(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leprechaun
B2

leprechaun

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ông già giữ vàng (trong truyện cổ Ireland) yêu tinh Ireland
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leprechaun'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại tiên trong văn hóa dân gian Ireland, thường được miêu tả là một ông già nhỏ bé, tinh nghịch với bộ râu, mặc áo khoác và đội mũ, và sở hữu một hũ vàng ẩn giấu.

Definition (English Meaning)

A type of fairy in Irish folklore, usually depicted as a small, mischievous old man with a beard, wearing a coat and hat, and possessing a hidden pot of gold.

Ví dụ Thực tế với 'Leprechaun'

  • "According to legend, if you catch a leprechaun, he must grant you three wishes."

    "Theo truyền thuyết, nếu bạn bắt được một leprechaun, nó phải ban cho bạn ba điều ước."

  • "The children dressed up as leprechauns for the school play."

    "Những đứa trẻ hóa trang thành leprechaun cho vở kịch ở trường."

  • "Many tourist shops in Ireland sell figurines of leprechauns."

    "Nhiều cửa hàng du lịch ở Ireland bán tượng nhỏ của leprechaun."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leprechaun'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: leprechaun
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fairy(tiên)
elf(yêu tinh)
goblin(quỷ lùn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

shamrock(cây shamrock (cỏ ba lá))
Ireland(Ireland)
St. Patrick's Day(Ngày Thánh Patrick)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa dân gian Ireland

Ghi chú Cách dùng 'Leprechaun'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Leprechaun gắn liền với những câu chuyện về sự may mắn và sự tinh quái. Hình ảnh của leprechaun thường được sử dụng trong các dịp lễ hội của Ireland, đặc biệt là ngày Thánh Patrick.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc mối liên hệ (ví dụ: a story of leprechauns). with: thường dùng để chỉ đặc điểm hoặc sự sở hữu (ví dụ: a leprechaun with a pot of gold).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leprechaun'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old woman believes she saw a leprechaun in her garden.
Bà lão tin rằng bà đã nhìn thấy một yêu tinh leprechaun trong vườn của mình.
Phủ định
They do not believe that leprechauns are real.
Họ không tin rằng yêu tinh leprechaun là có thật.
Nghi vấn
Have you ever tried to catch a leprechaun?
Bạn đã bao giờ thử bắt một yêu tinh leprechaun chưa?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave out milk and cookies, a leprechaun will visit your house.
Nếu bạn để sữa và bánh quy, một yêu tinh (leprechaun) sẽ ghé thăm nhà bạn.
Phủ định
If you don't set a trap, you won't catch a leprechaun.
Nếu bạn không đặt bẫy, bạn sẽ không bắt được yêu tinh (leprechaun) đâu.
Nghi vấn
Will you find his pot of gold if you catch a leprechaun?
Liệu bạn có tìm thấy hũ vàng của hắn nếu bạn bắt được một yêu tinh (leprechaun)?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will search for a leprechaun at the end of the rainbow.
Những đứa trẻ sẽ tìm kiếm một yêu tinh ở cuối cầu vồng.
Phủ định
He is not going to believe the story about the leprechaun and his gold.
Anh ấy sẽ không tin câu chuyện về yêu tinh và vàng của anh ta.
Nghi vấn
Will they find a leprechaun if they follow the sound of hammering?
Liệu họ có tìm thấy yêu tinh nếu họ đi theo tiếng búa gõ không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leprechaun lives in the forest.
Chàng yêu tinh sống trong rừng.
Phủ định
She does not believe in the leprechaun.
Cô ấy không tin vào yêu tinh.
Nghi vấn
Does the leprechaun hide his gold?
Yêu tinh có giấu vàng của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)