shipbuilder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that builds ships.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty đóng tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shipbuilder launched the new tanker last week."
"Công ty đóng tàu đã hạ thủy tàu chở dầu mới vào tuần trước."
-
"He worked as a shipbuilder for over 30 years."
"Ông ấy đã làm việc với tư cách là một người đóng tàu trong hơn 30 năm."
-
"The local shipbuilder has a contract to build several new ferries."
"Công ty đóng tàu địa phương có một hợp đồng để đóng một vài phà mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shipbuilder' thường được dùng để chỉ một người hoặc một tổ chức chuyên về việc xây dựng các loại tàu khác nhau. Nó bao hàm cả kỹ năng thiết kế, chế tạo và lắp ráp các bộ phận của tàu. Khác với 'boat builder' (người đóng thuyền), 'shipbuilder' thường liên quan đến việc xây dựng những con tàu lớn hơn và phức tạp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading shipbuilder (một nhà đóng tàu hàng đầu)
-
skilled a skilled shipbuilder (một thợ đóng tàu lành nghề)
-
naval a naval shipbuilder (một nhà đóng tàu quân sự)
-
experienced an experienced shipbuilder (một nhà đóng tàu giàu kinh nghiệm)
-
employ to employ shipbuilders (tuyển dụng thợ đóng tàu)
-
support to support shipbuilders (hỗ trợ các nhà đóng tàu)
-
consult to consult a shipbuilder (tham khảo ý kiến một nhà đóng tàu)
-
shipbuilder's the shipbuilder's yard (xưởng đóng tàu của nhà đóng tàu)
-
shipbuilder's the shipbuilder's expertise (chuyên môn của nhà đóng tàu)
-
shipbuilder's the shipbuilder's vision (tầm nhìn của nhà đóng tàu)
Idioms
-
a shipbuilder's meticulous eye
Sự tỉ mỉ đến từng chi tiết của người đóng tàu (ám chỉ khả năng quan sát và làm việc cẩn thận)
"The final inspection requires a shipbuilder's meticulous eye to spot any imperfection."
(Kiểm tra cuối cùng đòi hỏi sự tỉ mỉ của người đóng tàu để phát hiện bất kỳ khuyết điểm nào.)
-
the shipbuilder's craft
Nghề thủ công/kỹ nghệ đóng tàu (chỉ kỹ năng, nghệ thuật và tri thức trong việc đóng tàu)
"Centuries of tradition are embedded in the shipbuilder's craft."
(Hàng thế kỷ truyền thống đã được gửi gắm trong nghề đóng tàu.)
-
built by a master shipbuilder
Được đóng bởi một thợ đóng tàu bậc thầy (nhấn mạnh chất lượng và sự chuyên nghiệp cao)
"This yacht, built by a master shipbuilder, promises exceptional durability and design."
(Chiếc du thuyền này, được đóng bởi một thợ đóng tàu bậc thầy, hứa hẹn độ bền và thiết kế đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shipbuilder
danh từMột người hoặc công ty đóng tàu.
"The shipbuilder launched the new tanker last week."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shipbuilder is responsible for the ship's structural integrity. |
Người đóng tàu chịu trách nhiệm về tính toàn vẹn cấu trúc của con tàu. |
| Phủ định | That shipbuilder isn't accepting new projects this year. |
Người đóng tàu đó không nhận các dự án mới trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the shipbuilder using modern techniques? |
Người đóng tàu có đang sử dụng các kỹ thuật hiện đại không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the experienced shipbuilder will have been working on that particular vessel for over a decade. |
Vào cuối năm tới, người đóng tàu giàu kinh nghiệm đó sẽ đã làm việc trên con tàu đặc biệt đó hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The shipbuilder won't have been anticipating such a sudden drop in demand for new vessels. |
Người đóng tàu sẽ không lường trước được sự sụt giảm đột ngột nhu cầu đối với các tàu mới như vậy. |
| Nghi vấn | Will the shipbuilder have been considering retirement before the new contract negotiations begin? |
Liệu người đóng tàu có đang cân nhắc việc nghỉ hưu trước khi các cuộc đàm phán hợp đồng mới bắt đầu không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shipyard has employed many shipbuilders over the past decade. |
Xưởng đóng tàu đã thuê nhiều thợ đóng tàu trong thập kỷ qua. |
| Phủ định | He hasn't become a successful shipbuilder despite years of training. |
Anh ấy vẫn chưa trở thành một thợ đóng tàu thành công mặc dù đã trải qua nhiều năm đào tạo. |
| Nghi vấn | Has she ever met a famous shipbuilder? |
Cô ấy đã từng gặp một thợ đóng tàu nổi tiếng nào chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to be a shipbuilder. |
Ông tôi đã từng là một người đóng tàu. |
| Phủ định | He didn't use to hire shipbuilders with no experience. |
Ông ấy đã từng không thuê những người đóng tàu mà không có kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Did they use to employ many shipbuilders in this town? |
Họ đã từng thuê nhiều người đóng tàu ở thị trấn này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipbuilder".
