(Top Banner Ad)
shopper
A2
noun A2 Kinh tế, Bán lẻ

shopper

UK: /ˈʃɒpə(r)/ • US: /ˈʃɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người mua sắm khách mua hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who buys goods or services from a shop or business.

Vietnamese Meaning

Một người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store was crowded with shoppers looking for bargains."

    "Cửa hàng đông nghẹt người mua sắm đang tìm kiếm những món hời."

  • "The mall is a popular destination for shoppers."

    "Trung tâm thương mại là một điểm đến phổ biến cho người mua sắm."

  • "Online shoppers often compare prices before making a purchase."

    "Người mua sắm trực tuyến thường so sánh giá trước khi mua hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop Cửa hàng, tiệm
Verb shop Mua sắm
Noun shopping Việc mua sắm
Noun shopkeeper Chủ cửa hàng
Verb window-shop Ngắm hàng qua tủ kính mà không mua
Noun shopaholic Người nghiện mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skuppa-
Old French
eschoppe
Middle English
shoppe
Modern English
shop
Old English
-ere
Middle English
-er
Modern English
-er

Nguồn gốc của 'shopper'

Từ 'shopper' được hình thành từ động từ 'to shop' (mua sắm) và hậu tố '-er', thường dùng để chỉ người thực hiện hành động. Bản thân từ 'shop' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eschoppe', nghĩa là một gian hàng hay quầy hàng nhỏ. Qua thời gian, nó phát triển thành 'shoppe' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'shop' như ngày nay, để chỉ một nơi bán hàng hóa. Khi thêm '-er', nó đơn giản có nghĩa là 'người đi mua sắm'.

Usage Note

Từ 'shopper' thường được dùng để chỉ những người đi mua sắm một cách thông thường. Nó khác với 'customer', một người có mối quan hệ thường xuyên hơn với doanh nghiệp, hoặc 'consumer', một người tiêu thụ sản phẩm. 'Shopper' nhấn mạnh hành động mua sắm.

Prepositions

at in

'Shopper at' thường dùng để chỉ người mua sắm tại một cửa hàng cụ thể. Ví dụ: 'She's a regular shopper at this supermarket'. 'Shopper in' có thể dùng chung chung hơn, ví dụ: 'A shopper in the city centre'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shopper
  • avid an avid shopper
    (một người mua sắm cuồng nhiệt/say mê)
  • bargain a bargain shopper
    (một người săn hàng giảm giá)
  • online an online shopper
    (một người mua sắm trực tuyến)
  • impulsive an impulsive shopper
    (một người mua sắm bốc đồng)
  • savvy a savvy shopper
    (một người mua sắm thông minh/sành sỏi)
Verb + shopper(s)
  • attract attract shoppers
    (thu hút người mua sắm)
  • serve serve shoppers
    (phục vụ người mua sắm)
  • target target shoppers
    (nhắm mục tiêu đến người mua sắm)

Idioms

  • window shopper

    Người ngắm hàng qua tủ kính mà không có ý định mua

    "She spent the afternoon as a window shopper, enjoying the displays."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để ngắm hàng qua tủ kính, tận hưởng các màn trưng bày.)

  • mystery shopper

    Khách hàng bí mật (người được thuê để đánh giá dịch vụ)

    "A mystery shopper reported poor customer service at the new branch."

    (Một khách hàng bí mật đã báo cáo dịch vụ khách hàng kém tại chi nhánh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shopper

noun
Lật mặt

Một người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

"The store was crowded with shoppers looking for bargains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shopper bought a new dress.
Người mua sắm đã mua một chiếc váy mới.
Phủ định
The shopper didn't find what she was looking for.
Người mua sắm không tìm thấy thứ cô ấy đang tìm.
Nghi vấn
Which shopper bought the most groceries?
Người mua sắm nào đã mua nhiều hàng tạp hóa nhất?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a loyal shopper at that store for years.
Cô ấy đã là một khách hàng trung thành tại cửa hàng đó trong nhiều năm.
Phủ định
He hasn't been much of a shopper since he started working from home.
Anh ấy không còn là một người mua sắm nhiều kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà.
Nghi vấn
Have you ever been a shopper at Harrods in London?
Bạn đã bao giờ là một người mua sắm tại Harrods ở London chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopper".

Văn hóa Black Friday và Cyber Monday

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, thuật ngữ 'shopper' gắn liền với các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) và Cyber Monday. Đây là những ngày giảm giá 'khủng' diễn ra sau Lễ Tạ Ơn, thu hút hàng triệu người mua sắm đổ xô đến các cửa hàng hoặc mua sắm trực tuyến để săn hàng giá rẻ, đánh dấu sự khởi đầu của mùa mua sắm nghỉ lễ.

Sự trỗi dậy của Online Shopper

Với sự phát triển của công nghệ và internet, 'online shopper' (người mua sắm trực tuyến) đã trở thành một khái niệm phổ biến toàn cầu. Văn hóa mua sắm đã chuyển dịch đáng kể từ việc đến cửa hàng truyền thống sang việc mua sắm qua các trang web và ứng dụng, mang lại sự tiện lợi và đa dạng lựa chọn cho người tiêu dùng.