unformed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not yet having a definite form or structure.
Vietnamese Meaning
Chưa có hình dạng hoặc cấu trúc xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist worked with unformed clay."
"Người nghệ sĩ làm việc với đất sét chưa định hình."
-
"The unformed dough was difficult to handle."
"Bột nhão chưa định hình rất khó xử lý."
-
"Her writing style was still unformed when she started the course."
"Phong cách viết của cô ấy vẫn còn non nớt khi cô ấy bắt đầu khóa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unformed' thường dùng để chỉ những vật chất, ý tưởng, hoặc kế hoạch còn ở giai đoạn sơ khai, chưa được hoàn thiện hoặc định hình rõ ràng. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt hình thức hoặc cấu trúc. So với 'formless' (vô định hình), 'unformed' gợi ý rằng đối tượng đang trong quá trình hình thành, còn 'formless' thì có thể không có tiềm năng phát triển thành hình dạng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw and unformed talent (tài năng thô sơ và chưa được định hình)
-
vague vague and unformed ideas (những ý tưởng mơ hồ và chưa định hình)
-
young a young and unformed mind (một tâm trí non nớt và chưa được định hình)
-
ideas unformed ideas (những ý tưởng chưa định hình/chưa phát triển)
-
thoughts unformed thoughts (những suy nghĩ chưa định hình/chưa rõ ràng)
-
character unformed character (tính cách chưa được định hình/chưa trưởng thành)
-
talent unformed talent (tài năng còn non nớt/chưa phát triển hết)
Idioms
-
unformed ideas/thoughts
những ý tưởng/suy nghĩ chưa định hình, chưa rõ ràng hoặc chưa được phát triển đầy đủ.
"He had a lot of unformed ideas about his future career."
(Anh ấy có rất nhiều ý tưởng chưa định hình về sự nghiệp tương lai của mình.)
-
unformed character/personality
tính cách/nhân cách chưa được định hình, còn non nớt hoặc chưa trưởng thành.
"Children often have an unformed character, easily influenced by their environment."
(Trẻ em thường có tính cách chưa định hình, dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.)
-
an unformed mass/shape
một khối hoặc hình dạng chưa được định hình, còn nguyên sơ.
"The sculptor started with an unformed mass of clay."
(Người điêu khắc bắt đầu với một khối đất sét chưa định hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unformed
adjectiveChưa có hình dạng hoặc cấu trúc xác định.
"The artist worked with unformed clay."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the clay was still unformed, the sculptor could already envision the final shape it would take. |
Mặc dù đất sét vẫn còn ở dạng chưa định hình, nhà điêu khắc đã có thể hình dung ra hình dạng cuối cùng mà nó sẽ có. |
| Phủ định | Even though the idea was not completely unformed, he decided to abandon the project because of the lack of resources. |
Mặc dù ý tưởng không hoàn toàn chưa được hình thành, anh ấy quyết định từ bỏ dự án vì thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | If the concept remains unformed, will we be able to present it effectively to the investors? |
Nếu khái niệm vẫn chưa được định hình, chúng ta có thể trình bày nó một cách hiệu quả cho các nhà đầu tư không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor left the clay unformed. |
Nhà điêu khắc để lại đất sét chưa định hình. |
| Phủ định | The artist did not leave the clay unformed. |
Người nghệ sĩ đã không để lại đất sét chưa định hình. |
| Nghi vấn | Did the artist leave the clay unformed? |
Có phải nghệ sĩ đã để lại đất sét chưa định hình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sculptor will leave the clay unformed until inspiration strikes. |
Nhà điêu khắc sẽ để đất sét chưa thành hình cho đến khi có cảm hứng. |
| Phủ định | The project is not going to be unformed; we have a clear plan. |
Dự án sẽ không bị bỏ dở; chúng tôi có một kế hoạch rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will the artist leave the sculpture unformed, or will they complete it today? |
Liệu nghệ sĩ có để tác phẩm điêu khắc chưa thành hình hay họ sẽ hoàn thành nó hôm nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unformed".
