neatness
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Neatness'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự gọn gàng; sự ngăn nắp; tính sạch sẽ.
Definition (English Meaning)
The quality of being neat; tidiness; orderliness.
Ví dụ Thực tế với 'Neatness'
-
"Her neatness in organizing the files was admirable."
"Sự gọn gàng của cô ấy trong việc sắp xếp các tập tin thật đáng ngưỡng mộ."
-
"The neatness of his desk reflected his organized mind."
"Sự gọn gàng của bàn làm việc của anh ấy phản ánh một tâm trí có tổ chức."
-
"Neatness is often associated with professionalism."
"Sự gọn gàng thường được liên kết với tính chuyên nghiệp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Neatness'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Neatness'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Neatness đề cập đến trạng thái của một cái gì đó được sắp xếp gọn gàng, sạch sẽ và có trật tự. Nó nhấn mạnh đến việc duy trì một hình thức tốt và không có lộn xộn. Khác với 'cleanliness' (sạch sẽ), 'neatness' tập trung nhiều hơn vào sự sắp xếp và trật tự hơn là việc loại bỏ bụi bẩn hoặc vi trùng. 'Tidiness' là một từ đồng nghĩa gần gũi, thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Neatness'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she maintained such neatness in her workspace impressed her colleagues.
|
Việc cô ấy duy trì sự ngăn nắp như vậy trong không gian làm việc của mình đã gây ấn tượng với các đồng nghiệp. |
| Phủ định |
Whether he values neatness is not always apparent from his disorganized desk.
|
Việc anh ấy có coi trọng sự ngăn nắp hay không không phải lúc nào cũng thể hiện rõ qua cái bàn làm việc lộn xộn của anh ấy. |
| Nghi vấn |
What level of neatness she expects from her assistants is not clearly defined.
|
Cô ấy mong đợi mức độ ngăn nắp nào từ trợ lý của mình không được xác định rõ ràng. |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her neatness is evident in every aspect of her work.
|
Sự ngăn nắp của cô ấy thể hiện rõ trong mọi khía cạnh công việc. |
| Phủ định |
Theirs is not a story known for its neatness.
|
Câu chuyện của họ không được biết đến vì sự gọn gàng của nó. |
| Nghi vấn |
Is this level of neatness really necessary?
|
Mức độ gọn gàng này có thực sự cần thiết không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you maintain neatness in your work, you will receive positive feedback.
|
Nếu bạn duy trì sự gọn gàng trong công việc, bạn sẽ nhận được phản hồi tích cực. |
| Phủ định |
If you don't value neatness in your appearance, you may not make a good first impression.
|
Nếu bạn không coi trọng sự gọn gàng trong ngoại hình, bạn có thể không tạo được ấn tượng đầu tốt. |
| Nghi vấn |
Will she clean her room if I neatly organize my desk?
|
Cô ấy có dọn phòng không nếu tôi sắp xếp bàn làm việc của mình một cách ngăn nắp? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she focused on neatness, her room would look much more inviting.
|
Nếu cô ấy tập trung vào sự ngăn nắp, phòng của cô ấy sẽ trông hấp dẫn hơn nhiều. |
| Phủ định |
If he weren't so neat, he wouldn't spend hours organizing his desk.
|
Nếu anh ấy không quá gọn gàng, anh ấy sẽ không mất hàng giờ để sắp xếp bàn làm việc của mình. |
| Nghi vấn |
Would the office function more efficiently if employees worked more neatly?
|
Văn phòng có hoạt động hiệu quả hơn không nếu nhân viên làm việc gọn gàng hơn? |