(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stole
B1

stole

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

đã ăn cắp đã trộm đã lấy trộm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stole'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn của 'steal': lấy (cái gì đó) mà không được phép hoặc quyền hợp pháp và không có ý định trả lại.

Definition (English Meaning)

Past tense of 'steal': to take (something) without permission or legal right and without intending to return it.

Ví dụ Thực tế với 'Stole'

  • "Someone stole my car last night."

    "Tối qua ai đó đã trộm xe của tôi."

  • "She stole a glance at him."

    "Cô ấy liếc nhìn anh ta."

  • "The thief stole the jewels from the museum."

    "Tên trộm đã đánh cắp đồ trang sức từ bảo tàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stole'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Stole'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Stole’ chỉ hành động trộm cắp đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường liên quan đến việc lấy cắp một vật phẩm hoặc tài sản hữu hình. So sánh với 'rob' (cướp), 'steal' thường ám chỉ hành động lén lút hơn, trong khi 'rob' thường liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'Stole from' được sử dụng để chỉ người hoặc nơi mà thứ gì đó bị đánh cắp. Ví dụ: He stole money from his mother.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stole'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artifact, which the museum guards believed was secure, was stolen during the night.
Cổ vật, thứ mà các nhân viên bảo vệ bảo tàng tin là an toàn, đã bị đánh cắp trong đêm.
Phủ định
The money that he stole was never recovered.
Số tiền mà anh ta đã đánh cắp chưa bao giờ được thu hồi.
Nghi vấn
Was it the thief, who stole the painting, that the police caught?
Có phải tên trộm, kẻ đã đánh cắp bức tranh, mà cảnh sát đã bắt được không?

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admitted stealing the cookies from the jar.
Anh ta thừa nhận đã ăn trộm bánh quy từ trong lọ.
Phủ định
She denied stealing any money from the company.
Cô ấy phủ nhận việc ăn cắp bất kỳ khoản tiền nào từ công ty.
Nghi vấn
Do you recall stealing my pen?
Bạn có nhớ đã lấy trộm bút của tôi không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone steals food because they are hungry, the security alarm sounds.
Nếu ai đó ăn trộm thức ăn vì họ đói, chuông báo động an ninh sẽ kêu.
Phủ định
If a shoplifter tries to steal something, they don't always get away with it.
Nếu một kẻ trộm vặt cố gắng ăn trộm thứ gì đó, không phải lúc nào họ cũng trốn thoát được.
Nghi vấn
If a child attempts to steal candy, does the store owner call their parents?
Nếu một đứa trẻ cố gắng ăn trộm kẹo, chủ cửa hàng có gọi cho bố mẹ chúng không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to steal candy from the store.
Anh ấy sẽ ăn trộm kẹo từ cửa hàng.
Phủ định
They are not going to steal anything from the museum.
Họ sẽ không ăn trộm bất cứ thứ gì từ bảo tàng.
Nghi vấn
Are you going to steal my heart?
Bạn có định đánh cắp trái tim tôi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)