shabbily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách tồi tàn, xơ xác; ăn mặc nghèo nàn; một cách hèn hạ hoặc không công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was shabbily furnished."
"Căn phòng được trang bị một cách tồi tàn."
-
"She was shabbily dressed in old, worn clothes."
"Cô ấy ăn mặc tồi tàn trong bộ quần áo cũ kỹ."
-
"The company treated its employees shabbily."
"Công ty đã đối xử tệ bạc với nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shabby | cũ kỹ, sờn rách, tồi tàn; đáng khinh, không công bằng |
| Noun | shabbiness | sự cũ kỹ, sờn rách, tồi tàn; sự đáng khinh, thiếu công bằng |
| Adverb | shabbily | một cách cũ kỹ, tồi tàn; một cách tệ bạc, thiếu tôn trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shabbily' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh vào sự xuống cấp, thiếu tôn trọng hoặc phẩm chất kém. Nó thường được dùng để miêu tả bề ngoài, hành vi hoặc cách đối xử.
Trong ngữ cảnh này, 'shabbily' nhấn mạnh đến sự thiếu đạo đức, sự không công bằng hoặc sự hèn hạ trong hành động hoặc lời nói. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc lên án một hành vi nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
treated treated shabbily (bị đối xử tệ bạc/khinh miệt)
-
dressed dressed shabbily (ăn mặc cũ kỹ/tềnh toàng)
-
furnished furnished shabbily (được trang bị nội thất tồi tàn/sơ sài)
-
behaved behaved shabbily (cư xử một cách đáng khinh/kém cỏi)
-
rather rather shabbily (khá cũ kỹ/tồi tàn; khá tệ bạc)
-
surprisingly surprisingly shabbily (cũ kỹ/tồi tàn một cách đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
to treat someone shabbily
đối xử tệ bạc, thiếu tôn trọng hoặc không công bằng với ai đó
"He felt that he had been treated shabbily by the company after years of loyal service."
(Anh ấy cảm thấy mình đã bị công ty đối xử tệ bạc sau nhiều năm phục vụ trung thành.)
-
shabbily dressed
ăn mặc cũ kỹ, rách rưới hoặc tềnh toàng
"Despite being shabbily dressed, the old artist exuded an air of quiet dignity."
(Mặc dù ăn mặc cũ kỹ, người nghệ sĩ già vẫn toát lên vẻ trang nghiêm thầm lặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shabbily
Trạng từMột cách tồi tàn, xơ xác; ăn mặc nghèo nàn; một cách hèn hạ hoặc không công bằng.
"The room was shabbily furnished."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She admitted to treating her employees shabbily. |
Cô ấy thừa nhận đã đối xử tệ bạc với nhân viên của mình. |
| Phủ định | They avoided acting shabbily towards their guests. |
Họ đã tránh cư xử tồi tệ với khách của mình. |
| Nghi vấn | Do you mind behaving shabbily in public? |
Bạn có ngại cư xử tồi tệ ở nơi công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shabbily".
