shelterbelt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A row of trees or shrubs planted to provide shelter from the wind and protect soil from erosion.
Vietnamese Meaning
Một hàng cây hoặc bụi cây được trồng để chắn gió và bảo vệ đất khỏi xói mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shelterbelt protected the crops from the strong winds."
"Hàng cây chắn gió đã bảo vệ mùa màng khỏi những cơn gió mạnh."
-
"Farmers often plant shelterbelts to reduce soil erosion and increase crop yields."
"Nông dân thường trồng hàng cây chắn gió để giảm xói mòn đất và tăng năng suất cây trồng."
-
"The shelterbelt provided a habitat for birds and other wildlife."
"Hàng cây chắn gió cung cấp môi trường sống cho chim và các động vật hoang dã khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shelterbelt thường được sử dụng trong nông nghiệp và lâm nghiệp để bảo vệ mùa màng, gia súc và đất khỏi tác động của gió mạnh. Nó khác với 'windbreak' ở chỗ 'shelterbelt' thường rộng hơn và bao gồm nhiều hàng cây hơn, tạo ra một vùng bảo vệ rộng lớn hơn.
Prepositions
‘Around’ chỉ sự bao quanh một khu vực (ví dụ: shelterbelt around a farm). ‘Along’ chỉ sự kéo dài theo một chiều dài (ví dụ: shelterbelt along a road).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense shelterbelt (hàng rào chắn gió rậm rạp)
-
effective effective shelterbelt (hàng rào chắn gió hiệu quả)
-
natural natural shelterbelt (hàng rào chắn gió tự nhiên)
-
protective protective shelterbelt (hàng rào chắn gió bảo vệ)
-
plant plant a shelterbelt (trồng một hàng rào chắn gió)
-
establish establish a shelterbelt (thiết lập một hàng rào chắn gió)
-
maintain maintain a shelterbelt (duy trì một hàng rào chắn gió)
-
create create a shelterbelt (tạo ra một hàng rào chắn gió)
-
system shelterbelt system (hệ thống hàng rào chắn gió)
-
effect shelterbelt effect (hiệu ứng chắn gió)
-
planting shelterbelt planting (việc trồng hàng rào chắn gió)
Idioms
-
plant a shelterbelt
Trồng một hàng cây để chắn gió hoặc bảo vệ
"Farmers often plant a shelterbelt along the edge of their fields to protect crops from strong winds."
(Nông dân thường trồng hàng rào chắn gió dọc theo rìa cánh đồng của họ để bảo vệ cây trồng khỏi gió mạnh.)
-
the protective shelterbelt
Hàng rào chắn gió mang tính bảo vệ (nhấn mạnh chức năng bảo vệ)
"The protective shelterbelt significantly reduced soil erosion during the stormy season."
(Hàng rào chắn gió bảo vệ đã giảm đáng kể xói mòn đất trong mùa bão.)
-
a natural shelterbelt
Một hàng rào chắn gió tự nhiên (không phải do con người trồng)
"The dense forest acted as a natural shelterbelt, shielding the village from harsh winds."
(Khu rừng rậm đóng vai trò như một hàng rào chắn gió tự nhiên, che chắn ngôi làng khỏi những cơn gió khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelterbelt
nounMột hàng cây hoặc bụi cây được trồng để chắn gió và bảo vệ đất khỏi xói mòn.
"The shelterbelt protected the crops from the strong winds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelterbelt".
