(Top Banner Ad)
sensual
B2
adjective B2 Chung

sensual

UK: /ˈsenʃuəl/ • US: /ˈsɛnʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về giác quan gợi cảm dục cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or affecting the senses rather than the intellect.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc tác động đến các giác quan hơn là trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dance was a sensual feast of movement and music."

    "Điệu nhảy là một bữa tiệc giác quan của chuyển động và âm nhạc."

  • "The restaurant offered a sensual experience with its dim lighting and exotic aromas."

    "Nhà hàng mang đến một trải nghiệm giác quan với ánh sáng mờ ảo và hương thơm kỳ lạ."

  • "He found the sensual pleasure of painting very relaxing."

    "Anh ấy thấy niềm vui giác quan khi vẽ rất thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sensual thuộc về giác quan, gợi cảm (liên quan đến các giác quan thể chất và khoái lạc)
Noun sensuality tính gợi cảm, sự khoái lạc giác quan
Adverb sensually một cách gợi cảm, một cách khoái lạc giác quan
Noun sense giác quan, cảm giác
Adjective sensory thuộc về giác quan (ví dụ: cơ quan cảm giác - sensory organs)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Late Latin
sensualis
Old French
sensuel
English
sensual

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'sensual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'khả năng cảm nhận'. Từ đó, nó phát triển thành 'sensualis' để chỉ những gì thuộc về giác quan. Qua tiếng Pháp cổ 'sensuel', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa mô tả những gì liên quan đến sự thỏa mãn các giác quan thể chất, thường đi kèm với cảm giác khoái lạc.

Usage Note

Từ 'sensual' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm thú vị, dễ chịu liên quan đến các giác quan, đặc biệt là thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác. Nó có thể mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tận hưởng và đánh giá cao vẻ đẹp, sự thoải mái. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể ám chỉ sự gợi cảm hoặc liên quan đến tình dục, mặc dù không trực tiếp như 'sexual' hay 'erotic'. Sự khác biệt chính giữa 'sensual' và 'sexual' là 'sensual' tập trung vào trải nghiệm giác quan nói chung, trong khi 'sexual' tập trung cụ thể vào ham muốn và hoạt động tình dục. 'Sensuous' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhấn mạnh sự gợi cảm của các giác quan, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc trải nghiệm thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Sensual + Noun
  • pleasure sensual pleasure
    (khoái lạc giác quan, niềm vui thể xác)
  • desire sensual desire
    (ham muốn thể xác)
  • beauty sensual beauty
    (vẻ đẹp gợi cảm)
  • experience sensual experience
    (trải nghiệm giác quan)
Adverb + Sensual
  • deeply deeply sensual
    (gợi cảm sâu sắc)
  • purely purely sensual
    (thuần túy giác quan)
  • richly richly sensual
    (gợi cảm nồng nàn, đầy chất gợi cảm)

Idioms

  • sensual pleasure

    khoái lạc giác quan, niềm vui thể xác

    "He sought nothing but sensual pleasure in life."

    (Anh ta không tìm kiếm gì ngoài khoái lạc giác quan trong cuộc đời.)

  • sensual delights

    những thú vui giác quan, lạc thú thể xác

    "The artist tried to capture the sensual delights of the feast."

    (Người nghệ sĩ cố gắng ghi lại những lạc thú giác quan của bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensual

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc tác động đến các giác quan hơn là trí tuệ.

"The dance was a sensual feast of movement and music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found herself sensually drawn to the music.
Cô ấy thấy bản thân bị cuốn hút một cách gợi cảm vào âm nhạc.
Phủ định
It wasn't sensually appealing to them.
Nó không gợi cảm đối với họ.
Nghi vấn
Did you find it sensually stimulating?
Bạn có thấy nó kích thích một cách gợi cảm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With a sensual smile, she accepted the compliment.
Với một nụ cười gợi cảm, cô ấy đón nhận lời khen.
Phủ định
He did not, despite the sensual music, feel any romantic connection.
Mặc dù có tiếng nhạc gợi cảm, anh ấy không cảm thấy bất kỳ kết nối lãng mạn nào.
Nghi vấn
Is it possible, given his sensual nature, that he wouldn't notice her?
Liệu có thể, với bản chất gợi cảm của anh ấy, mà anh ấy lại không nhận ra cô ấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears that dress, she will look sensual.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, cô ấy sẽ trông gợi cảm.
Phủ định
If he doesn't approach her sensually, she will not be interested.
Nếu anh ấy không tiếp cận cô ấy một cách gợi cảm, cô ấy sẽ không hứng thú.
Nghi vấn
Will he find the painting sensual if he sees it?
Liệu anh ấy có thấy bức tranh gợi cảm nếu anh ấy nhìn thấy nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sensual dance captivated the audience.
Điệu nhảy gợi cảm đã thu hút khán giả.
Phủ định
Why wasn't the experience described as sensual?
Tại sao trải nghiệm đó không được mô tả là gợi cảm?
Nghi vấn
How sensually did she portray the character?
Cô ấy đã khắc họa nhân vật một cách gợi cảm như thế nào?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be painting a sensual portrait of him next week.
Cô ấy sẽ vẽ một bức chân dung gợi cảm về anh ấy vào tuần tới.
Phủ định
He won't be dancing sensually at the party tonight; he's injured.
Anh ấy sẽ không khiêu vũ một cách gợi cảm tại bữa tiệc tối nay; anh ấy bị thương.
Nghi vấn
Will they be experiencing the sensual pleasures of the spa tomorrow?
Liệu họ sẽ trải nghiệm những thú vui gợi cảm của spa vào ngày mai chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her dance routine, she will have been moving sensually for almost five minutes.
Vào lúc cô ấy kết thúc bài nhảy, cô ấy đã di chuyển một cách gợi cảm trong gần năm phút.
Phủ định
By the end of the play, the actress won't have been acting sensually, as her character's grief will have taken over.
Vào cuối vở kịch, nữ diễn viên sẽ không còn diễn xuất gợi cảm nữa, vì nỗi đau buồn của nhân vật đã chiếm lấy cô.
Nghi vấn
Will he have been painting sensually for hours before the exhibition opens?
Liệu anh ấy có đang vẽ một cách gợi cảm hàng giờ trước khi triển lãm mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensual".

Sự khác biệt giữa "Sensual" và "Sensuous"

Từ "sensual" và "sensuous" đều liên quan đến các giác quan, nhưng có sự khác biệt tinh tế. "Sensual" thường chỉ những trải nghiệm giác quan mãnh liệt, đặc biệt là những gì mang lại khoái lạc thể chất hoặc có hàm ý tình dục. Ngược lại, "sensuous" thường dùng để mô tả những gì hấp dẫn các giác quan một cách tinh tế hơn, mang tính thẩm mỹ (ví dụ: âm nhạc du dương, vải lụa mềm mại), không nhất thiết phải có hàm ý tình dục. Người học tiếng Anh nên lưu ý sự khác biệt này để sử dụng từ chính xác.

Quan điểm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các truyền thống tôn giáo, "sensual" đôi khi mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến sự nuông chiều thể xác và từ bỏ tinh thần. Tuy nhiên, trong nghệ thuật và ẩm thực, "sensual" có thể được dùng để ca ngợi vẻ đẹp hoặc hương vị phong phú, gợi cảm và hấp dẫn các giác quan một cách tích cực, mà không mang ý nghĩa phán xét.