shipwright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A carpenter specializing in shipbuilding and ship repair.
Vietnamese Meaning
Thợ mộc chuyên đóng và sửa chữa tàu thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shipwrights worked tirelessly to repair the damaged hull."
"Những người thợ đóng tàu làm việc không mệt mỏi để sửa chữa thân tàu bị hư hại."
-
"In the 18th century, shipwrights were highly valued artisans."
"Vào thế kỷ 18, thợ đóng tàu là những nghệ nhân được đánh giá cao."
-
"The museum features a demonstration by a skilled shipwright."
"Bảo tàng có một buổi trình diễn của một thợ đóng tàu lành nghề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ship | con tàu, thuyền |
| Verb | ship | vận chuyển bằng tàu, gửi hàng |
| Noun | shipbuilder | người đóng tàu, thợ đóng tàu |
| Noun | shipbuilding | ngành đóng tàu, việc đóng tàu |
| Noun | wright | thợ thủ công, người chế tạo (thường dùng làm hậu tố chỉ chuyên môn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shipwright' mang nghĩa một người thợ lành nghề, có kiến thức chuyên sâu về cấu trúc và kỹ thuật đóng tàu. Khác với một 'carpenter' thông thường chỉ làm việc với gỗ, 'shipwright' đòi hỏi kỹ năng và kiến thức đặc biệt về hàng hải. Nghề này có tính lịch sử lâu đời và gắn liền với sự phát triển của ngành hàng hải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled shipwright (thợ đóng tàu lành nghề)
-
master master shipwright (thợ đóng tàu bậc thầy)
-
apprentice apprentice shipwright (thợ đóng tàu học việc)
-
become become a shipwright (trở thành thợ đóng tàu)
-
hire hire a shipwright (thuê một thợ đóng tàu)
-
shipwright's a shipwright's tools (dụng cụ của thợ đóng tàu)
-
shipwright's the shipwright's craft (nghề thủ công của thợ đóng tàu)
Idioms
-
a master shipwright
một thợ đóng tàu bậc thầy; người có kỹ năng xuất sắc và kinh nghiệm dày dặn trong nghề đóng tàu.
"He was known throughout the port as a master shipwright, his vessels always seaworthy and strong."
(Ông ấy được cả cảng biết đến là một thợ đóng tàu bậc thầy, những con tàu của ông luôn an toàn và vững chắc khi ra khơi.)
-
the shipwright's craft
nghề đóng tàu; nghề thủ công tinh xảo và phức tạp của người thợ đóng tàu.
"The shipwright's craft requires precision, strength, and a deep understanding of marine engineering."
(Nghề đóng tàu đòi hỏi sự chính xác, sức mạnh và hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật hàng hải.)
-
a shipwright's eye for detail
con mắt tinh tường của thợ đóng tàu; khả năng chú ý đến từng chi tiết nhỏ, đặc biệt trong các công việc liên quan đến xây dựng hoặc thiết kế phức tạp.
"With a shipwright's eye for detail, he quickly spotted the flaw in the new design's hull structure."
(Với con mắt tinh tường của thợ đóng tàu, anh ấy nhanh chóng phát hiện ra lỗi trong cấu trúc thân tàu của thiết kế mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shipwright
danh từThợ mộc chuyên đóng và sửa chữa tàu thuyền.
"The shipwrights worked tirelessly to repair the damaged hull."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shipwright felt proud because he had crafted a sturdy vessel that could withstand the harshest storms. |
Người thợ đóng tàu cảm thấy tự hào vì anh ta đã tạo ra một con tàu vững chắc có thể chịu được những cơn bão khắc nghiệt nhất. |
| Phủ định | Unless the shipwright carefully assesses the wood, the ship won't be seaworthy. |
Trừ khi người thợ đóng tàu đánh giá cẩn thận gỗ, con tàu sẽ không đủ khả năng đi biển. |
| Nghi vấn | If the shipwright follows the ancient blueprints, will the new ship resemble the historical galleons? |
Nếu người thợ đóng tàu tuân theo các bản thiết kế cổ, liệu con tàu mới có giống với những chiếc thuyền galleon lịch sử không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shipwright, who meticulously crafted the hull, ensured the vessel's seaworthiness. |
Người thợ đóng tàu, người đã tỉ mỉ chế tạo thân tàu, đảm bảo khả năng đi biển của con tàu. |
| Phủ định | That shipwright, whose skills were lacking, did not complete the project on time. |
Người thợ đóng tàu đó, người mà kỹ năng còn thiếu sót, đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Is he the shipwright who built the famous clipper ship? |
Có phải ông ấy là người thợ đóng tàu, người đã đóng con tàu clipper nổi tiếng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old port town was known for one thing: its skilled shipwrights. |
Thị trấn cảng cổ nổi tiếng về một điều: những người thợ đóng tàu lành nghề. |
| Phủ định | He wasn't just a carpenter: he was a shipwright, specializing in the intricate construction of wooden vessels. |
Anh ấy không chỉ là một thợ mộc: anh ấy là một thợ đóng tàu, chuyên về việc xây dựng phức tạp các tàu gỗ. |
| Nghi vấn | Is he a shipwright: someone who builds and repairs ships? |
Anh ấy có phải là một thợ đóng tàu không: một người xây dựng và sửa chữa tàu? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shipwright built a sturdy vessel. |
Người thợ đóng tàu đã đóng một con tàu vững chắc. |
| Phủ định | The shipwright did not repair the damaged hull. |
Người thợ đóng tàu đã không sửa chữa thân tàu bị hư hại. |
| Nghi vấn | Did the shipwright design the new yacht? |
Người thợ đóng tàu có thiết kế chiếc du thuyền mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shipwright".
