shear thickening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The phenomenon in which the viscosity of a fluid increases under shear stress.
Vietnamese Meaning
Hiện tượng độ nhớt của một chất lỏng tăng lên khi chịu ứng suất cắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cornstarch mixed with water exhibits shear thickening behavior."
"Hỗn hợp bột ngô với nước thể hiện tính chất làm đặc khi cắt."
-
"Some suspensions exhibit shear thickening at high shear rates."
"Một số huyền phù thể hiện sự làm đặc khi cắt ở tốc độ cắt cao."
-
"The shear thickening effect can be used in damping applications."
"Hiệu ứng làm đặc khi cắt có thể được sử dụng trong các ứng dụng giảm chấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shear thickening, còn được gọi là dilatancy, là một thuộc tính của một số chất lỏng trong đó độ nhớt của chúng tăng lên khi ứng suất cắt được áp dụng. Điều này trái ngược với các chất lỏng suy biến cắt (shear-thinning), trong đó độ nhớt giảm khi ứng suất cắt tăng. Shear thickening xảy ra do sự sắp xếp lại các hạt trong chất lỏng khi bị cắt, dẫn đến ma sát và tăng độ nhớt.
Prepositions
under: chỉ điều kiện, trạng thái chịu tác động. Ví dụ: 'The fluid thickens under shear'. due to: chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'Shear thickening is due to the rearrangement of particles'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pronounced pronounced shear thickening (hiện tượng đặc lại đáng kể khi chịu lực cắt)
-
significant significant shear thickening (sự đặc lại đáng kể khi chịu lực cắt)
-
dramatic dramatic shear thickening (sự đặc lại đột ngột/mạnh mẽ khi chịu lực cắt)
-
exhibit exhibit shear thickening (biểu hiện hiện tượng đặc lại khi chịu lực cắt)
-
show show shear thickening (cho thấy hiện tượng đặc lại khi chịu lực cắt)
-
undergo undergo shear thickening (trải qua hiện tượng đặc lại khi chịu lực cắt)
-
fluid shear thickening fluid (STF) (chất lỏng đặc lại khi chịu lực cắt (chất lỏng STF))
-
behavior shear thickening behavior (hành vi đặc lại khi chịu lực cắt)
-
suspension shear thickening suspension (hỗn dịch đặc lại khi chịu lực cắt)
Idioms
-
shear thickening fluid (STF)
chất lỏng đặc lại khi chịu lực cắt (chất lỏng STF)
"Scientists are developing body armor using shear thickening fluid."
(Các nhà khoa học đang phát triển áo giáp bảo vệ sử dụng chất lỏng đặc lại khi chịu lực cắt.)
-
shear thickening effect
hiệu ứng đặc lại khi chịu lực cắt
"The cornstarch and water mixture demonstrates a clear shear thickening effect."
(Hỗn hợp bột ngô và nước thể hiện rõ hiệu ứng đặc lại khi chịu lực cắt.)
-
shear thickening behavior
hành vi đặc lại khi chịu lực cắt
"Understanding the shear thickening behavior of various materials is crucial for industrial applications."
(Việc hiểu rõ hành vi đặc lại khi chịu lực cắt của các vật liệu khác nhau là rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shear thickening
nounHiện tượng độ nhớt của một chất lỏng tăng lên khi chịu ứng suất cắt.
"Cornstarch mixed with water exhibits shear thickening behavior."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider shear thickening in your fluid dynamics experiments. |
Hãy xem xét sự làm đặc cắt trong các thí nghiệm động lực học chất lỏng của bạn. |
| Phủ định | Don't underestimate shear-thickening materials; they can surprise you. |
Đừng đánh giá thấp các vật liệu làm đặc cắt; chúng có thể làm bạn ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Do explore shear thickening with different concentrations for optimal results. |
Hãy khám phá sự làm đặc cắt với các nồng độ khác nhau để có kết quả tối ưu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear thickening".
