erosion control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of preventing or controlling wind or water erosion in agriculture, land development and construction.
Vietnamese Meaning
Biện pháp ngăn ngừa hoặc kiểm soát sự xói mòn do gió hoặc nước trong nông nghiệp, phát triển đất đai và xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective erosion control is essential for sustainable agriculture."
"Kiểm soát xói mòn hiệu quả là điều cần thiết cho nền nông nghiệp bền vững."
-
"The city implemented new erosion control measures after the heavy rains."
"Thành phố đã thực hiện các biện pháp kiểm soát xói mòn mới sau những trận mưa lớn."
-
"Erosion control fabrics are used to stabilize slopes during construction."
"Vải kiểm soát xói mòn được sử dụng để ổn định mái dốc trong quá trình xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | erode | xói mòn, ăn mòn, làm mòn |
| Noun | erosion | sự xói mòn, sự ăn mòn |
| Adjective | erosive | gây xói mòn, có tính ăn mòn |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | control | sự kiểm soát, sự điều khiển, sự quản lý |
| Noun | controller | người/thiết bị điều khiển, kiểm soát viên |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được, có thể điều khiển được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các kỹ thuật được sử dụng để giảm thiểu sự xói mòn đất, bảo vệ chất lượng đất và nguồn nước. Nó thường bao gồm việc sử dụng thực vật, cấu trúc vật lý và các thực hành quản lý để ổn định đất và giảm thiểu tác động của mưa và gió.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường liên quan đến việc kiểm soát sự xói mòn của một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'erosion control of coastal areas'). 'For' thường được sử dụng khi đề cập đến mục đích của việc kiểm soát xói mòn (ví dụ: 'techniques for erosion control').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective erosion control (kiểm soát xói mòn hiệu quả)
-
strict strict erosion control (kiểm soát xói mòn chặt chẽ)
-
proper proper erosion control (kiểm soát xói mòn đúng cách)
-
natural natural erosion control (kiểm soát xói mòn tự nhiên)
-
implement implement erosion control (thực hiện/áp dụng kiểm soát xói mòn)
-
establish establish erosion control (thiết lập kiểm soát xói mòn)
-
require require erosion control (yêu cầu kiểm soát xói mòn)
-
provide provide erosion control (cung cấp giải pháp kiểm soát xói mòn)
-
measures erosion control measures (các biện pháp kiểm soát xói mòn)
-
methods erosion control methods (các phương pháp kiểm soát xói mòn)
-
techniques erosion control techniques (các kỹ thuật kiểm soát xói mòn)
-
projects erosion control projects (các dự án kiểm soát xói mòn)
Idioms
-
implement erosion control measures
thực hiện các biện pháp kiểm soát xói mòn (một cụm từ thông dụng trong kỹ thuật và môi trường)
"The local government decided to implement strict erosion control measures along the river banks."
(Chính quyền địa phương quyết định thực hiện các biện pháp kiểm soát xói mòn nghiêm ngặt dọc theo bờ sông.)
-
prioritize erosion control
ưu tiên kiểm soát xói mòn (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này)
"In areas prone to landslides, it is crucial to prioritize erosion control."
(Ở những khu vực dễ xảy ra lở đất, việc ưu tiên kiểm soát xói mòn là rất quan trọng.)
-
sustainable erosion control practices
các thực hành kiểm soát xói mòn bền vững (chỉ các phương pháp thân thiện với môi trường và lâu dài)
"Farmers are encouraged to adopt sustainable erosion control practices to protect their land."
(Nông dân được khuyến khích áp dụng các thực hành kiểm soát xói mòn bền vững để bảo vệ đất đai của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erosion control
Danh từBiện pháp ngăn ngừa hoặc kiểm soát sự xói mòn do gió hoặc nước trong nông nghiệp, phát triển đất đai và xây dựng.
"Effective erosion control is essential for sustainable agriculture."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Implementing erosion control is essential for sustainable agriculture. |
Thực hiện kiểm soát xói mòn là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững. |
| Phủ định | Failing to practice erosion control can lead to significant soil degradation. |
Việc không thực hành kiểm soát xói mòn có thể dẫn đến suy thoái đất nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is investing in erosion control a cost-effective solution for long-term land management? |
Đầu tư vào kiểm soát xói mòn có phải là một giải pháp hiệu quả về chi phí cho quản lý đất đai dài hạn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company had been implementing erosion control measures for six months before the heavy rains started. |
Công ty xây dựng đã thực hiện các biện pháp kiểm soát xói mòn trong sáu tháng trước khi những trận mưa lớn bắt đầu. |
| Phủ định | The city hadn't been focusing on erosion control until after the major landslide. |
Thành phố đã không tập trung vào việc kiểm soát xói mòn cho đến sau vụ lở đất lớn. |
| Nghi vấn | Had the farmers been practicing erosion control techniques before the soil degradation became severe? |
Liệu những người nông dân đã thực hành các kỹ thuật kiểm soát xói mòn trước khi sự thoái hóa đất trở nên nghiêm trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erosion control".
