(Top Banner Ad)
erosion control
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật xây dựng, Nông nghiệp

erosion control

UK: /ɪˈrəʊʒən kənˈtrəʊl/ • US: /ɪˈroʊʒən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát xói mòn chống xói mòn biện pháp kiểm soát xói mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of preventing or controlling wind or water erosion in agriculture, land development and construction.

Vietnamese Meaning

Biện pháp ngăn ngừa hoặc kiểm soát sự xói mòn do gió hoặc nước trong nông nghiệp, phát triển đất đai và xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective erosion control is essential for sustainable agriculture."

    "Kiểm soát xói mòn hiệu quả là điều cần thiết cho nền nông nghiệp bền vững."

  • "The city implemented new erosion control measures after the heavy rains."

    "Thành phố đã thực hiện các biện pháp kiểm soát xói mòn mới sau những trận mưa lớn."

  • "Erosion control fabrics are used to stabilize slopes during construction."

    "Vải kiểm soát xói mòn được sử dụng để ổn định mái dốc trong quá trình xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erode xói mòn, ăn mòn, làm mòn
Noun erosion sự xói mòn, sự ăn mòn
Adjective erosive gây xói mòn, có tính ăn mòn
Verb control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển, sự quản lý
Noun controller người/thiết bị điều khiển, kiểm soát viên
Adjective controllable có thể kiểm soát được, có thể điều khiển được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật xây dựng, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erodere
Old French
érosion
English
erosion
Latin
contra
Latin
rotulus
Old French
contrerolle
English
control
English
erosion control

Nguồn gốc của 'erosion control'

'Erosion control' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'erosion' và 'control'. 'Erosion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'erodere' có nghĩa là 'ăn mòn, gặm nhấm'. Còn 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'rotulus' (cuộn giấy nhỏ), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'contrerolle' để chỉ việc kiểm tra, đối chiếu sổ sách. Khi ghép lại, 'erosion control' mang nghĩa là các biện pháp hay hành động nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình đất, đá bị nước, gió hoặc các tác nhân tự nhiên khác ăn mòn và cuốn trôi.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các kỹ thuật được sử dụng để giảm thiểu sự xói mòn đất, bảo vệ chất lượng đất và nguồn nước. Nó thường bao gồm việc sử dụng thực vật, cấu trúc vật lý và các thực hành quản lý để ổn định đất và giảm thiểu tác động của mưa và gió.

Prepositions

of for

Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến việc kiểm soát sự xói mòn của một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'erosion control of coastal areas'). 'For' thường được sử dụng khi đề cập đến mục đích của việc kiểm soát xói mòn (ví dụ: 'techniques for erosion control').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erosion control
  • effective effective erosion control
    (kiểm soát xói mòn hiệu quả)
  • strict strict erosion control
    (kiểm soát xói mòn chặt chẽ)
  • proper proper erosion control
    (kiểm soát xói mòn đúng cách)
  • natural natural erosion control
    (kiểm soát xói mòn tự nhiên)
Verb + erosion control
  • implement implement erosion control
    (thực hiện/áp dụng kiểm soát xói mòn)
  • establish establish erosion control
    (thiết lập kiểm soát xói mòn)
  • require require erosion control
    (yêu cầu kiểm soát xói mòn)
  • provide provide erosion control
    (cung cấp giải pháp kiểm soát xói mòn)
Erosion control + Noun (as a compound)
  • measures erosion control measures
    (các biện pháp kiểm soát xói mòn)
  • methods erosion control methods
    (các phương pháp kiểm soát xói mòn)
  • techniques erosion control techniques
    (các kỹ thuật kiểm soát xói mòn)
  • projects erosion control projects
    (các dự án kiểm soát xói mòn)

Idioms

  • implement erosion control measures

    thực hiện các biện pháp kiểm soát xói mòn (một cụm từ thông dụng trong kỹ thuật và môi trường)

    "The local government decided to implement strict erosion control measures along the river banks."

    (Chính quyền địa phương quyết định thực hiện các biện pháp kiểm soát xói mòn nghiêm ngặt dọc theo bờ sông.)

  • prioritize erosion control

    ưu tiên kiểm soát xói mòn (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này)

    "In areas prone to landslides, it is crucial to prioritize erosion control."

    (Ở những khu vực dễ xảy ra lở đất, việc ưu tiên kiểm soát xói mòn là rất quan trọng.)

  • sustainable erosion control practices

    các thực hành kiểm soát xói mòn bền vững (chỉ các phương pháp thân thiện với môi trường và lâu dài)

    "Farmers are encouraged to adopt sustainable erosion control practices to protect their land."

    (Nông dân được khuyến khích áp dụng các thực hành kiểm soát xói mòn bền vững để bảo vệ đất đai của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erosion control

Danh từ
Lật mặt

Biện pháp ngăn ngừa hoặc kiểm soát sự xói mòn do gió hoặc nước trong nông nghiệp, phát triển đất đai và xây dựng.

"Effective erosion control is essential for sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing erosion control is essential for sustainable agriculture.
Thực hiện kiểm soát xói mòn là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
Phủ định
Failing to practice erosion control can lead to significant soil degradation.
Việc không thực hành kiểm soát xói mòn có thể dẫn đến suy thoái đất nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is investing in erosion control a cost-effective solution for long-term land management?
Đầu tư vào kiểm soát xói mòn có phải là một giải pháp hiệu quả về chi phí cho quản lý đất đai dài hạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company had been implementing erosion control measures for six months before the heavy rains started.
Công ty xây dựng đã thực hiện các biện pháp kiểm soát xói mòn trong sáu tháng trước khi những trận mưa lớn bắt đầu.
Phủ định
The city hadn't been focusing on erosion control until after the major landslide.
Thành phố đã không tập trung vào việc kiểm soát xói mòn cho đến sau vụ lở đất lớn.
Nghi vấn
Had the farmers been practicing erosion control techniques before the soil degradation became severe?
Liệu những người nông dân đã thực hành các kỹ thuật kiểm soát xói mòn trước khi sự thoái hóa đất trở nên nghiêm trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erosion control".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp và Môi trường

Kiểm soát xói mòn là một khía cạnh cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp và bảo vệ môi trường trên toàn thế giới. Xói mòn đất có thể làm mất đi lớp đất màu mỡ, gây giảm năng suất cây trồng, sa mạc hóa và ô nhiễm nguồn nước. Các biện pháp kiểm soát xói mòn, từ việc trồng cây che phủ đến xây dựng các công trình thủy lợi, không chỉ giúp duy trì sự bền vững của đất đai mà còn đóng góp vào việc bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Chính sách và Phát triển Bền vững

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã đưa kiểm soát xói mòn vào các chính sách phát triển bền vững và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Nó thường được tích hợp vào quy hoạch sử dụng đất, các dự án cơ sở hạ tầng và chương trình hỗ trợ nông dân. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của kiểm soát xói mòn cũng là một phần không thể thiếu trong nỗ lực bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai.