stole
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stole'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn của 'steal': lấy (cái gì đó) mà không được phép hoặc quyền hợp pháp và không có ý định trả lại.
Definition (English Meaning)
Past tense of 'steal': to take (something) without permission or legal right and without intending to return it.
Ví dụ Thực tế với 'Stole'
-
"Someone stole my car last night."
"Tối qua ai đó đã trộm xe của tôi."
-
"She stole a glance at him."
"Cô ấy liếc nhìn anh ta."
-
"The thief stole the jewels from the museum."
"Tên trộm đã đánh cắp đồ trang sức từ bảo tàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stole'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: steal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stole'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
‘Stole’ chỉ hành động trộm cắp đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường liên quan đến việc lấy cắp một vật phẩm hoặc tài sản hữu hình. So sánh với 'rob' (cướp), 'steal' thường ám chỉ hành động lén lút hơn, trong khi 'rob' thường liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Stole from' được sử dụng để chỉ người hoặc nơi mà thứ gì đó bị đánh cắp. Ví dụ: He stole money from his mother.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stole'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The artifact, which the museum guards believed was secure, was stolen during the night.
|
Cổ vật, thứ mà các nhân viên bảo vệ bảo tàng tin là an toàn, đã bị đánh cắp trong đêm. |
| Phủ định |
The money that he stole was never recovered.
|
Số tiền mà anh ta đã đánh cắp chưa bao giờ được thu hồi. |
| Nghi vấn |
Was it the thief, who stole the painting, that the police caught?
|
Có phải tên trộm, kẻ đã đánh cắp bức tranh, mà cảnh sát đã bắt được không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He admitted stealing the cookies from the jar.
|
Anh ta thừa nhận đã ăn trộm bánh quy từ trong lọ. |
| Phủ định |
She denied stealing any money from the company.
|
Cô ấy phủ nhận việc ăn cắp bất kỳ khoản tiền nào từ công ty. |
| Nghi vấn |
Do you recall stealing my pen?
|
Bạn có nhớ đã lấy trộm bút của tôi không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If someone steals food because they are hungry, the security alarm sounds.
|
Nếu ai đó ăn trộm thức ăn vì họ đói, chuông báo động an ninh sẽ kêu. |
| Phủ định |
If a shoplifter tries to steal something, they don't always get away with it.
|
Nếu một kẻ trộm vặt cố gắng ăn trộm thứ gì đó, không phải lúc nào họ cũng trốn thoát được. |
| Nghi vấn |
If a child attempts to steal candy, does the store owner call their parents?
|
Nếu một đứa trẻ cố gắng ăn trộm kẹo, chủ cửa hàng có gọi cho bố mẹ chúng không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is going to steal candy from the store.
|
Anh ấy sẽ ăn trộm kẹo từ cửa hàng. |
| Phủ định |
They are not going to steal anything from the museum.
|
Họ sẽ không ăn trộm bất cứ thứ gì từ bảo tàng. |
| Nghi vấn |
Are you going to steal my heart?
|
Bạn có định đánh cắp trái tim tôi không? |