fetters
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Chains or restraints used to bind someone's feet; something that confines or restrains.
Vietnamese Meaning
Xiềng xích, gông cùm (đeo vào chân); những thứ trói buộc, hạn chế sự tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fetters of poverty prevented him from pursuing his dreams."
"Sự trói buộc của nghèo đói đã ngăn cản anh ta theo đuổi ước mơ của mình."
-
"His spirit was strong, though his body was in fetters."
"Tinh thần của anh ấy rất mạnh mẽ, mặc dù cơ thể anh ấy bị xiềng xích."
-
"They sought to break the fetters of tradition and embrace new ideas."
"Họ tìm cách phá vỡ những xiềng xích của truyền thống và đón nhận những ý tưởng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fetter | Cùm, xiềng xích (thường dùng ở dạng số nhiều 'fetters') |
| Verb | fetter | Cùm lại, xiềng xích; hạn chế, ràng buộc |
| Adjective | unfettered | Không bị ràng buộc, không bị hạn chế, tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ những sự hạn chế, gò bó về mặt tinh thần, xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'restraint' hoặc 'limitation', gợi ý về sự áp bức và thiếu tự do.
Prepositions
'Fetters of...' thường dùng để chỉ những thứ (ví dụ: 'fetters of tradition', 'fetters of poverty') đang kìm hãm. 'Fetters on...' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động áp đặt sự kìm hãm đó ('fetters on free speech').
Collocations (Từ đi kèm)
-
break break the fetters (Phá bỏ xiềng xích, thoát khỏi sự ràng buộc)
-
cast off cast off the fetters (Rũ bỏ xiềng xích, thoát ly)
-
shake off shake off the fetters (Thoát khỏi xiềng xích, rũ bỏ sự ràng buộc)
-
impose impose fetters on (Áp đặt xiềng xích lên, ràng buộc)
-
free from free from fetters (Giải thoát khỏi xiềng xích)
-
mental mental fetters (Những ràng buộc về tinh thần)
-
economic economic fetters (Những xiềng xích kinh tế)
Idioms
-
in fetters
Bị giam cầm, bị trói buộc (nghĩa đen hoặc bóng)
"The prisoner was kept in fetters for weeks."
(Tên tù nhân bị cùm giữ hàng tuần liền.)
-
break the fetters of something
Phá vỡ xiềng xích của điều gì đó, thoát khỏi sự kìm kẹp
"The revolution aimed to break the fetters of oppression."
(Cuộc cách mạng nhằm mục đích phá vỡ xiềng xích áp bức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fetters
nounXiềng xích, gông cùm (đeo vào chân); những thứ trói buộc, hạn chế sự tự do.
"The fetters of poverty prevented him from pursuing his dreams."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been fettering the press for years before the scandal broke. |
Chính phủ đã và đang kìm kẹp báo chí trong nhiều năm trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | The company hadn't been fettering innovation; they were simply focused on existing products. |
Công ty đã không kìm hãm sự đổi mới; họ chỉ đơn giản là tập trung vào các sản phẩm hiện có. |
| Nghi vấn | Had the dictator been fettering free speech long before the international community intervened? |
Phải chăng nhà độc tài đã và đang kìm hãm tự do ngôn luận từ lâu trước khi cộng đồng quốc tế can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetters".
