hell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The place or state of punishment of the wicked after death, often understood as eternal separation from God.
Vietnamese Meaning
Địa ngục, nơi hoặc trạng thái trừng phạt những kẻ ác sau khi chết, thường được hiểu là sự tách biệt vĩnh viễn khỏi Chúa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to some religions, sinners go to hell after they die."
"Theo một số tôn giáo, những người tội lỗi sẽ xuống địa ngục sau khi chết."
-
"The battle was hell on earth."
"Trận chiến là địa ngục trần gian."
-
"He told me to go to hell."
"Anh ta bảo tôi đi chết đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hell' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ một nơi hoặc trạng thái đau khổ vĩnh viễn sau khi chết. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một tình huống vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ.
Prepositions
'in hell': Ở địa ngục, trong một tình huống tồi tệ. 'to hell': Đến địa ngục (mang nghĩa bị nguyền rủa hoặc thất bại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot as hell (nóng như lửa, cực nóng)
-
cold cold as hell (lạnh cóng, cực lạnh)
-
dark dark as hell (tối như mực, tối om)
-
go go to hell (đi địa ngục (lời nguyền rủa, bày tỏ sự tức giận))
-
raise raise hell (gây ồn ào, làm loạn, cãi vã lớn)
-
give give someone hell (làm khổ ai đó, trách mắng ai đó dữ dội)
-
from from hell (rất tồi tệ, khủng khiếp, như từ địa ngục (ví dụ: a boss from hell - một ông chủ tệ kinh khủng))
-
to hell with to hell with it/him/her (mặc kệ, quỷ tha ma bắt (biểu lộ sự tức giận hoặc từ bỏ))
Idioms
-
come hell or high water
dù khó khăn đến mấy, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa
"We'll finish this project by Friday, come hell or high water."
(Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án này trước thứ Sáu, dù có khó khăn đến mấy.)
-
the road to hell is paved with good intentions
ý định tốt chưa chắc dẫn đến kết quả tốt (con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt đẹp)
"He meant well, but his actions caused more harm than good, proving that the road to hell is paved with good intentions."
(Anh ấy có ý tốt, nhưng hành động của anh ấy lại gây hại nhiều hơn là có lợi, cho thấy rằng con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt đẹp.)
-
hell-bent on something/doing something
quyết tâm làm gì đó bằng mọi giá, bất chấp tất cả
"She was hell-bent on proving her innocence."
(Cô ấy quyết tâm chứng minh sự vô tội của mình bằng mọi giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hell
danh từĐịa ngục, nơi hoặc trạng thái trừng phạt những kẻ ác sau khi chết, thường được hiểu là sự tách biệt vĩnh viễn khỏi Chúa.
"According to some religions, sinners go to hell after they die."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hell".
