(Top Banner Ad)
electric razor
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân

electric razor

UK: /ɪˈlɛktrɪk ˈreɪzə/ • US: /ɪˈlɛktrɪk ˈreɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

dao cạo điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric appliance with rotating or vibrating blades used for shaving.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện có lưỡi dao xoay hoặc rung dùng để cạo râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He uses an electric razor to shave every morning."

    "Anh ấy sử dụng dao cạo điện để cạo râu mỗi sáng."

  • "My electric razor needs to be charged."

    "Dao cạo điện của tôi cần phải được sạc."

  • "He prefers using an electric razor because it's quicker."

    "Anh ấy thích sử dụng dao cạo điện vì nó nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj electric thuộc về điện, chạy bằng điện
N electricity điện, điện lực
Adj electrical thuộc về điện, liên quan đến điện
V electrify điện khí hóa, làm nhiễm điện
N electrician thợ điện
N razor dao cạo (râu, lông)
V shave cạo râu/lông

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Latin
electricus
English
electric
Vulgar Latin
rasōrium
Old French
rasor
English
razor
English (Compound)
electric razor

Nguồn gốc của Máy cạo râu điện

Từ 'electric' (điện) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'elektron' (hổ phách), vì hổ phách khi cọ xát tạo ra tĩnh điện. Từ 'razor' (dao cạo) đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là dụng cụ để cạo. 'Electric razor' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát minh của thiết bị này vào đầu thế kỷ 20, giúp việc cạo râu trở nên tiện lợi hơn.

Usage Note

Cụm từ 'electric razor' thường được dùng để chỉ loại dao cạo râu sử dụng điện để vận hành. Nó khác với 'manual razor' (dao cạo thủ công) vốn cần lực tay để cạo. Thường được coi là tiện lợi và nhanh chóng hơn so với dao cạo thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric razor
  • new new electric razor
    (máy cạo râu điện mới)
  • cordless cordless electric razor
    (máy cạo râu điện không dây)
  • rechargeable rechargeable electric razor
    (máy cạo râu điện sạc pin)
  • waterproof waterproof electric razor
    (máy cạo râu điện chống nước)
Verb + electric razor
  • use use an electric razor
    (sử dụng máy cạo râu điện)
  • buy buy an electric razor
    (mua máy cạo râu điện)
  • charge charge an electric razor
    (sạc máy cạo râu điện)
  • clean clean an electric razor
    (vệ sinh máy cạo râu điện)
  • shave with shave with an electric razor
    (cạo râu bằng máy cạo râu điện)

Idioms

  • use an electric razor

    sử dụng máy cạo râu điện (để cạo râu)

    "He prefers to use an electric razor for a quick shave every morning."

    (Anh ấy thích dùng máy cạo râu điện để cạo nhanh mỗi sáng.)

  • shave with an electric razor

    cạo râu bằng máy cạo râu điện

    "Many people find it more convenient to shave with an electric razor than with a blade."

    (Nhiều người thấy cạo râu bằng máy cạo râu điện tiện lợi hơn là dùng dao cạo lưỡi.)

  • a cordless electric razor

    một chiếc máy cạo râu điện không dây

    "She bought him a new cordless electric razor for his birthday."

    (Cô ấy đã mua cho anh ấy một chiếc máy cạo râu điện không dây mới vào ngày sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric razor

noun
Lật mặt

Một thiết bị điện có lưỡi dao xoay hoặc rung dùng để cạo râu.

"He uses an electric razor to shave every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric razor".

Tiện lợi và Cách mạng hóa việc cạo râu

Máy cạo râu điện ra đời vào đầu thế kỷ 20 đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong lịch sử vệ sinh cá nhân. Nó cung cấp một giải pháp cạo râu nhanh chóng, khô ráo và ít gây kích ứng hơn so với dao cạo truyền thống, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho nam giới, đặc biệt là trong cuộc sống hiện đại bận rộn.

Sự lựa chọn đa dạng

Ngày nay, máy cạo râu điện có nhiều loại khác nhau như máy cạo xoay (rotary) và máy cạo lá (foil), phù hợp với các loại da và sở thích cạo râu khác nhau. Sự đa dạng này phản ánh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa trải nghiệm chăm sóc bản thân trong văn hóa tiêu dùng phương Tây.