(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pashmina
B1

pashmina

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khăn pashmina len pashmina
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pashmina'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại len cashmere chất lượng cao, và các sản phẩm dệt được làm từ nó.

Definition (English Meaning)

A fine type of cashmere wool, and the textiles made from it.

Ví dụ Thực tế với 'Pashmina'

  • "She wore a beautiful pashmina shawl to the wedding."

    "Cô ấy đã mặc một chiếc khăn choàng pashmina tuyệt đẹp đến đám cưới."

  • "Pashmina scarves are a popular souvenir from Nepal."

    "Khăn pashmina là một món quà lưu niệm phổ biến từ Nepal."

  • "The pashmina felt incredibly soft against my skin."

    "Chiếc pashmina có cảm giác mềm mại lạ thường trên da tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pashmina'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pashmina
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

shawl(khăn choàng)
scarf(khăn quàng cổ)
wool(len)
textile(vải dệt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Thủ công mỹ nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Pashmina'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pashmina thường được dùng để chỉ loại khăn choàng làm từ len cashmere hảo hạng, nổi tiếng về độ mềm mại và ấm áp. So với các loại len khác, pashmina có sợi mỏng hơn, tạo cảm giác nhẹ nhàng và sang trọng hơn. Khăn pashmina thường được coi là một món phụ kiện thời trang cao cấp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from of

"from" được dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ của len hoặc khăn (ví dụ: made from pashmina). "of" được dùng để mô tả chất liệu của khăn (ví dụ: a shawl of pashmina).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pashmina'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)