shamrock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhánh cỏ ba lá non, được sử dụng như một biểu tượng của Ireland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a shamrock on St. Patrick's Day."
"Anh ấy đã đeo một nhánh cỏ ba lá vào ngày Thánh Patrick."
-
"The shamrock is a national emblem of Ireland."
"Cỏ ba lá là một biểu tượng quốc gia của Ireland."
-
"Green shamrocks decorated the parade float."
"Những nhánh cỏ ba lá xanh lá cây trang trí chiếc xe diễu hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shamrock | Cỏ ba lá (đặc biệt là loại biểu tượng của Ireland) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shamrock là biểu tượng quốc gia của Ireland, đặc biệt gắn liền với ngày Thánh Patrick (St. Patrick's Day). Theo truyền thuyết, Thánh Patrick đã sử dụng cỏ ba lá để giải thích về Chúa Ba Ngôi. Shamrock thường được mặc hoặc mang theo vào ngày Thánh Patrick.
Prepositions
‘Shamrock of Ireland’ chỉ nguồn gốc, ‘decorated with shamrocks’ mô tả việc trang trí bằng cỏ ba lá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
green green shamrock (cỏ ba lá xanh)
-
Irish Irish shamrock (cỏ ba lá của Ireland)
-
lucky lucky shamrock (cỏ ba lá may mắn)
-
wear wear a shamrock (đeo một chiếc cỏ ba lá (làm biểu tượng))
-
find find a shamrock (tìm thấy một chiếc cỏ ba lá)
-
shamrock shamrock leaf (lá cỏ ba lá)
-
shamrock shamrock design (thiết kế hình cỏ ba lá)
Idioms
-
wearing the shamrock
đeo cỏ ba lá (như một biểu tượng của sự tự hào về nguồn gốc Ireland, đặc biệt vào Ngày Thánh Patrick)
"Many people celebrate St. Patrick's Day by wearing the shamrock."
(Nhiều người kỷ niệm Ngày Thánh Patrick bằng cách đeo cỏ ba lá.)
-
a shamrock for luck
một cỏ ba lá để cầu may mắn
"She pinned a small shamrock to her lapel for luck before the exam."
(Cô ấy ghim một chiếc cỏ ba lá nhỏ lên ve áo để cầu may mắn trước kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shamrock
danh từMột nhánh cỏ ba lá non, được sử dụng như một biểu tượng của Ireland.
"He wore a shamrock on St. Patrick's Day."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The souvenir shop had a lot of shamrocks last St. Patrick's Day. |
Cửa hàng lưu niệm có rất nhiều cỏ ba lá vào ngày Thánh Patrick năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't find a four-leaf shamrock in the field yesterday. |
Anh ấy đã không tìm thấy một cây cỏ ba lá bốn cánh trên cánh đồng ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you see the shamrock emblem on their flag? |
Bạn có thấy biểu tượng cỏ ba lá trên lá cờ của họ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shamrock is a symbol of Ireland. |
Cỏ ba lá shamrock là một biểu tượng của Ireland. |
| Phủ định | The vase is not a shamrock. |
Cái bình không phải là một cây cỏ ba lá shamrock. |
| Nghi vấn | Is the plant a shamrock? |
Cây đó có phải là cỏ ba lá shamrock không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shamrock".
