(Top Banner Ad)
naval architect
C1
noun C1 Kỹ thuật hàng hải

naval architect

UK: /ˌneɪ.vəl ˈɑː.kɪ.tekt/ • US: /ˌneɪ.vəl ˈɑːr.kɪ.tekt/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc sư hải quân kỹ sư thiết kế tàu thủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who designs ships and other floating vessels.

Vietnamese Meaning

Một người thiết kế tàu thủy và các phương tiện nổi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The naval architect used advanced software to design the new ship."

    "Kiến trúc sư hải quân đã sử dụng phần mềm tiên tiến để thiết kế con tàu mới."

  • "She is a leading naval architect in the industry."

    "Cô ấy là một kiến trúc sư hải quân hàng đầu trong ngành."

  • "The naval architect firm specializes in designing eco-friendly vessels."

    "Công ty kiến trúc sư hải quân chuyên thiết kế các tàu thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun architect kiến trúc sư
Noun architecture kiến trúc, ngành kiến trúc
Adjective architectural thuộc về kiến trúc
Noun navy hải quân
Adjective naval thuộc hải quân, thuộc tàu thủy
Noun shipbuilder thợ đóng tàu
Noun shipbuilding ngành đóng tàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
navalis
English
naval
Greek
arkhitektōn
Latin
architectus
Old French
architecte
English
architect
English (Compound)
naval architect

Nguồn gốc của 'naval architect'

Cụm từ 'naval architect' (kiến trúc sư tàu thủy) là một sự kết hợp từ hai gốc từ có lịch sử lâu đời. 'Naval' bắt nguồn từ tiếng Latin 'navalis', có nghĩa là 'thuộc về tàu thuyền' hoặc 'thuộc về hải quân'. Trong khi đó, 'architect' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'arkhitektōn', mang ý nghĩa 'thợ xây chính' hoặc 'người đứng đầu công trình'. Khi ghép lại, 'naval architect' mô tả một kỹ sư chuyên nghiệp có vai trò thiết kế và giám sát việc đóng tàu, thuyền – một nghề đòi hỏi cả kiến thức kỹ thuật sâu rộng lẫn khả năng sáng tạo.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ người có chuyên môn sâu về thiết kế, xây dựng và sửa chữa tàu thuyền. Nó bao gồm kiến thức về thủy động lực học, kết cấu, hệ thống và các khía cạnh khác của kỹ thuật hàng hải. Khác với 'shipbuilder' (người đóng tàu) có thể chỉ người làm công việc xây dựng thực tế hơn là thiết kế.

Prepositions

for as

'Naval architect for a cruise line': Kiến trúc sư hải quân làm việc cho một hãng tàu du lịch.
'Work as a naval architect': Làm việc như một kiến trúc sư hải quân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naval architect
  • leading leading naval architect
    (kiến trúc sư tàu thủy hàng đầu)
  • experienced experienced naval architect
    (kiến trúc sư tàu thủy giàu kinh nghiệm)
  • qualified qualified naval architect
    (kiến trúc sư tàu thủy đủ trình độ/chuyên môn)
Verb + naval architect
  • hire hire a naval architect
    (thuê một kiến trúc sư tàu thủy)
  • consult consult a naval architect
    (tham khảo ý kiến một kiến trúc sư tàu thủy)
  • become become a naval architect
    (trở thành một kiến trúc sư tàu thủy)
  • work as work as a naval architect
    (làm việc với tư cách là một kiến trúc sư tàu thủy)

Idioms

  • a career as a naval architect

    sự nghiệp làm kiến trúc sư tàu thủy

    "She pursued a successful career as a naval architect."

    (Cô ấy đã theo đuổi một sự nghiệp thành công với vai trò là kiến trúc sư tàu thủy.)

  • the role of a naval architect

    vai trò của một kiến trúc sư tàu thủy

    "The role of a naval architect involves designing and overseeing ship construction."

    (Vai trò của một kiến trúc sư tàu thủy bao gồm việc thiết kế và giám sát thi công tàu.)

  • train as a naval architect

    đào tạo/học để trở thành kiến trúc sư tàu thủy

    "He decided to train as a naval architect after high school."

    (Anh ấy quyết định học để trở thành kiến trúc sư tàu thủy sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval architect

noun
Lật mặt

Một người thiết kế tàu thủy và các phương tiện nổi khác.

"The naval architect used advanced software to design the new ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The naval architect designed a groundbreaking vessel.
Kỹ sư thiết kế tàu biển đã thiết kế một con tàu mang tính đột phá.
Phủ định
Seldom has a naval architect faced such complex design constraints.
Hiếm khi một kỹ sư thiết kế tàu biển phải đối mặt với những hạn chế thiết kế phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Had the naval architect considered hydrodynamics, the design would have been more efficient.
Nếu kỹ sư thiết kế tàu biển đã xem xét thủy động lực học, thiết kế có lẽ đã hiệu quả hơn.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be working as a naval architect at the shipyard next year.
Anh ấy sẽ làm việc với tư cách là một kiến trúc sư hải quân tại xưởng đóng tàu vào năm tới.
Phủ định
She won't be studying to become a naval architect; she's decided to pursue medicine.
Cô ấy sẽ không học để trở thành một kiến trúc sư hải quân; cô ấy đã quyết định theo đuổi ngành y.
Nghi vấn
Will they be hiring a naval architect for the new project?
Liệu họ có thuê một kiến trúc sư hải quân cho dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval architect".

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và khoa học

Nghề kiến trúc sư tàu thủy là một sự kết hợp độc đáo giữa khoa học kỹ thuật và nghệ thuật. Nó không chỉ đòi hỏi kiến thức sâu rộng về vật lý, toán học, kỹ thuật vật liệu và thủy động lực học, mà còn cần có sự sáng tạo, khiếu thẩm mỹ để thiết kế những con tàu không chỉ an toàn, hiệu quả mà còn có tính thẩm mỹ cao. Đây là một lĩnh vực mà kỹ sư phải vừa là nhà khoa học, vừa là nghệ sĩ.

Vai trò lịch sử và hiện đại

Nghề đóng tàu thuyền đã có từ hàng nghìn năm trước và là nền tảng cho thương mại, khám phá thế giới và quốc phòng. Ngày nay, các kiến trúc sư tàu thủy vẫn đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các loại tàu hiện đại, từ tàu chở hàng khổng lồ, du thuyền sang trọng, tàu đánh cá, tàu quân sự cho đến các công trình nổi phức tạp, đảm bảo ngành hàng hải tiếp tục phát triển an toàn và bền vững.