(Top Banner Ad)
fetters
C1
noun C1 Văn học, Chính trị, Xã hội

fetters

UK: /ˈfetəz/ • US: /ˈfɛtərz/

Nghĩa tiếng Việt

xiềng xích gông cùm sự trói buộc sự kìm hãm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chains or restraints used to bind someone's feet; something that confines or restrains.

Vietnamese Meaning

Xiềng xích, gông cùm (đeo vào chân); những thứ trói buộc, hạn chế sự tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fetters of poverty prevented him from pursuing his dreams."

    "Sự trói buộc của nghèo đói đã ngăn cản anh ta theo đuổi ước mơ của mình."

  • "His spirit was strong, though his body was in fetters."

    "Tinh thần của anh ấy rất mạnh mẽ, mặc dù cơ thể anh ấy bị xiềng xích."

  • "They sought to break the fetters of tradition and embrace new ideas."

    "Họ tìm cách phá vỡ những xiềng xích của truyền thống và đón nhận những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetter Cùm, xiềng xích (thường dùng ở dạng số nhiều 'fetters')
Verb fetter Cùm lại, xiềng xích; hạn chế, ràng buộc
Adjective unfettered Không bị ràng buộc, không bị hạn chế, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ped-
Proto-Germanic
*feterō
Old English
feter
Middle English
feter
Modern English
fetters

Nguồn gốc 'fetters'

Từ 'fetters' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feter', mang nghĩa là 'xiềng chân'. Từ này lại có mối liên hệ sâu xa với gốc từ *ped- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'chân'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, 'fetters' đã được dùng để chỉ công cụ dùng để trói buộc chân, hạn chế sự di chuyển của con người hoặc động vật.

Usage Note

Thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những sự hạn chế, gò bó về mặt tinh thần, xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'restraint' hoặc 'limitation', gợi ý về sự áp bức và thiếu tự do.

Prepositions

of on

'Fetters of...' thường dùng để chỉ những thứ (ví dụ: 'fetters of tradition', 'fetters of poverty') đang kìm hãm. 'Fetters on...' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động áp đặt sự kìm hãm đó ('fetters on free speech').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fetters
  • break break the fetters
    (Phá bỏ xiềng xích, thoát khỏi sự ràng buộc)
  • cast off cast off the fetters
    (Rũ bỏ xiềng xích, thoát ly)
  • shake off shake off the fetters
    (Thoát khỏi xiềng xích, rũ bỏ sự ràng buộc)
  • impose impose fetters on
    (Áp đặt xiềng xích lên, ràng buộc)
  • free from free from fetters
    (Giải thoát khỏi xiềng xích)
Noun + fetters (descriptive)
  • mental mental fetters
    (Những ràng buộc về tinh thần)
  • economic economic fetters
    (Những xiềng xích kinh tế)

Idioms

  • in fetters

    Bị giam cầm, bị trói buộc (nghĩa đen hoặc bóng)

    "The prisoner was kept in fetters for weeks."

    (Tên tù nhân bị cùm giữ hàng tuần liền.)

  • break the fetters of something

    Phá vỡ xiềng xích của điều gì đó, thoát khỏi sự kìm kẹp

    "The revolution aimed to break the fetters of oppression."

    (Cuộc cách mạng nhằm mục đích phá vỡ xiềng xích áp bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetters

noun
Lật mặt

Xiềng xích, gông cùm (đeo vào chân); những thứ trói buộc, hạn chế sự tự do.

"The fetters of poverty prevented him from pursuing his dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been fettering the press for years before the scandal broke.
Chính phủ đã và đang kìm kẹp báo chí trong nhiều năm trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
The company hadn't been fettering innovation; they were simply focused on existing products.
Công ty đã không kìm hãm sự đổi mới; họ chỉ đơn giản là tập trung vào các sản phẩm hiện có.
Nghi vấn
Had the dictator been fettering free speech long before the international community intervened?
Phải chăng nhà độc tài đã và đang kìm hãm tự do ngôn luận từ lâu trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetters".

Biểu tượng của sự áp bức

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, 'fetters' (xiềng xích) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự áp bức, nô lệ, và thiếu tự do. Chúng không chỉ đại diện cho sự giam cầm thể xác mà còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ cho những ràng buộc về mặt xã hội, kinh tế, hoặc tinh thần kìm hãm sự phát triển và tiến bộ của cá nhân hay một cộng đồng.

Trong văn học và nghệ thuật

Hình ảnh 'fetters' thường xuyên xuất hiện trong văn học, thơ ca, và nghệ thuật để thể hiện cuộc đấu tranh giành tự do, sự phản kháng chống lại bạo quyền, hoặc nỗi đau của những người bị tước đoạt quyền lợi. Nó gợi lên cảm giác về sự mất mát, giới hạn, nhưng đồng thời cũng là động lực cho ý chí vượt thoát.