(Top Banner Ad)
sheltered housing
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Bất động sản

sheltered housing

UK: /ˈʃeltəd ˈhaʊzɪŋ/ • US: /ˈʃɛltərd ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở được bảo vệ nhà ở có hỗ trợ căn hộ bảo vệ nhà ở cho người già và người khuyết tật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accommodation, usually in the form of flats, where elderly or disabled people live independently but with some shared services and support.

Vietnamese Meaning

Loại hình nhà ở, thường là các căn hộ, dành cho người già hoặc người khuyết tật sống độc lập nhưng có một số dịch vụ và hỗ trợ chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sheltered housing provides a safe and supportive environment for older people."

    "Nhà ở được bảo vệ cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ cho người lớn tuổi."

  • "The local council provides sheltered housing for vulnerable adults."

    "Hội đồng địa phương cung cấp nhà ở được bảo vệ cho những người trưởng thành dễ bị tổn thương."

  • "Demand for sheltered housing is increasing as the population ages."

    "Nhu cầu về nhà ở được bảo vệ đang tăng lên khi dân số già hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter nơi trú ẩn, chỗ nương tựa
Verb shelter che chở, bảo vệ, trú ẩn
Adjective sheltering che chở, bảo vệ
Adjective unsheltered không có nơi trú ẩn, không được che chở
Noun house nhà, ngôi nhà
Verb house chứa chấp, cho ở
Noun housing nhà ở (tổng thể), chỗ ở
Adjective homeless vô gia cư

Synonyms

assisted living (hỗ trợ sinh hoạt)retirement housing (nhà ở hưu trí)

Antonyms

Related Words

social care (chăm sóc xã hội)residential care (chăm sóc tại nhà)

Subject Area

Xã hội học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
sheltered housing
English
sheltered
English
shelter
Old English
scildtruma
English
housing
English
house
Old English
hus

Nguồn gốc tên gọi 'Sheltered Housing'

Cụm từ 'sheltered housing' được tạo thành từ 'sheltered' (được che chở, bảo vệ) và 'housing' (nhà ở). Từ 'sheltered' có nguồn gốc từ 'shelter' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về sự bảo vệ và nơi nương tựa ('scildtruma' nghĩa là 'đội quân lá chắn'). Còn 'housing' đơn giản là chỉ nơi cư trú, có nguồn gốc từ 'house' trong tiếng Anh cổ ('hus'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một loại hình nhà ở đặc biệt, nơi người dân, đặc biệt là người cao tuổi hoặc người cần hỗ trợ, có thể sống độc lập nhưng vẫn được an toàn và nhận được sự giúp đỡ khi cần, như có người quản lý hoặc hệ thống báo động.

Usage Note

“Sheltered housing” nhấn mạnh đến sự an toàn và hỗ trợ. Khác với 'nursing home' (viện dưỡng lão) nơi cư dân cần sự chăm sóc y tế liên tục, sheltered housing cho phép cư dân sống độc lập hơn và chỉ nhận hỗ trợ khi cần. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội và quy hoạch đô thị.

Prepositions

in for

"in sheltered housing" để chỉ việc sống trong loại hình nhà ở này. Ví dụ: "Many elderly people live in sheltered housing." "for sheltered housing" để chỉ mục đích sử dụng của một nguồn lực hoặc quỹ nào đó. Ví dụ: "The government provides funding for sheltered housing."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sheltered housing
  • live in live in sheltered housing
    (sống trong nhà ở được hỗ trợ)
  • provide provide sheltered housing
    (cung cấp nhà ở được hỗ trợ)
  • move into move into sheltered housing
    (chuyển đến nhà ở được hỗ trợ)
Adjective + sheltered housing
  • purpose-built purpose-built sheltered housing
    (nhà ở được hỗ trợ xây dựng chuyên dụng)
  • warden-assisted warden-assisted sheltered housing
    (nhà ở được hỗ trợ có người quản lý)
  • modern modern sheltered housing
    (nhà ở được hỗ trợ hiện đại)
Noun + sheltered housing
  • residents of residents of sheltered housing
    (cư dân của nhà ở được hỗ trợ)
  • sheltered housing scheme sheltered housing scheme
    (dự án/chương trình nhà ở được hỗ trợ)

Idioms

  • a place in sheltered housing

    một chỗ ở trong nhà ở được hỗ trợ

    "She applied for a place in sheltered housing after her husband passed away."

    (Bà ấy đã nộp đơn xin một chỗ ở trong nhà ở được hỗ trợ sau khi chồng qua đời.)

  • to be in sheltered housing

    sống/ở trong nhà ở được hỗ trợ

    "Many elderly people prefer to be in sheltered housing for the sense of security."

    (Nhiều người cao tuổi thích sống trong nhà ở được hỗ trợ vì cảm giác an toàn.)

  • sheltered housing complex

    khu phức hợp nhà ở được hỗ trợ

    "The new sheltered housing complex offers various facilities for its residents."

    (Khu phức hợp nhà ở được hỗ trợ mới cung cấp nhiều tiện ích khác nhau cho cư dân của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheltered housing

Danh từ
Lật mặt

Loại hình nhà ở, thường là các căn hộ, dành cho người già hoặc người khuyết tật sống độc lập nhưng có một số dịch vụ và hỗ trợ chung.

"Sheltered housing provides a safe and supportive environment for older people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheltered housing".

Mô hình hỗ trợ người cao tuổi ở phương Tây

'Sheltered housing' là một mô hình nhà ở phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Vương quốc Anh, nhằm mục đích giúp người cao tuổi hoặc người khuyết tật duy trì cuộc sống độc lập lâu nhất có thể. Khác với viện dưỡng lão, cư dân ở đây có căn hộ riêng của mình nhưng được hưởng các dịch vụ hỗ trợ chung như hệ thống báo động khẩn cấp, vườn chung, và thường có một người quản lý (warden) túc trực để hỗ trợ và tạo cộng đồng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự tự chủ và phẩm giá cá nhân.

Sự khác biệt với Viện dưỡng lão

Điểm khác biệt chính giữa 'sheltered housing' và viện dưỡng lão (nursing home) là mức độ độc lập. Trong khi viện dưỡng lão cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế toàn diện và hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày 24/7, 'sheltered housing' tập trung vào việc tạo không gian sống riêng tư với mức độ hỗ trợ tối thiểu, cho phép cư dân tự chủ trong hầu hết các hoạt động. Nó là lựa chọn lý tưởng cho những người còn đủ sức khỏe nhưng muốn có thêm sự an toàn và cộng đồng.