc chẩn đoán và điều trị các tình trạng như thế này giúp hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc tổng thể của các cá nhân.

Vai trò của Y học Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, các rối loạn phát triển như chứng ấu trĩ tình dục thường được nghiên cứu và xử lý thông qua các chuyên khoa y tế như nội tiết học (endocrinology) và tâm lý học. Điều này phản ánh cách xã hội ngày nay đặt nặng tầm quan trọng vào việc chăm sóc sức khỏe toàn diện và can thiệp sớm cho các vấn đề phát triển.