(Top Banner Ad)
pashmina
B1
danh từ B1 Thời trang, Thủ công mỹ nghệ

pashmina

UK: /pæʃˈmiːnə/ • US: /pæʃˈmiːnə/

Nghĩa tiếng Việt

khăn pashmina len pashmina
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine type of cashmere wool, and the textiles made from it.

Vietnamese Meaning

Một loại len cashmere chất lượng cao, và các sản phẩm dệt được làm từ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a beautiful pashmina shawl to the wedding."

    "Cô ấy đã mặc một chiếc khăn choàng pashmina tuyệt đẹp đến đám cưới."

  • "Pashmina scarves are a popular souvenir from Nepal."

    "Khăn pashmina là một món quà lưu niệm phổ biến từ Nepal."

  • "The pashmina felt incredibly soft against my skin."

    "Chiếc pashmina có cảm giác mềm mại lạ thường trên da tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pashmina Khăn choàng, khăn quàng hoặc vải làm từ loại len dê Kashmir rất mịn và mềm, nổi tiếng về độ ấm và sự sang trọng.
Adjective pashmina (Dùng để mô tả) Làm từ hoặc thuộc về len pashmina; có đặc tính của pashmina (ví dụ: a pashmina scarf - khăn quàng pashmina).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
پشمینه (pašmīna)
English
pashmina

Nguồn gốc từ Kashmir

Từ 'pashmina' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'pašmīna', nghĩa là 'làm từ len'. Nó dùng để chỉ loại len cao cấp được lấy từ lông bụng của loài dê Changthangi sống trên dãy Himalaya ở vùng Kashmir. Những chiếc khăn Pashmina đầu tiên đã được sản xuất từ hàng trăm năm trước ở Kashmir, nổi tiếng với sự mềm mại và ấm áp tuyệt vời, trở thành biểu tượng của sự sang trọng.

Usage Note

Pashmina thường được dùng để chỉ loại khăn choàng làm từ len cashmere hảo hạng, nổi tiếng về độ mềm mại và ấm áp. So với các loại len khác, pashmina có sợi mỏng hơn, tạo cảm giác nhẹ nhàng và sang trọng hơn. Khăn pashmina thường được coi là một món phụ kiện thời trang cao cấp.

Prepositions

from of

"from" được dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ của len hoặc khăn (ví dụ: made from pashmina). "of" được dùng để mô tả chất liệu của khăn (ví dụ: a shawl of pashmina).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pashmina
  • soft soft pashmina
    (khăn pashmina mềm mại)
  • luxurious luxurious pashmina
    (khăn pashmina sang trọng)
  • warm warm pashmina
    (khăn pashmina ấm áp)
  • cashmere cashmere pashmina
    (khăn pashmina bằng len cashmere)
Verb + pashmina
  • wear wear a pashmina
    (đeo/mặc một chiếc khăn pashmina)
  • wrap wrap a pashmina
    (quấn một chiếc khăn pashmina)
  • drape drape a pashmina
    (khoác/vắt một chiếc khăn pashmina)
Pashmina + Noun
  • shawl pashmina shawl
    (khăn choàng pashmina)
  • scarf pashmina scarf
    (khăn quàng cổ pashmina)
  • wrap pashmina wrap
    (khăn choàng/quấn pashmina)

Idioms

  • a touch of pashmina

    một chút sang trọng, mềm mại hoặc tinh tế (như đặc tính của pashmina)

    "Adding a touch of pashmina to your outfit instantly elevates your style."

    (Thêm một chút pashmina vào trang phục của bạn ngay lập tức nâng tầm phong cách.)

  • wrapped in pashmina

    được bao bọc trong sự ấm áp và sang trọng của pashmina; cảm giác được an ủi, thoải mái

    "She felt cozy and elegant, wrapped in her favorite pashmina on a chilly evening."

    (Cô ấy cảm thấy ấm cúng và thanh lịch, được bao bọc trong chiếc khăn pashmina yêu thích vào một buổi tối se lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pashmina

danh từ
Lật mặt

Một loại len cashmere chất lượng cao, và các sản phẩm dệt được làm từ nó.

"She wore a beautiful pashmina shawl to the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pashmina".

Biểu tượng của sự sang trọng và ấm áp

Pashmina từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và ấm áp. Nó là một món quà được đánh giá cao và thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt hoặc như một phụ kiện thời trang cao cấp. Với độ mềm mại vượt trội và khả năng giữ ấm tuyệt vời, pashmina không chỉ là một món đồ giữ ấm mà còn là một tuyên ngôn về phong cách.

Nghề thủ công truyền thống

Việc sản xuất pashmina là một nghề thủ công truyền thống có lịch sử hàng trăm năm ở các vùng thuộc dãy Himalaya. Quá trình thu hoạch lông dê, xe sợi, dệt và thêu thủ công rất tỉ mỉ, đòi hỏi kỹ năng cao và sự kiên nhẫn. Điều này góp phần làm nên giá trị và sự độc đáo của từng sản phẩm pashmina, biến nó thành một di sản văn hóa.