(Top Banner Ad)
independent living
B2
Noun B2 Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe, Bất động sản

independent living

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống độc lập tự lập trong cuộc sống chủ động trong cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifestyle where individuals, especially those with disabilities or older adults, live in their own residence and manage their daily activities with minimal assistance.

Vietnamese Meaning

Một phong cách sống nơi các cá nhân, đặc biệt là những người khuyết tật hoặc người lớn tuổi, sống trong nhà riêng của họ và tự quản lý các hoạt động hàng ngày với sự hỗ trợ tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many seniors choose independent living communities to maintain their autonomy and social connections."

    "Nhiều người cao niên chọn các cộng đồng sống độc lập để duy trì quyền tự chủ và các kết nối xã hội của họ."

  • "Independent living arrangements can range from apartments to single-family homes."

    "Các hình thức sống độc lập có thể từ căn hộ đến nhà ở riêng lẻ."

  • "The goal of independent living is to enable individuals to live as fully and independently as possible."

    "Mục tiêu của sống độc lập là cho phép các cá nhân sống một cách trọn vẹn và độc lập nhất có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependency sự phụ thuộc, tình trạng lệ thuộc
Verb live sống, sinh sống
Noun life cuộc sống, sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Old French
independent
English
independent
Old English
lifian
English
living

Sự Ra Đời Của Khái Niệm Sống Độc Lập

Cụm từ "independent living" (sống độc lập) không có nguồn gốc sâu xa từ thời cổ đại, mà là một khái niệm hiện đại, nổi lên như một phong trào xã hội mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20. Phong trào này tập trung vào việc trao quyền cho người khuyết tật và người cao tuổi, giúp họ có thể tự chủ cuộc sống, đưa ra các lựa chọn cá nhân và sống hòa nhập trong cộng đồng thay vì bị cách ly hay phụ thuộc hoàn toàn vào người khác hoặc các tổ chức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một triết lý và một phong trào nhằm thúc đẩy quyền tự quyết và tự chủ cho người khuyết tật. Nó nhấn mạnh việc trao quyền cho các cá nhân để kiểm soát cuộc sống của chính họ. Khác với 'assisted living' (sống được hỗ trợ) ở chỗ nhấn mạnh sự tự chủ và độc lập, trong khi 'assisted living' tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ.

Prepositions

in for

* **in:** Chỉ địa điểm hoặc môi trường sống (e.g., 'She thrives in independent living').
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'This program is designed for independent living').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + independent living
  • promote promote independent living
    (thúc đẩy lối sống tự lập)
  • support support independent living
    (hỗ trợ lối sống tự lập)
  • achieve achieve independent living
    (đạt được lối sống tự lập)
  • enable enable independent living
    (tạo điều kiện cho lối sống tự lập)
  • maintain maintain independent living
    (duy trì lối sống tự lập)
Adjective + independent living
  • full full independent living
    (cuộc sống hoàn toàn tự lập)
  • successful successful independent living
    (cuộc sống tự lập thành công)
  • supported supported independent living
    (cuộc sống tự lập có sự hỗ trợ)
  • assisted assisted independent living
    (cuộc sống tự lập có người trợ giúp)
Noun + of independent living
  • challenges challenges of independent living
    (những thách thức của lối sống tự lập)
  • benefits benefits of independent living
    (lợi ích của lối sống tự lập)

Idioms

  • the independent living movement

    phong trào sống tự lập (một phong trào xã hội ủng hộ quyền tự chủ cho người khuyết tật)

    "The independent living movement advocates for full participation of people with disabilities in society."

    (Phong trào sống tự lập ủng hộ sự tham gia đầy đủ của người khuyết tật vào xã hội.)

  • independent living skills

    các kỹ năng sống tự lập (những kỹ năng cần thiết để quản lý cuộc sống cá nhân độc lập)

    "We offer courses to help young adults develop independent living skills."

    (Chúng tôi cung cấp các khóa học giúp người trẻ phát triển các kỹ năng sống tự lập.)

  • independent living center

    trung tâm sống tự lập (tổ chức cung cấp dịch vụ và hỗ trợ cho người khuyết tật để sống độc lập)

    "She received valuable advice from an independent living center."

    (Cô ấy đã nhận được lời khuyên quý giá từ một trung tâm sống tự lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent living

Noun
Lật mặt

Một phong cách sống nơi các cá nhân, đặc biệt là những người khuyết tật hoặc người lớn tuổi, sống trong nhà riêng của họ và tự quản lý các hoạt động hàng ngày với sự hỗ trợ tối thiểu.

"Many seniors choose independent living communities to maintain their autonomy and social connections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Independent living is a significant milestone for many young adults.
Sống tự lập là một cột mốc quan trọng đối với nhiều người trẻ tuổi.
Phủ định
Independent living isn't always easy, and it requires careful planning.
Sống tự lập không phải lúc nào cũng dễ dàng và nó đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Is independent living a realistic goal for all individuals with disabilities?
Liệu sống độc lập có phải là một mục tiêu thực tế cho tất cả những người khuyết tật không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been preparing for independent living since she turned eighteen.
Cô ấy đã chuẩn bị cho cuộc sống tự lập kể từ khi cô ấy mười tám tuổi.
Phủ định
They haven't been focusing on independent living because they've been busy with school.
Họ đã không tập trung vào cuộc sống tự lập vì họ bận rộn với việc học.
Nghi vấn
Has he been considering independent living as an option for his future?
Anh ấy đã xem xét cuộc sống tự lập như một lựa chọn cho tương lai của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent living".

Quyền Được Tự Chủ và Lựa Chọn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "independent living" nhấn mạnh giá trị cốt lõi về phẩm giá, quyền tự chủ và khả năng lựa chọn của mỗi cá nhân. Đặc biệt đối với người khuyết tật và người cao tuổi, nó thể hiện mong muốn được tự quyết định về cuộc sống của mình, được sống theo cách họ muốn, thay vì bị người khác sắp đặt hay phải sống trong môi trường bị kiểm soát.

Ảnh Hưởng Đến Chính Sách Xã Hội

Triết lý "independent living" đã thúc đẩy nhiều thay đổi quan trọng trong chính sách và dịch vụ xã hội. Nó khuyến khích việc cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ (như trợ giúp cá nhân, nhà ở phù hợp, giao thông tiếp cận) để giúp mọi người duy trì cuộc sống tự lập trong cộng đồng, thay vì phải chuyển đến các cơ sở chăm sóc tập trung. Điều này giúp giảm bớt sự cô lập và tăng cường hội nhập xã hội.