(Top Banner Ad)
shared values
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Kinh doanh, Quản trị

shared values

UK: /ʃeəd ˈvæljuːz/ • US: /ʃerd ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị chung giá trị được chia sẻ các giá trị cốt lõi chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles, standards, or qualities that a group of people or an organization collectively consider important and desirable.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc phẩm chất mà một nhóm người hoặc một tổ chức cùng nhau coi là quan trọng và đáng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teamwork is built on shared values like respect and collaboration."

    "Làm việc nhóm được xây dựng trên các giá trị chung như tôn trọng và hợp tác."

  • "Our company's success is attributed to our shared values of integrity and customer service."

    "Thành công của công ty chúng tôi là nhờ các giá trị chung về tính chính trực và dịch vụ khách hàng."

  • "The community promotes shared values to foster a sense of belonging."

    "Cộng đồng thúc đẩy các giá trị chung để nuôi dưỡng ý thức thuộc về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share cổ phần, phần được chia
Verb share chia sẻ, cùng dùng, có chung
Noun shareholder cổ đông
Noun value giá trị (ý nghĩa, tầm quan trọng), nguyên tắc, tiêu chuẩn
Verb value đánh giá, trân trọng, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective valueless không có giá trị
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá

Synonyms

common values (các giá trị chung)collective values (các giá trị tập thể)

Antonyms

conflicting values (các giá trị xung đột)divergent values (các giá trị khác biệt)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
value (worth, price)
Middle English
value (worth, importance)
English
values (principles, standards)
Old English
sceran (to cut, divide)
Middle English
sheren (to divide)
English
share (to have, use, or experience in common)
English
shared values (common principles or standards)

Nguồn gốc của 'shared' và 'values'

Từ 'share' (chia sẻ) bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'sceran' có nghĩa là 'cắt' hoặc 'chia ra'. Còn từ 'value' (giá trị) đến từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Khi kết hợp 'shared' và 'values', chúng ta có 'shared values' (các giá trị chung), tức là những niềm tin hay nguyên tắc mà nhiều người cùng coi trọng và tuân theo.

Sự ra đời của một khái niệm quan trọng

Khái niệm 'shared values' (các giá trị chung) trở nên đặc biệt quan trọng vào thế kỷ 20, đặc biệt trong xã hội học và quản lý. Nó được dùng để mô tả những niềm tin và nguyên tắc phổ biến gắn kết các nhóm, tổ chức hay xã hội lại với nhau, thúc đẩy sự đoàn kết và hiểu biết lẫn nhau.

Usage Note

"Shared values" nhấn mạnh sự đồng thuận và sự chấp nhận chung về các giá trị cốt lõi. Nó đề cập đến những giá trị mà mọi người trong một nhóm hoặc tổ chức đều chia sẻ và tuân thủ. Khác với "individual values" (giá trị cá nhân), "shared values" tạo nên nền tảng đạo đức và văn hóa chung, hướng dẫn hành vi và quyết định của tập thể. Thường liên quan đến các khái niệm như "core values", "corporate values", "community values".

Prepositions

in within across

- "In" thường dùng để chỉ sự tồn tại của các giá trị chung trong một nhóm cụ thể (e.g., shared values in a family).
- "Within" thường được sử dụng để chỉ các giá trị chung trong phạm vi một tổ chức hoặc hệ thống (e.g., shared values within the company).
- "Across" dùng để chỉ các giá trị chung được chia sẻ giữa các nhóm hoặc khu vực khác nhau (e.g., shared values across cultures).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared values
  • core core shared values
    (các giá trị cốt lõi chung)
  • common common shared values
    (các giá trị chung phổ biến)
  • fundamental fundamental shared values
    (các giá trị cơ bản chung)
  • deeply held deeply held shared values
    (các giá trị chung được giữ vững sâu sắc)
Verb + shared values
  • uphold uphold shared values
    (duy trì, giữ vững các giá trị chung)
  • promote promote shared values
    (thúc đẩy các giá trị chung)
  • foster foster shared values
    (nuôi dưỡng các giá trị chung)
  • embody embody shared values
    (thể hiện các giá trị chung)
  • build on build on shared values
    (xây dựng dựa trên các giá trị chung)
Phrases with shared values
  • based on based on shared values
    (dựa trên các giá trị chung)
  • a sense of a sense of shared values
    (một ý thức về các giá trị chung)

Idioms

  • A sense of shared values

    Một ý thức về các giá trị chung (niềm tin hoặc nguyên tắc mà một nhóm người cùng chia sẻ và nhận thức rõ)

    "The team developed a strong sense of shared values, which helped them overcome challenges."

    (Đội đã phát triển một ý thức mạnh mẽ về các giá trị chung, điều này giúp họ vượt qua các thử thách.)

  • To build on shared values

    Xây dựng dựa trên các giá trị chung (sử dụng những niềm tin hoặc nguyên tắc chung làm nền tảng cho sự phát triển)

    "Successful partnerships often build on shared values and mutual respect."

    (Các mối quan hệ đối tác thành công thường được xây dựng dựa trên các giá trị chung và sự tôn trọng lẫn nhau.)

  • To have shared values

    Có chung các giá trị (chia sẻ cùng niềm tin, nguyên tắc đạo đức hoặc tầm quan trọng)

    "Despite their different backgrounds, they found they had many shared values."

    (Mặc dù có xuất thân khác nhau, họ nhận ra rằng họ có nhiều giá trị chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared values

Noun Phrase
Lật mặt

Các nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc phẩm chất mà một nhóm người hoặc một tổ chức cùng nhau coi là quan trọng và đáng mong muốn.

"Teamwork is built on shared values like respect and collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared values".

Giá trị chung trong xã hội phương Tây

Trong các xã hội phương Tây, 'các giá trị chung' đóng vai trò cốt lõi trong việc định hình bản sắc quốc gia và duy trì sự gắn kết xã hội. Ví dụ, các quốc gia như Mỹ thường nói về 'giá trị Mỹ' (American values) như tự do, dân chủ, bình đẳng, những điều được kỳ vọng sẽ đoàn kết người dân lại với nhau bất kể nguồn gốc của họ.

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp

'Các giá trị chung' cũng rất quan trọng trong môi trường doanh nghiệp và tổ chức. Nhiều công ty công bố 'giá trị cốt lõi' (core values) mà họ mong muốn nhân viên chia sẻ và tuân thủ. Điều này nhằm mục đích tạo ra một văn hóa làm việc đồng nhất, tăng cường tinh thần đồng đội và nâng cao hiệu quả làm việc.