(Top Banner Ad)
unformed
B2
adjective B2 Tổng quát

unformed

UK: /ˌʌnˈfɔːmd/ • US: /ˌʌnˈfɔːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa định hình chưa thành hình còn non nớt sơ khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yet having a definite form or structure.

Vietnamese Meaning

Chưa có hình dạng hoặc cấu trúc xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist worked with unformed clay."

    "Người nghệ sĩ làm việc với đất sét chưa định hình."

  • "The unformed dough was difficult to handle."

    "Bột nhão chưa định hình rất khó xử lý."

  • "Her writing style was still unformed when she started the course."

    "Phong cách viết của cô ấy vẫn còn non nớt khi cô ấy bắt đầu khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, mẫu, hình thức
Verb form tạo thành, hình thành, thiết lập
Adjective formed đã được hình thành, có hình dạng
Noun formation sự hình thành, đội hình, cấu tạo
Adjective deformed biến dạng, méo mó
Verb reform cải cách, cải thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
forma
Old French
forme
English
form
English
unformed

Nguồn gốc của 'Unformed'

Từ 'unformed' được tạo thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Anh cổ và nguồn gốc Đức) và gốc từ 'form' có nghĩa là 'hình dạng, tạo hình' (từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ). Do đó, 'unformed' có nghĩa đen là 'chưa được tạo hình' hoặc 'chưa có hình dạng rõ ràng', ám chỉ một cái gì đó chưa phát triển đầy đủ, còn thô sơ hoặc non nớt.

Usage Note

Từ 'unformed' thường dùng để chỉ những vật chất, ý tưởng, hoặc kế hoạch còn ở giai đoạn sơ khai, chưa được hoàn thiện hoặc định hình rõ ràng. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt hình thức hoặc cấu trúc. So với 'formless' (vô định hình), 'unformed' gợi ý rằng đối tượng đang trong quá trình hình thành, còn 'formless' thì có thể không có tiềm năng phát triển thành hình dạng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unformed
  • raw raw and unformed talent
    (tài năng thô sơ và chưa được định hình)
  • vague vague and unformed ideas
    (những ý tưởng mơ hồ và chưa định hình)
  • young a young and unformed mind
    (một tâm trí non nớt và chưa được định hình)
Noun + unformed
  • ideas unformed ideas
    (những ý tưởng chưa định hình/chưa phát triển)
  • thoughts unformed thoughts
    (những suy nghĩ chưa định hình/chưa rõ ràng)
  • character unformed character
    (tính cách chưa được định hình/chưa trưởng thành)
  • talent unformed talent
    (tài năng còn non nớt/chưa phát triển hết)

Idioms

  • unformed ideas/thoughts

    những ý tưởng/suy nghĩ chưa định hình, chưa rõ ràng hoặc chưa được phát triển đầy đủ.

    "He had a lot of unformed ideas about his future career."

    (Anh ấy có rất nhiều ý tưởng chưa định hình về sự nghiệp tương lai của mình.)

  • unformed character/personality

    tính cách/nhân cách chưa được định hình, còn non nớt hoặc chưa trưởng thành.

    "Children often have an unformed character, easily influenced by their environment."

    (Trẻ em thường có tính cách chưa định hình, dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.)

  • an unformed mass/shape

    một khối hoặc hình dạng chưa được định hình, còn nguyên sơ.

    "The sculptor started with an unformed mass of clay."

    (Người điêu khắc bắt đầu với một khối đất sét chưa định hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unformed

adjective
Lật mặt

Chưa có hình dạng hoặc cấu trúc xác định.

"The artist worked with unformed clay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the clay was still unformed, the sculptor could already envision the final shape it would take.
Mặc dù đất sét vẫn còn ở dạng chưa định hình, nhà điêu khắc đã có thể hình dung ra hình dạng cuối cùng mà nó sẽ có.
Phủ định
Even though the idea was not completely unformed, he decided to abandon the project because of the lack of resources.
Mặc dù ý tưởng không hoàn toàn chưa được hình thành, anh ấy quyết định từ bỏ dự án vì thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
If the concept remains unformed, will we be able to present it effectively to the investors?
Nếu khái niệm vẫn chưa được định hình, chúng ta có thể trình bày nó một cách hiệu quả cho các nhà đầu tư không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor left the clay unformed.
Nhà điêu khắc để lại đất sét chưa định hình.
Phủ định
The artist did not leave the clay unformed.
Người nghệ sĩ đã không để lại đất sét chưa định hình.
Nghi vấn
Did the artist leave the clay unformed?
Có phải nghệ sĩ đã để lại đất sét chưa định hình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sculptor will leave the clay unformed until inspiration strikes.
Nhà điêu khắc sẽ để đất sét chưa thành hình cho đến khi có cảm hứng.
Phủ định
The project is not going to be unformed; we have a clear plan.
Dự án sẽ không bị bỏ dở; chúng tôi có một kế hoạch rõ ràng.
Nghi vấn
Will the artist leave the sculpture unformed, or will they complete it today?
Liệu nghệ sĩ có để tác phẩm điêu khắc chưa thành hình hay họ sẽ hoàn thành nó hôm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unformed".

Tiềm năng và Sự Phát triển

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unformed' thường liên quan đến tiềm năng và sự phát triển. Nó ám chỉ một trạng thái ban đầu, chưa hoàn thiện nhưng ẩn chứa khả năng to lớn để lớn lên, học hỏi và đạt được những điều vĩ đại. Ví dụ, một 'unformed mind' (tâm trí chưa định hình) của một đứa trẻ không phải là tiêu cực mà là một cơ hội để giáo dục và định hình nhân cách.

Sự Sáng tạo Nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'unformed' thường mô tả vật liệu thô hoặc ý tưởng ban đầu trước khi chúng được nghệ sĩ tạo hình thành một tác phẩm hoàn chỉnh. Một khối đá cẩm thạch 'unformed' chờ đợi bàn tay điêu khắc để biến thành kiệt tác, hay một 'unformed thought' là nguồn cảm hứng cho một bài thơ hoặc một bản nhạc. Nó là điểm khởi đầu của quá trình sáng tạo.