(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hell
B1

hell

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

địa ngục hỏa ngục khổ ải chết tiệt quái quỷ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hell'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Địa ngục, nơi hoặc trạng thái trừng phạt những kẻ ác sau khi chết, thường được hiểu là sự tách biệt vĩnh viễn khỏi Chúa.

Definition (English Meaning)

The place or state of punishment of the wicked after death, often understood as eternal separation from God.

Ví dụ Thực tế với 'Hell'

  • "According to some religions, sinners go to hell after they die."

    "Theo một số tôn giáo, những người tội lỗi sẽ xuống địa ngục sau khi chết."

  • "The battle was hell on earth."

    "Trận chiến là địa ngục trần gian."

  • "He told me to go to hell."

    "Anh ta bảo tôi đi chết đi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hell'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Đời sống hàng ngày Thành ngữ

Ghi chú Cách dùng 'Hell'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'hell' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ một nơi hoặc trạng thái đau khổ vĩnh viễn sau khi chết. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một tình huống vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to

'in hell': Ở địa ngục, trong một tình huống tồi tệ. 'to hell': Đến địa ngục (mang nghĩa bị nguyền rủa hoặc thất bại).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hell'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)