(Top Banner Ad)
shabbily
B2
Trạng từ B2 Mô tả, Đánh giá

shabbily

UK: /ˈʃæbɪli/ • US: /ˈʃæbɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tồi tàn một cách tệ bạc một cách hèn hạ một cách không công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a poor or worn condition; poorly dressed; meanly or unfairly.

Vietnamese Meaning

Một cách tồi tàn, xơ xác; ăn mặc nghèo nàn; một cách hèn hạ hoặc không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was shabbily furnished."

    "Căn phòng được trang bị một cách tồi tàn."

  • "She was shabbily dressed in old, worn clothes."

    "Cô ấy ăn mặc tồi tàn trong bộ quần áo cũ kỹ."

  • "The company treated its employees shabbily."

    "Công ty đã đối xử tệ bạc với nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shabby cũ kỹ, sờn rách, tồi tàn; đáng khinh, không công bằng
Noun shabbiness sự cũ kỹ, sờn rách, tồi tàn; sự đáng khinh, thiếu công bằng
Adverb shabbily một cách cũ kỹ, tồi tàn; một cách tệ bạc, thiếu tôn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 16th C)
shab
English (c. 17th C)
shabby
English (c. 18th C)
shabbily

Sự ra đời của 'shabbily'

Từ 'shabbily' là một trạng từ, được hình thành từ tính từ 'shabby' bằng cách thêm hậu tố '-ly'. Bản thân từ 'shabby' (nghĩa là cũ kỹ, sờn rách, tồi tàn) có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ hơn là 'shab' (xuất hiện khoảng thế kỷ 16), vốn dùng để chỉ một người thấp kém, đáng khinh hoặc có thể liên quan đến 'scab' (vảy ghẻ, bệnh ghẻ). Theo thời gian, nghĩa của 'shabby' phát triển để mô tả tình trạng hao mòn, xuống cấp của đồ vật hoặc sự tồi tàn về ngoại hình, và 'shabbily' ra đời để diễn tả cách thức hoặc tình trạng đó.

Usage Note

Từ 'shabbily' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh vào sự xuống cấp, thiếu tôn trọng hoặc phẩm chất kém. Nó thường được dùng để miêu tả bề ngoài, hành vi hoặc cách đối xử.
Trong ngữ cảnh này, 'shabbily' nhấn mạnh đến sự thiếu đạo đức, sự không công bằng hoặc sự hèn hạ trong hành động hoặc lời nói. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc lên án một hành vi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + shabbily
  • treated treated shabbily
    (bị đối xử tệ bạc/khinh miệt)
  • dressed dressed shabbily
    (ăn mặc cũ kỹ/tềnh toàng)
  • furnished furnished shabbily
    (được trang bị nội thất tồi tàn/sơ sài)
  • behaved behaved shabbily
    (cư xử một cách đáng khinh/kém cỏi)
Phó từ + shabbily
  • rather rather shabbily
    (khá cũ kỹ/tồi tàn; khá tệ bạc)
  • surprisingly surprisingly shabbily
    (cũ kỹ/tồi tàn một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • to treat someone shabbily

    đối xử tệ bạc, thiếu tôn trọng hoặc không công bằng với ai đó

    "He felt that he had been treated shabbily by the company after years of loyal service."

    (Anh ấy cảm thấy mình đã bị công ty đối xử tệ bạc sau nhiều năm phục vụ trung thành.)

  • shabbily dressed

    ăn mặc cũ kỹ, rách rưới hoặc tềnh toàng

    "Despite being shabbily dressed, the old artist exuded an air of quiet dignity."

    (Mặc dù ăn mặc cũ kỹ, người nghệ sĩ già vẫn toát lên vẻ trang nghiêm thầm lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shabbily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tồi tàn, xơ xác; ăn mặc nghèo nàn; một cách hèn hạ hoặc không công bằng.

"The room was shabbily furnished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted to treating her employees shabbily.
Cô ấy thừa nhận đã đối xử tệ bạc với nhân viên của mình.
Phủ định
They avoided acting shabbily towards their guests.
Họ đã tránh cư xử tồi tệ với khách của mình.
Nghi vấn
Do you mind behaving shabbily in public?
Bạn có ngại cư xử tồi tệ ở nơi công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shabbily".

Vẻ ngoài và định kiến xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc một người ăn mặc hoặc sống trong một môi trường 'shabbily' (cũ kỹ, tồi tàn) thường gắn liền với hình ảnh nghèo đói, thiếu tự trọng, hoặc bị bỏ bê. Điều này có thể dẫn đến những định kiến xã hội hoặc cách người khác đánh giá họ, dù không phải lúc nào cũng phản ánh đúng bản chất bên trong.

Ngụ ý về sự thiếu quan tâm hoặc tôn trọng

Khi một thứ gì đó được mô tả là 'shabbily maintained' (được bảo trì sơ sài) hoặc 'shabbily managed' (được quản lý tồi tệ), nó thường ngụ ý sự thiếu trách nhiệm, thiếu quan tâm hoặc thiếu tôn trọng đối với tài sản, công việc hay con người liên quan. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chăm sóc và tôn trọng trong các mối quan hệ và đối với vật chất.