(Top Banner Ad)
sexual preference
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật

sexual preference

UK: /ˈsekʃuəl ˈprefərəns/ • US: /ˈsekʃuəl ˈprefərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích tình dục khuynh hướng tình dục hướng tình dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's choice of sexual partner or the type of sexual relationship they prefer.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn của một người về bạn tình hoặc loại quan hệ tình dục mà họ thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sexual preference is for older women."

    "Sở thích tình dục của anh ấy là phụ nữ lớn tuổi hơn."

  • "The company has a policy of non-discrimination based on sexual preference."

    "Công ty có chính sách không phân biệt đối xử dựa trên sở thích tình dục."

  • "Individuals should be free to express their sexual preference without fear of prejudice."

    "Các cá nhân nên được tự do thể hiện sở thích tình dục của mình mà không sợ bị thành kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, phái
Noun sexuality tính dục, bản năng giới tính, xu hướng tính dục
Verb prefer ưa thích, ưu tiên
Adjective sexual thuộc về tình dục, giới tính
Adjective preferable đáng ưa thích, được ưa chuộng hơn
Adverb sexually một cách tình dục
Adverb preferably tốt hơn hết là, ưu tiên là

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual

Nguồn gốc và sự thay đổi nhận thức về cụm từ

Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính, phái). Từ 'preference' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeferre' (mang trước, ưa thích hơn) qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ 'sexual preference' (sự ưa thích tình dục) từng được dùng phổ biến nhưng hiện nay bị xem là không chính xác hoặc có thể gây hiểu lầm. Từ 'preference' ngụ ý rằng xu hướng tình dục là một lựa chọn cá nhân có thể thay đổi, trong khi các tổ chức và chuyên gia về quyền LGBT+ khẳng định đây là một đặc điểm bẩm sinh, không phải sự lựa chọn. Vì vậy, 'sexual orientation' (xu hướng tình dục) được khuyến nghị sử dụng thay thế vì nó chính xác và tôn trọng hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'sexual preference' thường được sử dụng để chỉ sự hấp dẫn về giới tính của một người đối với một giới tính cụ thể (ví dụ: thích nam, thích nữ, thích cả hai). Tuy nhiên, cách sử dụng này đôi khi gây tranh cãi vì nó ngụ ý rằng xu hướng tính dục là một sự lựa chọn, thay vì một đặc điểm bẩm sinh hoặc phát triển tự nhiên. Thuật ngữ 'sexual orientation' (xu hướng tính dục) được coi là chính xác và trung lập hơn về mặt chính trị.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'a sexual preference for men' (thích đàn ông), 'sexual preference in partners' (sở thích tình dục ở bạn tình). 'For' thường được sử dụng khi nói đến đối tượng được ưa thích. 'In' thường dùng để chỉ khía cạnh cụ thể của sở thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual preference
  • open open sexual preference
    (xu hướng tình dục công khai)
  • private private sexual preference
    (xu hướng tình dục riêng tư)
Verb + sexual preference
  • reveal reveal one's sexual preference
    (tiết lộ xu hướng tình dục của ai đó)
  • discuss discuss one's sexual preference
    (thảo luận về xu hướng tình dục của ai đó)
  • conceal conceal one's sexual preference
    (che giấu xu hướng tình dục của ai đó)
  • deny deny one's sexual preference
    (phủ nhận xu hướng tình dục của ai đó)

Idioms

  • to state one's sexual preference

    Công bố/tuyên bố xu hướng tình dục của ai đó (thường trong bối cảnh chính thức)

    "The survey asked participants to state their sexual preference."

    (Cuộc khảo sát yêu cầu những người tham gia công bố xu hướng tình dục của họ.)

  • inquire about someone's sexual preference

    Hỏi về xu hướng tình dục của ai đó (thường mang tính riêng tư, có thể không phù hợp)

    "It's generally considered inappropriate to inquire about someone's sexual preference in a professional setting."

    (Việc hỏi về xu hướng tình dục của ai đó trong môi trường chuyên nghiệp thường được coi là không phù hợp.)

  • a matter of sexual preference

    một vấn đề thuộc về xu hướng tình dục (thường ngụ ý rằng đó là một lựa chọn cá nhân và có thể gây tranh cãi về mặt nhận thức)

    "Some mistakenly believe that being gay is simply a matter of sexual preference."

    (Một số người lầm tưởng rằng việc đồng tính luyến ái chỉ đơn thuần là vấn đề của sở thích tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual preference

noun phrase
Lật mặt

Sự lựa chọn của một người về bạn tình hoặc loại quan hệ tình dục mà họ thích.

"His sexual preference is for older women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people, regardless of their sexual preference, deserve respect and understanding.
Nhiều người, bất kể khuynh hướng tình dục của họ là gì, đều xứng đáng được tôn trọng và thấu hiểu.
Phủ định
The company, ignoring employee concerns, did not implement policies protecting against discrimination based on sexual preference.
Công ty, phớt lờ những lo ngại của nhân viên, đã không thực hiện các chính sách bảo vệ chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên khuynh hướng tình dục.
Nghi vấn
Considering the complexity of human identity, is it appropriate, in your opinion, to make assumptions based solely on someone's sexual preference?
Xét đến sự phức tạp của bản sắc con người, theo ý kiến của bạn, có phù hợp không khi đưa ra những giả định chỉ dựa trên khuynh hướng tình dục của một người?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a strong sexual preference for women.
Anh ấy có sở thích tình dục mạnh mẽ với phụ nữ.
Phủ định
She does not express her sexual preference openly.
Cô ấy không bày tỏ sở thích tình dục của mình một cách cởi mở.
Nghi vấn
Does he often talk about his sexual preferences?
Anh ấy có thường nói về sở thích tình dục của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual preference".

Sự thay đổi từ 'sexual preference' sang 'sexual orientation'

Cụm từ 'sexual preference' từng được sử dụng rộng rãi, nhưng hiện nay ít được ưa dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về cộng đồng LGBT+. Lý do là từ 'preference' ngụ ý rằng xu hướng tình dục là một sự lựa chọn cá nhân có thể thay đổi được. Tuy nhiên, các nhà khoa học, tổ chức y tế và các nhóm vận động quyền LGBT+ khẳng định rằng xu hướng tình dục (sexual orientation) là một đặc điểm nội tại, bẩm sinh, không phải thứ có thể 'lựa chọn' hay thay đổi. Vì vậy, việc sử dụng 'sexual orientation' được coi là chính xác, tôn trọng và phù hợp hơn trong hầu hết các bối cảnh hiện đại.

Ảnh hưởng đến quyền và nhận thức cộng đồng LGBT+

Việc sử dụng cụm từ 'sexual preference' có thể vô tình hoặc cố ý củng cố quan điểm sai lầm rằng đồng tính luyến ái hoặc song tính luyến ái là một 'lựa chọn' lối sống. Điều này có thể dẫn đến sự kỳ thị, phân biệt đối xử hoặc thậm chí các nỗ lực 'chữa trị' không có cơ sở khoa học đối với người có xu hướng tình dục khác biệt. Ngược lại, việc chấp nhận và sử dụng 'sexual orientation' nhấn mạnh tính tự nhiên và không thay đổi của xu hướng tính dục, góp phần thúc đẩy sự chấp nhận, hiểu biết và quyền bình đẳng cho cộng đồng LGBT+ trên toàn cầu.