(Top Banner Ad)
shear fracture
C1
noun C1 Vật liệu học, Cơ học, Địa chất học, Kỹ thuật

shear fracture

UK: /ʃɪə(r) ˈfræktʃə(r)/ • US: /ʃɪər ˈfræktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

gãy trượt vết nứt trượt đứt gãy do trượt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of fracture in a solid material that occurs when the material fails due to shear stress. Shear stress is the stress component parallel to a given surface, as opposed to normal stress, which is perpendicular to the surface.

Vietnamese Meaning

Một loại gãy trong vật liệu rắn xảy ra khi vật liệu hỏng do ứng suất trượt. Ứng suất trượt là thành phần ứng suất song song với một bề mặt nhất định, trái ngược với ứng suất pháp tuyến, vuông góc với bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist examined the rock sample and identified a clear shear fracture."

    "Nhà địa chất kiểm tra mẫu đá và xác định một vết gãy trượt rõ ràng."

  • "Shear fractures are common in geological formations due to tectonic forces."

    "Gãy trượt thường thấy trong các thành hệ địa chất do các lực kiến tạo."

  • "Analysis of the shear fracture surface revealed important clues about the failure mechanism."

    "Phân tích bề mặt gãy trượt tiết lộ những manh mối quan trọng về cơ chế hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shear lực cắt, sự cắt
Verb shear cắt, xén (bằng lực cắt)
Noun fracture sự đứt gãy, vết nứt
Verb fracture làm gãy, bị gãy
Noun shearing sự cắt xén (ví dụ: lông cừu), tác động của lực cắt
Adjective fractured bị gãy, bị nứt
Noun shear strength độ bền cắt
Noun brittle fracture đứt gãy giòn

Synonyms

shear failure (hỏng do trượt)slippage fracture (gãy do trượt)

Antonyms

tensile fracture (gãy do kéo)compressive fracture (gãy do nén)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Cơ học, Địa chất học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skeran-
Old English
sceran
English
shear
Latin
frangere
Latin
fractura
Old French
fracture
English
fracture

Nguồn gốc kỹ thuật của 'shear fracture'

Cả 'shear' và 'fracture' đều là những từ có lịch sử lâu đời nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. 'Shear' (cắt, xén) có gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran', nghĩa là hành động cắt ngang qua. 'Fracture' (gãy, nứt) đến từ tiếng Latin 'fractura', chỉ sự vỡ ra. Ghép lại, 'shear fracture' mô tả một loại đứt gãy đặc biệt do lực cắt ngang gây ra, thường thấy trong vật liệu hoặc địa chất.

Usage Note

Shear fracture xảy ra khi ứng suất trượt vượt quá giới hạn bền trượt của vật liệu. Nó thường xảy ra dọc theo các mặt phẳng yếu hoặc các khuyết tật trong vật liệu. Khác với 'tensile fracture' (gãy do kéo) hoặc 'compressive fracture' (gãy do nén), shear fracture đặc trưng bởi sự trượt tương đối giữa các phần của vật liệu dọc theo mặt gãy.

Prepositions

in of

'- Shear fracture in...' chỉ ra vật liệu hoặc đối tượng mà vết gãy xảy ra. Ví dụ: 'a shear fracture in a rock'. '- Shear fracture of...' thường dùng để chỉ bản chất của vết gãy. Ví dụ: 'shear fracture of the metal component'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shear fracture
  • brittle brittle shear fracture
    (đứt gãy cắt giòn)
  • ductile ductile shear fracture
    (đứt gãy cắt dẻo)
  • microscopic microscopic shear fracture
    (đứt gãy cắt vi mô)
  • catastrophic catastrophic shear fracture
    (đứt gãy cắt thảm khốc)
Verb + shear fracture
  • resist resist shear fracture
    (chống lại đứt gãy cắt)
  • cause cause a shear fracture
    (gây ra đứt gãy cắt)
  • initiate initiate a shear fracture
    (khởi phát đứt gãy cắt)
  • detect detect shear fracture
    (phát hiện đứt gãy cắt)
Noun + shear fracture (Contextual)
  • rock rock shear fracture
    (đứt gãy cắt trong đá)
  • bone bone shear fracture
    (gãy xương do lực cắt)
  • material material shear fracture
    (đứt gãy cắt vật liệu)

Idioms

  • prone to shear fracture

    dễ bị đứt gãy cắt

    "Certain types of metals are prone to shear fracture under specific stress conditions."

    (Một số loại kim loại dễ bị đứt gãy cắt trong điều kiện ứng suất cụ thể.)

  • analysis of shear fracture

    phân tích đứt gãy cắt

    "The engineers performed a detailed analysis of shear fracture to understand the structural failure."

    (Các kỹ sư đã thực hiện phân tích chi tiết về đứt gãy cắt để hiểu rõ nguyên nhân hỏng hóc cấu trúc.)

  • prevent shear fracture

    ngăn ngừa đứt gãy cắt

    "Proper design and material selection are crucial to prevent shear fracture in critical components."

    (Thiết kế và lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng để ngăn ngừa đứt gãy cắt ở các bộ phận thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear fracture

noun
Lật mặt

Một loại gãy trong vật liệu rắn xảy ra khi vật liệu hỏng do ứng suất trượt. Ứng suất trượt là thành phần ứng suất song song với một bề mặt nhất định, trái ngược với ứng suất pháp tuyến, vuông góc với bề mặt.

"The geologist examined the rock sample and identified a clear shear fracture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear fracture".

An toàn kỹ thuật và Địa chất

Đứt gãy cắt là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật vật liệu, địa chất và xây dựng. Việc hiểu rõ và phòng tránh nó giúp đảm bảo an toàn cho các công trình như cầu, nhà cao tầng, hoặc trong khai thác mỏ. Trong địa chất, đứt gãy cắt liên quan đến động đất và sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và an ninh của cộng đồng.

Y học và Chấn thương

Trong y học, 'shear fracture' cũng được dùng để mô tả loại gãy xương do lực cắt, đặc biệt là trong các trường hợp chấn thương thể thao hoặc tai nạn. Việc nhận diện đúng loại gãy xương này rất quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và hiệu quả.