(Top Banner Ad)
shear failure
C1
noun C1 Kỹ thuật Xây dựng, Cơ học

shear failure

UK: /ʃɪə ˈfeɪljər/ • US: /ʃɪr ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

phá hủy do cắt hỏng hóc do cắt trượt cắt phá hoại do cắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mode of structural failure in which the material breaks along a plane due to the action of shear stress.

Vietnamese Meaning

Một kiểu phá hủy kết cấu trong đó vật liệu bị phá vỡ dọc theo một mặt phẳng do tác động của ứng suất cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge collapsed due to shear failure in the concrete supports."

    "Cây cầu sập do sự phá hủy do cắt trong các trụ bê tông."

  • "Shear failure is a major concern in the design of earthquake-resistant structures."

    "Phá hủy do cắt là một mối quan tâm lớn trong thiết kế các công trình chịu động đất."

  • "The geotechnical report indicated a high risk of shear failure in the slope."

    "Báo cáo địa kỹ thuật chỉ ra nguy cơ cao xảy ra phá hủy do cắt trên sườn dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shear Lực cắt, sự cắt xén (trong kỹ thuật); Kéo lớn (số nhiều: shears)
Verb shear Cắt, xén, làm đứt (bởi lực cắt)
Adjective shearing Gây ra bởi lực cắt, thuộc về lực cắt
Noun failure Sự hỏng hóc, sự thất bại, sự đổ vỡ
Verb fail Hỏng, thất bại, đổ vỡ
Adjective failing Đang suy yếu, đang hỏng hóc, có nguy cơ thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Xây dựng, Cơ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker- (to cut)
Proto-Germanic
*skeran-
Old English
sceran, scieran (to cut, shave)
Middle English
scheren
Modern English
shear
Latin
fallere (to deceive, disappoint)
Vulgar Latin
*fallire (to trip, stumble, fail)
Old French
faillir (to fail); failleure (a failing, a fault)
Middle English
failen
Modern English
failure

Nguồn gốc của 'Shear' (Lực cắt)

Từ 'shear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran' hoặc 'scieran', mang nghĩa 'cắt' hoặc 'cạo'. Nó liên quan đến hành động chia tách hoặc cắt một vật thể bằng lực. Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'shear' đặc biệt ám chỉ một loại lực tác động song song với một mặt phẳng, cố gắng làm biến dạng hoặc tách rời các phần của vật liệu.

Nguồn gốc của 'Failure' (Sự hỏng hóc)

Từ 'failure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'failleure', có nghĩa là 'một sự thiếu sót' hoặc 'một lỗi lầm'. Gốc từ 'faillir' (hỏng, thiếu) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', nghĩa là 'đánh lừa, gây thất vọng'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự thất bại trong việc đạt được điều gì đó. Khi kết hợp với 'shear', nó mô tả tình trạng một vật liệu bị phá hủy do không chịu nổi lực cắt.

Usage Note

Shear failure là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả cách một vật liệu hoặc cấu trúc bị phá hủy khi chịu lực cắt. Lực cắt tác động song song với bề mặt của vật liệu, gây ra sự trượt hoặc cắt xuyên qua. Khác với tension failure (phá hủy do kéo) hay compression failure (phá hủy do nén), shear failure xảy ra khi các lớp vật liệu trượt lên nhau. Thuật ngữ này thường dùng trong kỹ thuật xây dựng, cơ khí và địa chất để mô tả sự phá hủy của các công trình, máy móc hoặc đất đá.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ ra môi trường hoặc điều kiện mà shear failure xảy ra. Ví dụ: 'shear failure in soil'. Sử dụng 'of' để chỉ ra đối tượng hoặc cấu trúc bị ảnh hưởng bởi shear failure. Ví dụ: 'shear failure of a beam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shear failure
  • ductile ductile shear failure
    (hỏng hóc do cắt dẻo)
  • brittle brittle shear failure
    (hỏng hóc do cắt giòn)
  • catastrophic catastrophic shear failure
    (hỏng hóc do cắt thảm khốc)
  • premature premature shear failure
    (hỏng hóc do cắt sớm)
  • potential potential shear failure
    (khả năng hỏng hóc do cắt)
Verb + shear failure
  • prevent prevent shear failure
    (ngăn ngừa hỏng hóc do cắt)
  • cause cause shear failure
    (gây ra hỏng hóc do cắt)
  • resist resist shear failure
    (chống lại hỏng hóc do cắt)
  • investigate investigate shear failure
    (điều tra hỏng hóc do cắt)
  • predict predict shear failure
    (dự đoán hỏng hóc do cắt)
Noun + of + shear failure
  • risk risk of shear failure
    (nguy cơ hỏng hóc do cắt)
  • mode mode of shear failure
    (kiểu hỏng hóc do cắt)
  • mechanism mechanism of shear failure
    (cơ chế hỏng hóc do cắt)
Shear failure + Noun
  • criterion shear failure criterion
    (tiêu chí hỏng hóc do cắt)
  • plane shear failure plane
    (mặt phẳng hỏng hóc do cắt)

Idioms

  • susceptible to shear failure

    dễ bị hỏng hóc do cắt; có nguy cơ hỏng hóc do cắt cao

    "Certain materials are more susceptible to shear failure under cyclic loading."

    (Một số vật liệu dễ bị hỏng hóc do cắt hơn khi chịu tải trọng chu kỳ.)

  • mitigate shear failure

    giảm nhẹ/ngăn chặn hỏng hóc do cắt

    "Engineers often add reinforcement to mitigate shear failure in concrete beams."

    (Các kỹ sư thường thêm cốt thép để giảm nhẹ hỏng hóc do cắt trong dầm bê tông.)

  • shear failure analysis

    phân tích hỏng hóc do cắt

    "The bridge design requires a thorough shear failure analysis to ensure safety."

    (Thiết kế cầu yêu cầu một phân tích hỏng hóc do cắt kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear failure

noun
Lật mặt

Một kiểu phá hủy kết cấu trong đó vật liệu bị phá vỡ dọc theo một mặt phẳng do tác động của ứng suất cắt.

"The bridge collapsed due to shear failure in the concrete supports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shear failure is a common concern in geotechnical engineering.
Trượt cắt là một mối quan tâm phổ biến trong kỹ thuật địa chất.
Phủ định
Is shear failure not a critical factor in this structural design?
Có phải trượt cắt không phải là một yếu tố quan trọng trong thiết kế cấu trúc này?
Nghi vấn
Is shear failure evident in the sample?
Có phải sự trượt cắt đã xuất hiện trong mẫu vật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear failure".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật Xây dựng và An toàn

Khái niệm 'shear failure' là trọng tâm trong kỹ thuật xây dựng và cơ học vật liệu. Việc hiểu và dự đoán sự hỏng hóc do cắt là cực kỳ quan trọng để thiết kế các công trình như cầu, tòa nhà và đập nước một cách an toàn. Một sự cố hỏng hóc do cắt có thể dẫn đến những thảm họa lớn, gây mất mát về người và của. Do đó, các kỹ sư luôn phải tính toán và gia cố cấu trúc để đảm bảo chúng chịu được lực cắt tối đa.

Ứng dụng trong Thiết kế Sản phẩm và Vật liệu

Ngoài các công trình lớn, 'shear failure' cũng là một yếu tố then chốt trong thiết kế các sản phẩm hàng ngày, từ vỏ điện thoại đến linh kiện máy móc. Các nhà khoa học vật liệu nghiên cứu cách các vật liệu khác nhau phản ứng với lực cắt để tạo ra những sản phẩm bền hơn, an toàn hơn và có tuổi thọ cao hơn. Sự hiểu biết về hỏng hóc do cắt giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu và giảm thiểu rủi ro trong nhiều ngành công nghiệp.