(Top Banner Ad)
shipbuilder
B2
danh từ B2 Kỹ thuật hàng hải

shipbuilder

UK: /ˈʃɪpˌbɪldə(r)/ • US: /ˈʃɪpˌbɪldər/

Nghĩa tiếng Việt

người đóng tàu công ty đóng tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that builds ships.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty đóng tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipbuilder launched the new tanker last week."

    "Công ty đóng tàu đã hạ thủy tàu chở dầu mới vào tuần trước."

  • "He worked as a shipbuilder for over 30 years."

    "Ông ấy đã làm việc với tư cách là một người đóng tàu trong hơn 30 năm."

  • "The local shipbuilder has a contract to build several new ferries."

    "Công ty đóng tàu địa phương có một hợp đồng để đóng một vài phà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ship Con tàu, thuyền
Verb ship Vận chuyển bằng tàu/thuyền
Verb build Xây dựng
Noun build Dáng vóc, cấu trúc
Noun builder Người xây dựng, thợ xây
Noun shipbuilding Ngành đóng tàu, việc đóng tàu
Noun shipyard Xưởng đóng tàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scip
Old English
byldan
English
ship
English
builder
English
shipbuilder

Nguồn gốc từ 'shipbuilder'

Từ 'shipbuilder' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'ship' (con tàu) và 'builder' (người xây dựng). Nó mô tả chính xác nghề nghiệp của người chuyên thiết kế, đóng và sửa chữa tàu thuyền. Từ 'ship' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scip', còn 'builder' phát triển từ động từ 'build' (xây dựng) có từ tiếng Anh cổ 'byldan'. Việc ghép hai từ này lại với nhau giúp tạo ra một từ rõ ràng và dễ hiểu về một nghề truyền thống quan trọng.

Usage Note

Từ 'shipbuilder' thường được dùng để chỉ một người hoặc một tổ chức chuyên về việc xây dựng các loại tàu khác nhau. Nó bao hàm cả kỹ năng thiết kế, chế tạo và lắp ráp các bộ phận của tàu. Khác với 'boat builder' (người đóng thuyền), 'shipbuilder' thường liên quan đến việc xây dựng những con tàu lớn hơn và phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shipbuilder
  • leading a leading shipbuilder
    (một nhà đóng tàu hàng đầu)
  • skilled a skilled shipbuilder
    (một thợ đóng tàu lành nghề)
  • naval a naval shipbuilder
    (một nhà đóng tàu quân sự)
  • experienced an experienced shipbuilder
    (một nhà đóng tàu giàu kinh nghiệm)
Verb + shipbuilder
  • employ to employ shipbuilders
    (tuyển dụng thợ đóng tàu)
  • support to support shipbuilders
    (hỗ trợ các nhà đóng tàu)
  • consult to consult a shipbuilder
    (tham khảo ý kiến một nhà đóng tàu)
Shipbuilder's + Noun (Possessive)
  • shipbuilder's the shipbuilder's yard
    (xưởng đóng tàu của nhà đóng tàu)
  • shipbuilder's the shipbuilder's expertise
    (chuyên môn của nhà đóng tàu)
  • shipbuilder's the shipbuilder's vision
    (tầm nhìn của nhà đóng tàu)

Idioms

  • a shipbuilder's meticulous eye

    Sự tỉ mỉ đến từng chi tiết của người đóng tàu (ám chỉ khả năng quan sát và làm việc cẩn thận)

    "The final inspection requires a shipbuilder's meticulous eye to spot any imperfection."

    (Kiểm tra cuối cùng đòi hỏi sự tỉ mỉ của người đóng tàu để phát hiện bất kỳ khuyết điểm nào.)

  • the shipbuilder's craft

    Nghề thủ công/kỹ nghệ đóng tàu (chỉ kỹ năng, nghệ thuật và tri thức trong việc đóng tàu)

    "Centuries of tradition are embedded in the shipbuilder's craft."

    (Hàng thế kỷ truyền thống đã được gửi gắm trong nghề đóng tàu.)

  • built by a master shipbuilder

    Được đóng bởi một thợ đóng tàu bậc thầy (nhấn mạnh chất lượng và sự chuyên nghiệp cao)

    "This yacht, built by a master shipbuilder, promises exceptional durability and design."

    (Chiếc du thuyền này, được đóng bởi một thợ đóng tàu bậc thầy, hứa hẹn độ bền và thiết kế đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shipbuilder

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty đóng tàu.

"The shipbuilder launched the new tanker last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipbuilder is responsible for the ship's structural integrity.
Người đóng tàu chịu trách nhiệm về tính toàn vẹn cấu trúc của con tàu.
Phủ định
That shipbuilder isn't accepting new projects this year.
Người đóng tàu đó không nhận các dự án mới trong năm nay.
Nghi vấn
Is the shipbuilder using modern techniques?
Người đóng tàu có đang sử dụng các kỹ thuật hiện đại không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the experienced shipbuilder will have been working on that particular vessel for over a decade.
Vào cuối năm tới, người đóng tàu giàu kinh nghiệm đó sẽ đã làm việc trên con tàu đặc biệt đó hơn một thập kỷ.
Phủ định
The shipbuilder won't have been anticipating such a sudden drop in demand for new vessels.
Người đóng tàu sẽ không lường trước được sự sụt giảm đột ngột nhu cầu đối với các tàu mới như vậy.
Nghi vấn
Will the shipbuilder have been considering retirement before the new contract negotiations begin?
Liệu người đóng tàu có đang cân nhắc việc nghỉ hưu trước khi các cuộc đàm phán hợp đồng mới bắt đầu không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipyard has employed many shipbuilders over the past decade.
Xưởng đóng tàu đã thuê nhiều thợ đóng tàu trong thập kỷ qua.
Phủ định
He hasn't become a successful shipbuilder despite years of training.
Anh ấy vẫn chưa trở thành một thợ đóng tàu thành công mặc dù đã trải qua nhiều năm đào tạo.
Nghi vấn
Has she ever met a famous shipbuilder?
Cô ấy đã từng gặp một thợ đóng tàu nổi tiếng nào chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a shipbuilder.
Ông tôi đã từng là một người đóng tàu.
Phủ định
He didn't use to hire shipbuilders with no experience.
Ông ấy đã từng không thuê những người đóng tàu mà không có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Did they use to employ many shipbuilders in this town?
Họ đã từng thuê nhiều người đóng tàu ở thị trấn này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipbuilder".

Vai trò lịch sử và kinh tế

Nghề đóng tàu (shipbuilding) đã đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử phát triển của nhiều nền văn minh, đặc biệt là các quốc gia có bờ biển. Các nhà đóng tàu không chỉ tạo ra phương tiện cho thương mại và khám phá mà còn xây dựng các hạm đội hải quân, góp phần vào sức mạnh phòng thủ và mở rộng ảnh hưởng. Ngày nay, các nhà đóng tàu vẫn là trụ cột của nền kinh tế biển, tạo ra việc làm và thúc đẩy công nghệ hàng hải, từ tàu chở hàng khổng lồ đến du thuyền xa xỉ.

Sự khéo léo và tầm nhìn

Nghề đóng tàu không chỉ đòi hỏi kỹ thuật, kiến thức về kỹ thuật hàng hải mà còn cần sự khéo léo, tỉ mỉ và tầm nhìn xa để biến bản thiết kế thành một con tàu hoạt động hiệu quả trên biển. Mỗi con tàu được đóng không chỉ là một cấu trúc chức năng mà còn thể hiện trình độ và sự tận tâm của người thợ đóng tàu, nhiều con tàu đã trở thành biểu tượng của quốc gia hoặc của một thời đại.