(Top Banner Ad)
shelterbelt
B2
noun B2 Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Khoa học Môi trường

shelterbelt

UK: /ˈʃeltəˌbelt/ • US: /ˈʃeltərˌbelt/

Nghĩa tiếng Việt

hàng cây chắn gió đai rừng chắn gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A row of trees or shrubs planted to provide shelter from the wind and protect soil from erosion.

Vietnamese Meaning

Một hàng cây hoặc bụi cây được trồng để chắn gió và bảo vệ đất khỏi xói mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shelterbelt protected the crops from the strong winds."

    "Hàng cây chắn gió đã bảo vệ mùa màng khỏi những cơn gió mạnh."

  • "Farmers often plant shelterbelts to reduce soil erosion and increase crop yields."

    "Nông dân thường trồng hàng cây chắn gió để giảm xói mòn đất và tăng năng suất cây trồng."

  • "The shelterbelt provided a habitat for birds and other wildlife."

    "Hàng cây chắn gió cung cấp môi trường sống cho chim và các động vật hoang dã khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter nơi trú ẩn, sự che chở, chỗ nương tựa
Verb shelter che chở, trú ẩn, bảo vệ
Adjective sheltered được che chở, kín gió, ẩn dật
Noun belt dây thắt lưng, vành đai, dải
Noun shelterbelts các hàng rào chắn gió (số nhiều của shelterbelt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
shelter
English
belt
English
shelterbelt

Nguồn gốc từ 'shelterbelt'

Từ 'shelterbelt' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'shelter' (có nghĩa là nơi trú ẩn, sự che chở) và 'belt' (có nghĩa là dải, vành đai). Đúng như tên gọi, nó mô tả một dải hoặc hàng cây được trồng có chủ đích để tạo ra sự che chắn, bảo vệ đất đai, cây trồng, vật nuôi hoặc các công trình khỏi gió mạnh, xói mòn và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt khác. Khái niệm này đã tồn tại từ lâu trong nông nghiệp và quản lý đất đai.

Usage Note

Shelterbelt thường được sử dụng trong nông nghiệp và lâm nghiệp để bảo vệ mùa màng, gia súc và đất khỏi tác động của gió mạnh. Nó khác với 'windbreak' ở chỗ 'shelterbelt' thường rộng hơn và bao gồm nhiều hàng cây hơn, tạo ra một vùng bảo vệ rộng lớn hơn.

Prepositions

around along

‘Around’ chỉ sự bao quanh một khu vực (ví dụ: shelterbelt around a farm). ‘Along’ chỉ sự kéo dài theo một chiều dài (ví dụ: shelterbelt along a road).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shelterbelt
  • dense dense shelterbelt
    (hàng rào chắn gió rậm rạp)
  • effective effective shelterbelt
    (hàng rào chắn gió hiệu quả)
  • natural natural shelterbelt
    (hàng rào chắn gió tự nhiên)
  • protective protective shelterbelt
    (hàng rào chắn gió bảo vệ)
Verb + shelterbelt
  • plant plant a shelterbelt
    (trồng một hàng rào chắn gió)
  • establish establish a shelterbelt
    (thiết lập một hàng rào chắn gió)
  • maintain maintain a shelterbelt
    (duy trì một hàng rào chắn gió)
  • create create a shelterbelt
    (tạo ra một hàng rào chắn gió)
Shelterbelt + Noun
  • system shelterbelt system
    (hệ thống hàng rào chắn gió)
  • effect shelterbelt effect
    (hiệu ứng chắn gió)
  • planting shelterbelt planting
    (việc trồng hàng rào chắn gió)

Idioms

  • plant a shelterbelt

    Trồng một hàng cây để chắn gió hoặc bảo vệ

    "Farmers often plant a shelterbelt along the edge of their fields to protect crops from strong winds."

    (Nông dân thường trồng hàng rào chắn gió dọc theo rìa cánh đồng của họ để bảo vệ cây trồng khỏi gió mạnh.)

  • the protective shelterbelt

    Hàng rào chắn gió mang tính bảo vệ (nhấn mạnh chức năng bảo vệ)

    "The protective shelterbelt significantly reduced soil erosion during the stormy season."

    (Hàng rào chắn gió bảo vệ đã giảm đáng kể xói mòn đất trong mùa bão.)

  • a natural shelterbelt

    Một hàng rào chắn gió tự nhiên (không phải do con người trồng)

    "The dense forest acted as a natural shelterbelt, shielding the village from harsh winds."

    (Khu rừng rậm đóng vai trò như một hàng rào chắn gió tự nhiên, che chắn ngôi làng khỏi những cơn gió khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelterbelt

noun
Lật mặt

Một hàng cây hoặc bụi cây được trồng để chắn gió và bảo vệ đất khỏi xói mòn.

"The shelterbelt protected the crops from the strong winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelterbelt".

Cuộc chiến chống Bão Bụi tại Hoa Kỳ

Vào những năm 1930, Hoa Kỳ trải qua thời kỳ 'Dust Bowl' khủng khiếp, nơi đất đai bị xói mòn nghiêm trọng do hạn hán và gió mạnh, biến nhiều vùng nông nghiệp thành sa mạc. Để đối phó, chính phủ đã khởi xướng một chương trình quy mô lớn, trồng hàng triệu cây xanh tạo thành các 'shelterbelts' khổng lồ. Những hàng rào chắn gió này đã giúp ngăn chặn xói mòn đất, bảo vệ cây trồng và đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi môi trường nông nghiệp ở các bang miền Trung Tây.

Lợi ích sinh thái đa dạng của hàng rào chắn gió

Ngoài chức năng bảo vệ cây trồng và đất đai, shelterbelts còn mang lại nhiều lợi ích sinh thái quan trọng. Chúng tạo ra môi trường sống và hành lang di chuyển cho nhiều loài động vật hoang dã như chim, côn trùng và động vật có vú nhỏ, góp phần tăng cường đa dạng sinh học. Đồng thời, shelterbelts còn giúp cải thiện chất lượng không khí bằng cách hấp thụ carbon dioxide và các chất ô nhiễm, cũng như lọc nước mưa, giảm dòng chảy bề mặt và ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước.