(Top Banner Ad)
clover
A2
danh từ A2 Thực vật học, Văn hóa dân gian

clover

UK: /ˈkləʊvə(r)/ • US: /ˈkloʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ ba lá cỏ bốn lá (nếu có bốn lá)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant, usually having three leaves on each stem, that is commonly grown as food for farm animals.

Vietnamese Meaning

Một loại cây, thường có ba lá trên mỗi thân, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The field was covered in clover."

    "Cánh đồng được phủ đầy cỏ ba lá."

  • "Clover is often used as ground cover."

    "Cỏ ba lá thường được dùng làm lớp phủ đất."

  • "Finding a four-leaf clover is considered lucky."

    "Việc tìm thấy một cây cỏ bốn lá được coi là may mắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloverleaf Ngã tư hình lá chụm ba, lá chụm ba.
Adjective clovery Có nhiều cỏ ba lá.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gleh₁-wer-
Proto-Germanic
*klaiwaz
Old English
clāfre
English
clover

Nguồn gốc của từ 'clover'

Từ 'clover' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *gleh₁-wer-, có nghĩa là 'thứ gì đó dính hoặc bết'. Sau đó, nó phát triển thành *klaiwaz trong tiếng Proto-Germanic, rồi thành 'clāfre' trong tiếng Anh cổ. Cuối cùng, nó trở thành 'clover' như chúng ta biết ngày nay. Hành trình này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa ngôn ngữ và cách con người quan sát thế giới tự nhiên xung quanh họ.

Usage Note

Clover thường được biết đến với hình ảnh ba lá quen thuộc. Tuy nhiên, đôi khi ta cũng bắt gặp clover bốn lá (four-leaf clover), và nó được coi là biểu tượng của sự may mắn. Trong văn hóa dân gian, clover được cho là có khả năng xua đuổi tà ma và mang lại phước lành.

Prepositions

in with

In: Dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái (ví dụ: fields in clover). With: Dùng để chỉ sự có mặt hoặc sự liên quan (ví dụ: a field with clover).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clover
  • four-leaf four-leaf clover
    (Cỏ bốn lá (biểu tượng của sự may mắn))
  • white white clover
    (Cỏ ba lá trắng)
Verb + clover
  • grow grow clover
    (Trồng cỏ ba lá)
  • find find clover
    (Tìm thấy cỏ ba lá)

Idioms

  • to be in clover

    Sống sung sướng, sống trong nhung lụa

    "After winning the lottery, they were in clover."

    (Sau khi trúng xổ số, họ sống như trên nhung lụa.)

  • as thick as clover

    Mọc dày đặc như cỏ ba lá.

    "The grass grew as thick as clover."

    (Cỏ mọc dày đặc như cỏ ba lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clover

danh từ
Lật mặt

Một loại cây, thường có ba lá trên mỗi thân, thường được trồng làm thức ăn cho gia súc.

"The field was covered in clover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field was covered in clover: a sign of good luck and fertile soil.
Cánh đồng phủ đầy cỏ ba lá: một dấu hiệu của sự may mắn và đất đai màu mỡ.
Phủ định
There wasn't a single clover in sight: the farmer worried about the poor soil quality.
Không có một cây cỏ ba lá nào trong tầm mắt: người nông dân lo lắng về chất lượng đất kém.
Nghi vấn
Is that a four-leaf clover: a rare symbol of good fortune?
Đó có phải là cỏ bốn lá không: một biểu tượng hiếm có của sự may mắn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to plant clover in her garden.
Cô ấy dự định trồng cỏ ba lá trong vườn của mình.
Phủ định
They are not going to look for a four-leaf clover.
Họ sẽ không tìm kiếm cỏ bốn lá.
Nghi vấn
Are you going to use clover as animal feed?
Bạn có định dùng cỏ ba lá làm thức ăn cho động vật không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clover's leaves are a vibrant green.
Những chiếc lá của cây cỏ ba lá có màu xanh lục rực rỡ.
Phủ định
The clover's scent isn't as strong as the rose's.
Mùi hương của cỏ ba lá không mạnh bằng mùi hương của hoa hồng.
Nghi vấn
Is the clover's root system extensive?
Hệ thống rễ của cây cỏ ba lá có rộng lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clover".

Cỏ ba lá và ngày Thánh Patrick

Ở Ireland, cỏ ba lá (shamrock) là biểu tượng quốc gia và gắn liền với ngày Thánh Patrick. Theo truyền thuyết, Thánh Patrick đã sử dụng cỏ ba lá để giải thích về Chúa Ba Ngôi cho người dân Ireland.

Cỏ bốn lá và sự may mắn

Cỏ bốn lá được coi là biểu tượng của sự may mắn trong văn hóa phương Tây. Người ta tin rằng nếu tìm thấy cỏ bốn lá, bạn sẽ gặp nhiều điều tốt lành.