(Top Banner Ad)
shackles
C1
danh từ (số nhiều) C1 Xã hội, Lịch sử, Pháp luật, Văn học

shackles

UK: /ˈʃæk(ə)lz/ • US: /ˈʃækəlz/

Nghĩa tiếng Việt

xiềng xích gông cùm sự trói buộc sự kìm hãm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal rings fastened around a person's ankles or wrists to prevent them from moving freely; something that restrains or prevents free action.

Vietnamese Meaning

Xiềng xích (thường dùng để trói tay hoặc chân); vật gì đó hạn chế hoặc ngăn cản hành động tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law removed the shackles of censorship, allowing artists to express themselves freely."

    "Luật mới đã loại bỏ xiềng xích của kiểm duyệt, cho phép các nghệ sĩ tự do thể hiện bản thân."

  • "He struggled to break free from the shackles of his past."

    "Anh ấy đã đấu tranh để thoát khỏi xiềng xích của quá khứ."

  • "The shackles of tradition can sometimes hinder progress."

    "Xiềng xích của truyền thống đôi khi có thể cản trở sự tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shackle còng, xiềng (dạng số ít)
Verb shackle còng tay, xiềng; ràng buộc, hạn chế
Adjective shackled bị còng, bị xiềng; bị ràng buộc
Verb unshackle tháo còng, tháo xiềng; giải thoát, giải phóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Pháp luật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skakalaz
Old English
sceacel
Middle English
shakel
Modern English
shackles

Nguồn gốc cổ xưa của 'shackles'

Từ 'shackles' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceacel', có nghĩa là 'xiềng, cùm, dây trói'. Nó cũng liên quan đến tiếng Proto-Germanic '*skakalaz', mang ý nghĩa tương tự. Ban đầu, từ này mô tả các công cụ vật lý dùng để hạn chế chuyển động, thường dùng để trói tù nhân hoặc động vật. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ sự ràng buộc hoặc hạn chế nào, dù là hữu hình hay vô hình.

Usage Note

Từ 'shackles' thường mang nghĩa bóng, ám chỉ sự hạn chế, gò bó về tự do, quyền lợi, hoặc sự phát triển. Nó mạnh hơn các từ như 'constraints' (ràng buộc) hoặc 'limitations' (giới hạn) vì mang ý nghĩa của sự áp bức và tước đoạt.

Prepositions

of from

'Shackles of' thường đi kèm với một danh từ trừu tượng để chỉ thứ gì đó đang kìm hãm. Ví dụ: 'shackles of poverty' (xiềng xích của nghèo đói). 'Shackles from' ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các cấu trúc mô tả sự giải thoát khỏi xiềng xích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + shackles
  • break break the shackles
    (phá bỏ xiềng xích, thoát khỏi sự ràng buộc)
  • cast off cast off the shackles
    (rũ bỏ xiềng xích, thoát ly)
  • remove remove the shackles
    (gỡ bỏ xiềng xích, loại bỏ hạn chế)
  • impose impose shackles (on)
    (áp đặt xiềng xích, ràng buộc (lên ai/cái gì))
  • live in live in shackles
    (sống trong xiềng xích, sống trong cảnh bị giam cầm/ràng buộc)
Adjectives + shackles
  • heavy heavy shackles
    (xiềng xích nặng nề)
  • mental mental shackles
    (xiềng xích tinh thần, rào cản tâm lý)
  • economic economic shackles
    (xiềng xích kinh tế, ràng buộc kinh tế)

Idioms

  • break free from the shackles of something

    thoát khỏi xiềng xích/sự ràng buộc của điều gì đó (khó khăn, áp bức, hạn chế)

    "Many people dream of breaking free from the shackles of poverty."

    (Nhiều người mơ ước thoát khỏi xiềng xích của sự nghèo đói.)

  • be in shackles

    bị còng, bị xiềng; bị giam cầm hoặc bị ràng buộc mạnh mẽ (nghĩa đen và bóng)

    "Historically, slaves were kept in shackles."

    (Trong lịch sử, nô lệ thường bị cùm chân tay.)

  • throw off the shackles (of something)

    rũ bỏ xiềng xích, giải phóng bản thân khỏi sự kiểm soát hoặc hạn chế

    "The nation struggled to throw off the shackles of colonialism."

    (Quốc gia này đã đấu tranh để rũ bỏ xiềng xích của chủ nghĩa thực dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shackles

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Xiềng xích (thường dùng để trói tay hoặc chân); vật gì đó hạn chế hoặc ngăn cản hành động tự do.

"The new law removed the shackles of censorship, allowing artists to express themselves freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt free after he removed the shackles that bound his ankles.
Anh ấy cảm thấy tự do sau khi tháo bỏ xiềng xích trói buộc mắt cá chân của mình.
Phủ định
Even though the prisoner tried to escape, he couldn't because the shackles were too strong.
Mặc dù tù nhân đã cố gắng trốn thoát, anh ta không thể vì xiềng xích quá chắc chắn.
Nghi vấn
Since the prisoner was considered dangerous, did they use shackles to restrain him during transport?
Vì tù nhân bị coi là nguy hiểm, họ có sử dụng xiềng xích để kiềm chế anh ta trong quá trình vận chuyển không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guards put shackles on the prisoner's wrists.
Lính canh đeo xiềng vào cổ tay của tù nhân.
Phủ định
The hero did not wear shackles for long.
Người hùng đã không phải đeo xiềng xích lâu.
Nghi vấn
Did the pirates use shackles to restrain their captives?
Những tên cướp biển có dùng xiềng xích để trói những người bị bắt giữ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears shackles on his ankles.
Anh ta đeo xiềng xích ở mắt cá chân.
Phủ định
She does not wear shackles.
Cô ấy không đeo xiềng xích.
Nghi vấn
Do they use shackles to restrain prisoners?
Họ có sử dụng xiềng xích để giam giữ tù nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shackles".

Biểu tượng của Sự Áp Bức và Giải Phóng

'Shackles' không chỉ là một công cụ vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự áp bức, bất công và mất tự do trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu. Chúng gợi nhớ đến lịch sử nô lệ, sự giam cầm và tra tấn. Do đó, hành động 'phá bỏ xiềng xích' (breaking the shackles) trở thành một phép ẩn dụ cho việc đấu tranh giành độc lập, quyền bình đẳng, và giải phóng bản thân khỏi mọi hình thức hạn chế, dù là thể chất, xã hội hay tinh thần.

Xiềng Xích Tinh Thần và Xã Hội

Trong bối cảnh hiện đại, từ 'shackles' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những rào cản vô hình mà con người phải đối mặt. Ví dụ, 'mental shackles' (xiềng xích tinh thần) có thể là những niềm tin giới hạn bản thân, định kiến, hoặc nỗi sợ hãi. 'Economic shackles' (xiềng xích kinh tế) đề cập đến tình trạng nghèo đói hoặc hệ thống tài chính ràng buộc con người. Việc nhận ra và vượt qua những 'xiềng xích' này là một chủ đề phổ biến trong phát triển cá nhân và các phong trào xã hội.