(Top Banner Ad)
sexy
B2
adjective B2 Văn hóa, Xã hội

sexy

UK: /ˈseksi/ • US: /ˈseksi/

Nghĩa tiếng Việt

gợi cảm quyến rũ hấp dẫn khêu gợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexually attractive or appealing.

Vietnamese Meaning

Gợi cảm, quyến rũ, hấp dẫn giới tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a sexy red dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ gợi cảm đến bữa tiệc."

  • "He found her very sexy."

    "Anh ấy thấy cô ấy rất gợi cảm."

  • "The design of the new smartphone is incredibly sexy."

    "Thiết kế của chiếc điện thoại thông minh mới vô cùng hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Noun sexiness sự gợi cảm, vẻ quyến rũ
Adverb sexily một cách gợi cảm, quyến rũ
Verb to sex up làm cho gợi cảm hơn, hấp dẫn hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
English
sexy

Nguồn gốc của 'sexy'

Từ 'sexy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' (thường dùng để tạo tính từ) vào danh từ 'sex'. Ban đầu, 'sex' có nghĩa là giới tính, nhưng sau đó phát triển nghĩa chỉ hành vi tình dục và sự hấp dẫn giới tính. Vì vậy, 'sexy' ra đời để mô tả một người hoặc vật có sức hấp dẫn giới tính mạnh mẽ hoặc rất cuốn hút.

Usage Note

Từ 'sexy' thường dùng để miêu tả người, vật, hoặc ý tưởng có sức hút giới tính mạnh mẽ, gây hứng thú hoặc ham muốn. Mức độ mạnh nhẹ của từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. So với các từ như 'attractive' (hấp dẫn) hay 'alluring' (lôi cuốn), 'sexy' mang tính chất trực tiếp và khêu gợi hơn. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexy
  • very very sexy
    (rất gợi cảm)
  • incredibly incredibly sexy
    (cực kỳ gợi cảm)
  • super super sexy
    (siêu gợi cảm)
  • effortlessly effortlessly sexy
    (gợi cảm một cách tự nhiên/không cần cố gắng)
  • subtly subtly sexy
    (gợi cảm một cách tinh tế)
  • sexy sexy outfit
    (trang phục gợi cảm)
Verb + sexy
  • look look sexy
    (trông gợi cảm)
  • feel feel sexy
    (cảm thấy gợi cảm)
  • make someone feel make someone feel sexy
    (làm ai đó cảm thấy gợi cảm)
  • find someone find someone sexy
    (thấy ai đó gợi cảm/hấp dẫn)
  • make something make something sexy
    (làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn/cuốn hút (ví dụ: một ý tưởng))

Idioms

  • sexy beast

    Người/vật rất hấp dẫn, quyến rũ (thường dùng một cách hài hước, khen ngợi).

    "Wow, look at him in that suit, he's a real sexy beast!"

    (Wow, nhìn anh ấy trong bộ vest đó kìa, đúng là một người đàn ông quyến rũ!)

  • sexy new gadget/car

    Một thiết bị/xe hơi mới rất cuốn hút, hiện đại và hấp dẫn.

    "They unveiled a sexy new electric car at the exhibition."

    (Họ đã giới thiệu một mẫu xe điện mới cực kỳ cuốn hút tại triển lãm.)

  • sexy time

    Thời gian thân mật, lãng mạn (thường dùng để ám chỉ hoạt động tình dục một cách hài hước hoặc uyển ngữ).

    "The kids are asleep, it's sexy time."

    (Bọn trẻ ngủ rồi, giờ là lúc dành cho chuyện riêng tư của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexy

adjective
Lật mặt

Gợi cảm, quyến rũ, hấp dẫn giới tính.

"She wore a sexy red dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears that dress, she will look sexy.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, cô ấy sẽ trông quyến rũ.
Phủ định
If he doesn't work out, he won't look sexy.
Nếu anh ấy không tập thể dục, anh ấy sẽ không trông quyến rũ.
Nghi vấn
Will she feel sexy if she wears high heels?
Cô ấy có cảm thấy quyến rũ nếu cô ấy đi giày cao gót không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wear a sexy dress to the party tonight.
Cô ấy sẽ mặc một chiếc váy quyến rũ đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
He is not going to find her behavior sexy anymore.
Anh ấy sẽ không còn thấy hành vi của cô ấy quyến rũ nữa.
Nghi vấn
Are they going to consider this advertisement sexy enough?
Họ có định xem quảng cáo này đủ quyến rũ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will wear a sexy dress to the party tonight.
Cô ấy sẽ mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
I am not going to find his behavior sexy at all.
Tôi sẽ không thấy hành vi của anh ta gợi cảm chút nào.
Nghi vấn
Will the new swimsuit be considered too sexy for the beach?
Bộ đồ bơi mới có bị coi là quá gợi cảm khi mặc ở bãi biển không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as sexy as Marilyn Monroe.
Cô ấy quyến rũ như Marilyn Monroe.
Phủ định
He is not less sexy than his brother.
Anh ấy không kém quyến rũ hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Is she the most sexy woman in the world?
Cô ấy có phải là người phụ nữ quyến rũ nhất trên thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexy".

Sự mở rộng ý nghĩa của 'sexy'

Ban đầu, 'sexy' chủ yếu dùng để mô tả sự hấp dẫn giới tính của con người. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì cực kỳ hấp dẫn, cuốn hút, thú vị hoặc tiên tiến. Ví dụ, người ta có thể nói 'a sexy new phone' (một chiếc điện thoại mới cực kỳ hấp dẫn) hoặc 'a sexy idea' (một ý tưởng rất hay/độc đáo), không còn giới hạn ở con người nữa.

Khái niệm 'sexy' và văn hóa

Khái niệm về điều gì được coi là 'sexy' rất chủ quan và thay đổi theo từng nền văn hóa, thời đại và cá nhân. Điều mà một nền văn hóa coi là quyến rũ có thể khác với nền văn hóa khác. Trong một số trường hợp, việc sử dụng từ 'sexy' có thể gây tranh cãi vì nó có thể bị hiểu là sự khách thể hóa (objectification), đặc biệt khi nói về con người.