(Top Banner Ad)
shabbiness
B2
Danh từ B2 Chung

shabbiness

UK: /ˈʃæb.i.nəs/ • US: /ˈʃæb.i.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồi tàn sự cũ kỹ tình trạng xập xệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being shabby; poor condition; worn or faded appearance.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc phẩm chất tồi tàn; tình trạng nghèo nàn; vẻ ngoài cũ kỹ hoặc phai màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shabbiness of the old house was evident from the peeling paint and overgrown garden."

    "Sự tồi tàn của ngôi nhà cũ thể hiện rõ qua lớp sơn bong tróc và khu vườn um tùm."

  • "The hotel room showed signs of shabbiness."

    "Phòng khách sạn có những dấu hiệu của sự tồi tàn."

  • "The shabbiness of his clothes betrayed his poverty."

    "Sự tồi tàn của quần áo anh ta đã tố cáo sự nghèo khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shabby Cũ nát, tồi tàn, rách rưới (về quần áo, nhà cửa, vật dụng); ti tiện, hèn hạ, đáng khinh (về hành vi, cách đối xử).
Adverb shabbily Một cách cũ nát, tồi tàn; một cách ti tiện, hèn hạ, không công bằng.

Synonyms

wornness (sự hao mòn)tattyness (sự rách rưới)seediness (sự tồi tàn (thường ám chỉ về mặt đạo đức hoặc phẩm chất))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Obsolete/Dialectal English
shab
English
shabby
English
shabbiness

Nguồn gốc của 'shabbiness'

Từ 'shabbiness' xuất phát từ tính từ 'shabby' và hậu tố '-ness' dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái. 'Shabby' được ghi nhận vào cuối thế kỷ 17, có lẽ bắt nguồn từ một từ địa phương hoặc cổ hơn là 'shab' trong tiếng Anh. 'Shab' có thể mang nghĩa 'một người ăn mặc rách rưới', 'người nghèo khó' hoặc 'ghẻ lở'. Điều này giải thích tại sao 'shabbiness' thường liên quan đến sự cũ nát, tồi tàn, và thiếu chăm sóc, dù là về vật chất hay phẩm chất đạo đức.

Usage Note

Từ 'shabbiness' thường được dùng để mô tả tình trạng xuống cấp về mặt vật chất, thẩm mỹ của đồ vật, quần áo, hoặc thậm chí là một địa điểm. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không được chăm sóc, bảo dưỡng tốt, hoặc sự nghèo nàn. Khác với 'squalor' (sự dơ bẩn, nhếch nhác do nghèo đói), 'shabbiness' tập trung vào vẻ ngoài cũ kỹ, hao mòn hơn là vấn đề vệ sinh. So với 'tatters' (quần áo rách rưới), shabbiness là tính từ (shabby) diễn tả trạng thái của một vật gì đó bị rách rưới.

Prepositions

of in

'Shabbiness of' thường đi với một đối tượng cụ thể để mô tả tình trạng tồi tàn của đối tượng đó. Ví dụ: 'the shabbiness of the room'. 'Shabbiness in' thường được sử dụng để chỉ ra sự tồi tàn trong một khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'shabbiness in his appearance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shabbiness
  • utter utter shabbiness
    (sự cũ nát, tồi tàn hoàn toàn)
  • extreme extreme shabbiness
    (sự cũ nát, tồi tàn đến cùng cực)
  • noticeable noticeable shabbiness
    (sự cũ nát, tồi tàn dễ nhận thấy)
  • general general shabbiness
    (sự cũ nát, tồi tàn nói chung)
Verb + shabbiness
  • display display shabbiness
    (thể hiện, phơi bày sự cũ nát, tồi tàn)
  • reveal reveal shabbiness
    (tiết lộ sự cũ nát, tồi tàn)
  • reflect reflect shabbiness
    (phản ánh sự cũ nát, tồi tàn)
  • disguise disguise shabbiness
    (che giấu sự cũ nát, tồi tàn)
Noun + of + shabbiness
  • air an air of shabbiness
    (một vẻ, một không khí cũ nát, tồi tàn)
  • sense a sense of shabbiness
    (một cảm giác cũ nát, tồi tàn)
Shabbiness + of + Noun
  • the shabbiness of the clothes the shabbiness of the clothes
    (sự cũ nát của quần áo)
  • the shabbiness of the place the shabbiness of the place
    (sự tồi tàn của nơi đó)

Idioms

  • an air of shabbiness

    một vẻ ngoài hoặc cảm giác cũ nát, tồi tàn, kém sang trọng (nhưng có thể có sức hút riêng)

    "Despite its age, the old theatre still retained an air of shabbiness that made it charming."

    (Mặc dù đã cũ, nhà hát cổ vẫn giữ được một vẻ tồi tàn khiến nó trở nên quyến rũ.)

  • moral shabbiness

    sự ti tiện, đê hèn về mặt đạo đức; sự thiếu đứng đắn hoặc thiếu liêm sỉ

    "His treatment of the less fortunate exposed a deep moral shabbiness."

    (Cách anh ta đối xử với những người kém may mắn đã phơi bày sự ti tiện sâu sắc trong đạo đức.)

  • the shabbiness of one's attire/surroundings

    sự cũ nát, tồi tàn của trang phục/môi trường xung quanh (thường ám chỉ thiếu sự chăm sóc hoặc tình trạng nghèo khó)

    "The shabbiness of his surroundings did not deter him from pursuing his dreams."

    (Sự tồi tàn của môi trường xung quanh không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shabbiness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc phẩm chất tồi tàn; tình trạng nghèo nàn; vẻ ngoài cũ kỹ hoặc phai màu.

"The shabbiness of the old house was evident from the peeling paint and overgrown garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building used to show shabbiness before the renovation.
Tòa nhà từng cho thấy sự tồi tàn trước khi được cải tạo.
Phủ định
He didn't use to dress shabbily; he always wore tailored suits.
Anh ấy đã từng không ăn mặc tồi tàn; anh ấy luôn mặc những bộ đồ may đo.
Nghi vấn
Did they use to tolerate the shabbiness of the old furniture?
Họ có từng chấp nhận sự tồi tàn của đồ nội thất cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shabbiness".

Shabbiness và Địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cũ nát hoặc tồi tàn ('shabbiness') trong trang phục hay môi trường sống truyền thống thường được coi là dấu hiệu của sự nghèo đói, thiếu thốn, hoặc thiếu chăm sóc bản thân và tài sản. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách một người được nhìn nhận trong xã hội, đôi khi dẫn đến những định kiến hoặc đánh giá tiêu cực về địa vị và tính cách của họ.

'Shabby Chic' - Một Phong cách thẩm mỹ

Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, một xu hướng thiết kế và thời trang gọi là 'Shabby Chic' đã nổi lên. Phong cách này cố tình sử dụng đồ nội thất, trang phục hoặc vật dụng có vẻ ngoài cũ kỹ, sờn rách, hoặc bị mài mòn một cách có chủ ý để tạo ra một vẻ đẹp hoài cổ, ấm cúng và độc đáo. Điều này cho thấy 'shabbiness' không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực mà có thể được đánh giá cao như một phong cách nghệ thuật, đại diện cho sự thoải mái, lịch sử, hoặc tính bền vững.