pashmina
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pashmina'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại len cashmere chất lượng cao, và các sản phẩm dệt được làm từ nó.
Ví dụ Thực tế với 'Pashmina'
-
"She wore a beautiful pashmina shawl to the wedding."
"Cô ấy đã mặc một chiếc khăn choàng pashmina tuyệt đẹp đến đám cưới."
-
"Pashmina scarves are a popular souvenir from Nepal."
"Khăn pashmina là một món quà lưu niệm phổ biến từ Nepal."
-
"The pashmina felt incredibly soft against my skin."
"Chiếc pashmina có cảm giác mềm mại lạ thường trên da tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pashmina'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pashmina
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pashmina'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pashmina thường được dùng để chỉ loại khăn choàng làm từ len cashmere hảo hạng, nổi tiếng về độ mềm mại và ấm áp. So với các loại len khác, pashmina có sợi mỏng hơn, tạo cảm giác nhẹ nhàng và sang trọng hơn. Khăn pashmina thường được coi là một món phụ kiện thời trang cao cấp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"from" được dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ của len hoặc khăn (ví dụ: made from pashmina). "of" được dùng để mô tả chất liệu của khăn (ví dụ: a shawl of pashmina).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pashmina'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.