shaving cream
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kem cạo râu, một loại kem dùng để làm mềm râu trước khi cạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He applied shaving cream to his face before shaving."
"Anh ấy bôi kem cạo râu lên mặt trước khi cạo."
-
"This shaving cream leaves my skin feeling smooth."
"Loại kem cạo râu này khiến da tôi cảm thấy mịn màng."
-
"I prefer using shaving cream over shaving gel."
"Tôi thích dùng kem cạo râu hơn là gel cạo râu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shaving cream được sử dụng để bôi lên da trước khi cạo râu, giúp làm mềm râu, giảm ma sát giữa dao cạo và da, từ đó giúp cạo râu dễ dàng hơn và giảm thiểu kích ứng da. Thường được so sánh với shaving foam (bọt cạo râu) và shaving gel (gel cạo râu), nhưng shaving cream thường đặc hơn và có thể cần dùng cọ để tạo bọt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply shaving cream (thoa kem cạo râu)
-
use use shaving cream (sử dụng kem cạo râu)
-
lather lather shaving cream (tạo bọt kem cạo râu)
-
squeeze out squeeze out shaving cream (nặn kem cạo râu ra)
-
rich rich shaving cream (kem cạo râu đặc/nhiều dưỡng chất)
-
thick thick shaving cream (kem cạo râu đặc sánh)
-
foamy foamy shaving cream (kem cạo râu nhiều bọt)
-
sensitive-skin sensitive-skin shaving cream (kem cạo râu cho da nhạy cảm)
-
aerosol aerosol shaving cream (kem cạo râu dạng xịt)
-
can a can of shaving cream (một lon kem cạo râu (thường dạng xịt))
-
tube a tube of shaving cream (một tuýp kem cạo râu)
-
dollop a dollop of shaving cream (một cục/lượng nhỏ kem cạo râu)
Idioms
-
apply shaving cream
Thoa kem cạo râu lên vùng da cần cạo
"Don't forget to apply shaving cream before you start to shave."
(Đừng quên thoa kem cạo râu trước khi bạn bắt đầu cạo.)
-
a can of shaving cream
Một lon kem cạo râu (thường là loại xịt)
"He keeps a can of shaving cream in his travel bag."
(Anh ấy luôn để một lon kem cạo râu trong túi du lịch của mình.)
-
lather up with shaving cream
Tạo bọt kỹ với kem cạo râu để chuẩn bị cạo
"For a smooth shave, it's best to lather up with plenty of shaving cream."
(Để có một lần cạo mượt mà, tốt nhất là tạo bọt thật nhiều với kem cạo râu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaving cream
nounKem cạo râu, một loại kem dùng để làm mềm râu trước khi cạo.
"He applied shaving cream to his face before shaving."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he uses shaving cream, he will have a smoother shave. |
Nếu anh ấy dùng kem cạo râu, anh ấy sẽ có một cạo râu mượt mà hơn. |
| Phủ định | If you don't use shaving cream, you might get razor burn. |
Nếu bạn không dùng kem cạo râu, bạn có thể bị rát da do dao cạo. |
| Nghi vấn | Will he buy shaving cream if he runs out of it? |
Liệu anh ấy có mua kem cạo râu nếu anh ấy hết không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy shaving cream tomorrow. |
Tôi sẽ mua kem cạo râu vào ngày mai. |
| Phủ định | He is not going to use shaving cream this morning. |
Anh ấy sẽ không sử dụng kem cạo râu sáng nay. |
| Nghi vấn | Will you need more shaving cream next week? |
Bạn có cần thêm kem cạo râu vào tuần tới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He uses shaving cream every morning. |
Anh ấy dùng kem cạo râu mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not buy shaving cream at this store. |
Họ không mua kem cạo râu ở cửa hàng này. |
| Nghi vấn | Does he need shaving cream? |
Anh ấy có cần kem cạo râu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad used to use shaving cream every morning before work. |
Bố tôi đã từng dùng kem cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm. |
| Phủ định | He didn't use to like the scent of shaving cream, but now he does. |
Ông ấy đã từng không thích mùi kem cạo râu, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to apply shaving cream with a brush? |
Bạn đã từng thoa kem cạo râu bằng bàn chải à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaving cream".
