sheol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the Hebrew Bible, Sheol is a place of darkness to which all the dead go.
Vietnamese Meaning
Trong Kinh Thánh tiếng Do Thái, Sheol là một nơi tăm tối mà tất cả người chết đều đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to the Old Testament, all souls, both righteous and wicked, went to Sheol."
"Theo Cựu Ước, tất cả các linh hồn, cả người công chính lẫn kẻ gian ác, đều xuống Sheol."
-
"The psalmist spoke of being delivered from Sheol."
"Người viết Thánh Vịnh đã nói về việc được giải thoát khỏi Sheol."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Sheol | Địa ngục, Âm phủ (trong Do Thái giáo và một số nhánh Cơ đốc giáo, là nơi trú ngụ của người chết). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sheol thường được hiểu là một nơi dưới lòng đất, một hố sâu hoặc một trạng thái tồn tại hơn là một địa điểm cụ thể. Nó không nhất thiết mang nghĩa trừng phạt như địa ngục (hell) trong quan niệm của nhiều tôn giáo khác. Trong một số trường hợp, nó được sử dụng để chỉ đơn giản là 'ngôi mộ'.
Prepositions
‘In Sheol’ chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại. ‘To Sheol’ chỉ sự đi đến hoặc xuống nơi đó sau khi chết. Ví dụ: 'His soul is in Sheol' (Linh hồn anh ta ở Sheol), 'He descended to Sheol' (Anh ta đã xuống Sheol).
Collocations (Từ đi kèm)
-
descend descend into Sheol (đi xuống âm phủ/địa ngục Sheol)
-
deliver deliver from Sheol (giải cứu khỏi âm phủ/địa ngục Sheol)
-
raise raise from Sheol (sống lại/phục sinh từ âm phủ/địa ngục Sheol)
-
gates the gates of Sheol (cổng âm phủ/địa ngục Sheol)
-
pit the pit of Sheol (hố sâu/ vực thẳm Sheol)
-
depths the depths of Sheol (chiều sâu/những nơi sâu thẳm của Sheol)
Idioms
-
the gates of Sheol
Cổng của âm phủ/địa ngục; biểu tượng của sự chết chóc hoặc sự hủy diệt không thể tránh khỏi.
"Even the gates of Sheol shall not prevail against it."
(Ngay cả cửa âm phủ cũng không thể thắng nổi nó.)
-
descend into Sheol
Đi xuống âm phủ; chết đi và vào thế giới của người chết.
"Many feared to descend into Sheol without proper burial rites."
(Nhiều người sợ phải xuống âm phủ mà không có nghi thức chôn cất đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheol
danh từTrong Kinh Thánh tiếng Do Thái, Sheol là một nơi tăm tối mà tất cả người chết đều đến.
"According to the Old Testament, all souls, both righteous and wicked, went to Sheol."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheol".
