clover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant, usually having three leaves on each stem, that is commonly grown as food for farm animals.
Vietnamese Meaning
Một loại cây, thường có ba lá trên mỗi thân, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The field was covered in clover."
"Cánh đồng được phủ đầy cỏ ba lá."
-
"Clover is often used as ground cover."
"Cỏ ba lá thường được dùng làm lớp phủ đất."
-
"Finding a four-leaf clover is considered lucky."
"Việc tìm thấy một cây cỏ bốn lá được coi là may mắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cloverleaf | Ngã tư hình lá chụm ba, lá chụm ba. |
| Adjective | clovery | Có nhiều cỏ ba lá. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clover thường được biết đến với hình ảnh ba lá quen thuộc. Tuy nhiên, đôi khi ta cũng bắt gặp clover bốn lá (four-leaf clover), và nó được coi là biểu tượng của sự may mắn. Trong văn hóa dân gian, clover được cho là có khả năng xua đuổi tà ma và mang lại phước lành.
Prepositions
In: Dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái (ví dụ: fields in clover). With: Dùng để chỉ sự có mặt hoặc sự liên quan (ví dụ: a field with clover).
Collocations (Từ đi kèm)
-
four-leaf four-leaf clover (Cỏ bốn lá (biểu tượng của sự may mắn))
-
white white clover (Cỏ ba lá trắng)
-
grow grow clover (Trồng cỏ ba lá)
-
find find clover (Tìm thấy cỏ ba lá)
Idioms
-
to be in clover
Sống sung sướng, sống trong nhung lụa
"After winning the lottery, they were in clover."
(Sau khi trúng xổ số, họ sống như trên nhung lụa.)
-
as thick as clover
Mọc dày đặc như cỏ ba lá.
"The grass grew as thick as clover."
(Cỏ mọc dày đặc như cỏ ba lá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clover
danh từMột loại cây, thường có ba lá trên mỗi thân, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc.
"The field was covered in clover."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The field was covered in clover: a sign of good luck and fertile soil. |
Cánh đồng phủ đầy cỏ ba lá: một dấu hiệu của sự may mắn và đất đai màu mỡ. |
| Phủ định | There wasn't a single clover in sight: the farmer worried about the poor soil quality. |
Không có một cây cỏ ba lá nào trong tầm mắt: người nông dân lo lắng về chất lượng đất kém. |
| Nghi vấn | Is that a four-leaf clover: a rare symbol of good fortune? |
Đó có phải là cỏ bốn lá không: một biểu tượng hiếm có của sự may mắn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to plant clover in her garden. |
Cô ấy dự định trồng cỏ ba lá trong vườn của mình. |
| Phủ định | They are not going to look for a four-leaf clover. |
Họ sẽ không tìm kiếm cỏ bốn lá. |
| Nghi vấn | Are you going to use clover as animal feed? |
Bạn có định dùng cỏ ba lá làm thức ăn cho động vật không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clover's leaves are a vibrant green. |
Những chiếc lá của cây cỏ ba lá có màu xanh lục rực rỡ. |
| Phủ định | The clover's scent isn't as strong as the rose's. |
Mùi hương của cỏ ba lá không mạnh bằng mùi hương của hoa hồng. |
| Nghi vấn | Is the clover's root system extensive? |
Hệ thống rễ của cây cỏ ba lá có rộng lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clover".
