shaver
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shaver'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị điện dùng để cạo râu hoặc lông.
Ví dụ Thực tế với 'Shaver'
-
"He uses an electric shaver to shave every morning."
"Anh ấy dùng máy cạo râu điện để cạo râu mỗi sáng."
-
"My shaver needs new blades."
"Máy cạo râu của tôi cần lưỡi dao mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shaver'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shaver
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shaver'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'shaver' thường dùng để chỉ các loại máy cạo râu điện, có thể là máy cạo râu khô hoặc máy cạo râu ướt (sử dụng với kem cạo râu). Nó khác với 'razor' (dao cạo), thường là loại dao cạo thủ công.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shaver'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He bought a new shaver because his old one was broken.
|
Anh ấy đã mua một chiếc máy cạo râu mới vì cái cũ của anh ấy đã bị hỏng. |
| Phủ định |
Even though he owns a shaver, he doesn't use it often.
|
Mặc dù anh ấy có một chiếc máy cạo râu, anh ấy không sử dụng nó thường xuyên. |
| Nghi vấn |
Since you have a shaver, can I borrow it?
|
Vì bạn có máy cạo râu, tôi có thể mượn nó được không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he uses a shaver regularly, he will save money on barber visits.
|
Nếu anh ấy sử dụng máy cạo râu thường xuyên, anh ấy sẽ tiết kiệm tiền cho các lần đi cắt tóc. |
| Phủ định |
If you don't buy a shaver, you will have to keep buying disposable razors.
|
Nếu bạn không mua máy cạo râu, bạn sẽ phải tiếp tục mua dao cạo dùng một lần. |
| Nghi vấn |
Will he get a closer shave if he uses an electric shaver?
|
Liệu anh ấy có được cạo râu sát hơn nếu anh ấy sử dụng máy cạo râu điện không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time he finishes his military service, he will have replaced his old shaver.
|
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành nghĩa vụ quân sự, anh ấy sẽ đã thay thế chiếc máy cạo râu cũ của mình. |
| Phủ định |
She won't have needed a new shaver by next year because she barely uses it.
|
Cô ấy sẽ không cần một chiếc máy cạo râu mới vào năm tới vì cô ấy hầu như không sử dụng nó. |
| Nghi vấn |
Will you have cleaned your shaver before your next shave?
|
Bạn sẽ đã làm sạch máy cạo râu của bạn trước lần cạo râu tiếp theo chứ? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He had owned that shaver for years before it finally broke.
|
Anh ấy đã sở hữu chiếc máy cạo râu đó nhiều năm trước khi nó cuối cùng bị hỏng. |
| Phủ định |
I had not realized how old his shaver was until he told me.
|
Tôi đã không nhận ra chiếc máy cạo râu của anh ấy cũ đến mức nào cho đến khi anh ấy nói với tôi. |
| Nghi vấn |
Had she used a shaver before trying waxing?
|
Cô ấy đã từng dùng máy cạo râu trước khi thử wax lông chưa? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My brother's shaver is always in the bathroom.
|
Máy cạo râu của anh trai tôi luôn ở trong phòng tắm. |
| Phủ định |
That isn't my dad's shaver; it's my grandpa's.
|
Đó không phải là máy cạo râu của bố tôi; nó là của ông tôi. |
| Nghi vấn |
Is this John's shaver or Bill's?
|
Đây là máy cạo râu của John hay của Bill? |