desirable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đáng mong muốn, đáng khao khát; hấp dẫn, lôi cuốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A job with good pay and benefits is highly desirable."
"Một công việc với mức lương và phúc lợi tốt là rất đáng mong muốn."
-
"Living in a quiet neighborhood is desirable for many families."
"Sống trong một khu phố yên tĩnh là điều đáng mong muốn đối với nhiều gia đình."
-
"These features make the car a highly desirable option."
"Những tính năng này làm cho chiếc xe trở thành một lựa chọn rất đáng mong muốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | desire | khao khát, mong muốn |
| Noun | desire | sự khao khát, mong muốn |
| Adverb | desirably | một cách đáng mong ước |
| Adjective | undesirable | không mong muốn, không đáng có |
| Noun | undesirable | người/vật không mong muốn |
| Adjective | desirous | tha thiết, khao khát (thường đi với 'of') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'desirable' thường được dùng để mô tả những phẩm chất hoặc đặc điểm khiến một người, vật, hoặc tình huống trở nên hấp dẫn và đáng để có được. Nó nhấn mạnh tính chất làm hài lòng, vừa ý và có giá trị của đối tượng được mô tả. Khác với 'wanted' chỉ đơn thuần là mong muốn, 'desirable' mang ý nghĩa tích cực và có sức hút hơn. So với 'attractive,' 'desirable' nhấn mạnh giá trị và lợi ích thực tế hơn là vẻ đẹp bên ngoài.
Prepositions
'Desirable for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà ai đó mong muốn có được vì lợi ích của nó. Ví dụ: 'This job is desirable for its high salary.' ('Desirable to' dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó được người khác mong muốn hoặc thấy hấp dẫn. Ví dụ: 'She is desirable to many men.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly desirable (rất đáng mong muốn, rất hấp dẫn)
-
mutually mutually desirable (cùng mong muốn, cả hai bên đều muốn)
-
financially financially desirable (đáng mong muốn về mặt tài chính)
-
less less desirable (ít đáng mong muốn hơn)
-
more more desirable (đáng mong muốn hơn)
-
make make desirable (làm cho đáng mong muốn)
-
consider consider desirable (xem là đáng mong muốn)
-
deem deem desirable (cho là đáng mong muốn)
-
become become desirable (trở nên đáng mong muốn)
-
desirable desirable outcome (kết quả đáng mong muốn)
-
desirable desirable quality (phẩm chất đáng mong muốn)
-
desirable desirable trait (đặc điểm đáng mong muốn)
-
desirable desirable effect (tác dụng đáng mong muốn)
-
desirable desirable goal (mục tiêu đáng mong muốn)
Idioms
-
highly desirable
rất đáng mong muốn, rất hấp dẫn, được săn đón nhiều
"A house with a large garden in this area is highly desirable."
(Một ngôi nhà có sân vườn rộng ở khu vực này là rất đáng mơ ước.)
-
mutually desirable
cùng mong muốn, cả hai bên đều thấy đáng mong muốn/có lợi
"They are working towards a mutually desirable agreement."
(Họ đang nỗ lực đạt được một thỏa thuận mà cả hai bên đều mong muốn.)
-
the most desirable outcome
kết quả lý tưởng nhất, kết quả mong muốn nhất
"Winning the championship would be the most desirable outcome for the team."
(Giành chức vô địch sẽ là kết quả mong muốn nhất cho đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desirable
adjectiveĐáng mong muốn, đáng khao khát; hấp dẫn, lôi cuốn.
"A job with good pay and benefits is highly desirable."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The job, which offers a high salary and excellent benefits, is highly desirable. |
Công việc này, nơi cung cấp mức lương cao và những phúc lợi tuyệt vời, rất đáng mơ ước. |
| Phủ định | A life that lacks purpose is not desirable for most people. |
Một cuộc sống thiếu mục đích không phải là điều đáng mong muốn đối với hầu hết mọi người. |
| Nghi vấn | Is there anyone who doesn't find peace and quiet in nature desirable? |
Có ai không thấy sự bình yên và tĩnh lặng trong thiên nhiên là đáng mơ ước không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vintage car was desirable to many collectors last year. |
Chiếc xe cổ rất được nhiều nhà sưu tập mong muốn vào năm ngoái. |
| Phủ định | The outcome of the negotiation wasn't as desirable as we had hoped. |
Kết quả của cuộc đàm phán không được mong muốn như chúng tôi đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Was a peaceful resolution desirable in the end? |
Liệu một giải pháp hòa bình có được mong muốn cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desirable".
