(Top Banner Ad)
desirable
B2
adjective B2 Chung

desirable

UK: /dɪˈzaɪərəbəl/ • US: /dɪˈzaɪrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng mong muốn hấp dẫn lôi cuốn đáng khao khát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having pleasing qualities or attractive features; worth having or seeking.

Vietnamese Meaning

Đáng mong muốn, đáng khao khát; hấp dẫn, lôi cuốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A job with good pay and benefits is highly desirable."

    "Một công việc với mức lương và phúc lợi tốt là rất đáng mong muốn."

  • "Living in a quiet neighborhood is desirable for many families."

    "Sống trong một khu phố yên tĩnh là điều đáng mong muốn đối với nhiều gia đình."

  • "These features make the car a highly desirable option."

    "Những tính năng này làm cho chiếc xe trở thành một lựa chọn rất đáng mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desire khao khát, mong muốn
Noun desire sự khao khát, mong muốn
Adverb desirably một cách đáng mong ước
Adjective undesirable không mong muốn, không đáng có
Noun undesirable người/vật không mong muốn
Adjective desirous tha thiết, khao khát (thường đi với 'of')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare
Medieval Latin
desiderabilis
Old French
desirable
English
desirable

Nguồn gốc của 'Desirable'

Từ 'desirable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'khao khát', 'mong muốn'. Sau đó, nó phát triển thành 'desiderabilis' trong tiếng Latin Trung Cổ, mang ý nghĩa 'đáng được khao khát' hoặc 'có thể được khao khát'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('desirable') vào khoảng thế kỷ 14, giữ nguyên ý nghĩa về một điều gì đó đáng mong ước hoặc thu hút.

Usage Note

Từ 'desirable' thường được dùng để mô tả những phẩm chất hoặc đặc điểm khiến một người, vật, hoặc tình huống trở nên hấp dẫn và đáng để có được. Nó nhấn mạnh tính chất làm hài lòng, vừa ý và có giá trị của đối tượng được mô tả. Khác với 'wanted' chỉ đơn thuần là mong muốn, 'desirable' mang ý nghĩa tích cực và có sức hút hơn. So với 'attractive,' 'desirable' nhấn mạnh giá trị và lợi ích thực tế hơn là vẻ đẹp bên ngoài.

Prepositions

for to

'Desirable for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà ai đó mong muốn có được vì lợi ích của nó. Ví dụ: 'This job is desirable for its high salary.' ('Desirable to' dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó được người khác mong muốn hoặc thấy hấp dẫn. Ví dụ: 'She is desirable to many men.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desirable
  • highly highly desirable
    (rất đáng mong muốn, rất hấp dẫn)
  • mutually mutually desirable
    (cùng mong muốn, cả hai bên đều muốn)
  • financially financially desirable
    (đáng mong muốn về mặt tài chính)
  • less less desirable
    (ít đáng mong muốn hơn)
  • more more desirable
    (đáng mong muốn hơn)
Verb + desirable
  • make make desirable
    (làm cho đáng mong muốn)
  • consider consider desirable
    (xem là đáng mong muốn)
  • deem deem desirable
    (cho là đáng mong muốn)
  • become become desirable
    (trở nên đáng mong muốn)
Desirable + Noun
  • desirable desirable outcome
    (kết quả đáng mong muốn)
  • desirable desirable quality
    (phẩm chất đáng mong muốn)
  • desirable desirable trait
    (đặc điểm đáng mong muốn)
  • desirable desirable effect
    (tác dụng đáng mong muốn)
  • desirable desirable goal
    (mục tiêu đáng mong muốn)

Idioms

  • highly desirable

    rất đáng mong muốn, rất hấp dẫn, được săn đón nhiều

    "A house with a large garden in this area is highly desirable."

    (Một ngôi nhà có sân vườn rộng ở khu vực này là rất đáng mơ ước.)

  • mutually desirable

    cùng mong muốn, cả hai bên đều thấy đáng mong muốn/có lợi

    "They are working towards a mutually desirable agreement."

    (Họ đang nỗ lực đạt được một thỏa thuận mà cả hai bên đều mong muốn.)

  • the most desirable outcome

    kết quả lý tưởng nhất, kết quả mong muốn nhất

    "Winning the championship would be the most desirable outcome for the team."

    (Giành chức vô địch sẽ là kết quả mong muốn nhất cho đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desirable

adjective
Lật mặt

Đáng mong muốn, đáng khao khát; hấp dẫn, lôi cuốn.

"A job with good pay and benefits is highly desirable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The job, which offers a high salary and excellent benefits, is highly desirable.
Công việc này, nơi cung cấp mức lương cao và những phúc lợi tuyệt vời, rất đáng mơ ước.
Phủ định
A life that lacks purpose is not desirable for most people.
Một cuộc sống thiếu mục đích không phải là điều đáng mong muốn đối với hầu hết mọi người.
Nghi vấn
Is there anyone who doesn't find peace and quiet in nature desirable?
Có ai không thấy sự bình yên và tĩnh lặng trong thiên nhiên là đáng mơ ước không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vintage car was desirable to many collectors last year.
Chiếc xe cổ rất được nhiều nhà sưu tập mong muốn vào năm ngoái.
Phủ định
The outcome of the negotiation wasn't as desirable as we had hoped.
Kết quả của cuộc đàm phán không được mong muốn như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Was a peaceful resolution desirable in the end?
Liệu một giải pháp hòa bình có được mong muốn cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desirable".

Sự Khác Biệt Văn Hóa trong Quan Niệm 'Đáng Mong Muốn'

Những gì được coi là 'đáng mong muốn' (desirable) thường không cố định mà thay đổi rất nhiều giữa các nền văn hóa và thời đại. Ví dụ, các tiêu chuẩn về vẻ đẹp, những phẩm chất lý tưởng ở một người bạn đời, hay một con đường sự nghiệp 'đáng mơ ước' đều có thể rất khác nhau ở phương Tây so với phương Đông, hoặc ngay cả giữa các quốc gia khác nhau. Điều này phản ánh sự đa dạng trong các giá trị, ưu tiên và kỳ vọng xã hội.

Ảnh Hưởng của Truyền Thông và Xã Hội

Khái niệm về 'sự đáng mong muốn' thường bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi truyền thông đại chúng, quảng cáo và các chuẩn mực xã hội. Ví dụ, truyền thông có thể định hình quan niệm của chúng ta về một lối sống lý tưởng, một sản phẩm nên có, hoặc một hình mẫu cá nhân 'đáng khao khát'. Việc hiểu rằng những tiêu chuẩn này thường là do xã hội xây dựng chứ không phải là sự thật khách quan có thể giúp chúng ta có cái nhìn chín chắn hơn.