(Top Banner Ad)
fully staffed
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

fully staffed

UK: /ˈfʊli stɑːft/ • US: /ˈfʊli stæft/

Nghĩa tiếng Việt

đủ nhân viên đầy đủ nhân sự có đủ người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having all the necessary staff members to operate effectively.

Vietnamese Meaning

Được trang bị đầy đủ nhân viên cần thiết để hoạt động hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is now fully staffed, so we can accept more patients."

    "Bệnh viện hiện đã có đủ nhân viên, vì vậy chúng tôi có thể tiếp nhận thêm bệnh nhân."

  • "With the new hires, the department is finally fully staffed."

    "Với những nhân viên mới được tuyển dụng, bộ phận cuối cùng cũng đã có đủ nhân viên."

  • "The project was delayed because it was not fully staffed at the beginning."

    "Dự án bị trì hoãn vì ban đầu không có đủ nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff Nhân viên, đội ngũ cán bộ, đội ngũ nhân sự
Verb to staff Tuyển dụng, bố trí nhân sự, cung cấp nhân sự
Noun staffing Việc cung cấp/bố trí nhân sự, quản lý nhân sự
Adjective understaffed Thiếu nhân sự, không đủ người
Adjective overstaffed Thừa nhân sự, quá nhiều người
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
ful
Modern English
full
Proto-Germanic
*stabaz
Old English
stæf
Modern English
staff

Nguồn gốc 'đủ người'

Cụm từ 'fully staffed' (đủ nhân sự) là một tính từ kép, được ghép từ trạng từ 'fully' (đầy đủ) và tính từ 'staffed' (được cung cấp nhân sự). Từ 'full' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ful', nghĩa là 'đầy'. Còn từ 'staff' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'stæf' có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'vật chống đỡ'. Về sau, nghĩa của 'staff' phát triển thành 'một nhóm người hỗ trợ hoặc làm việc cho một tổ chức/người lãnh đạo'. Từ đó, xuất hiện động từ 'to staff' (cung cấp nhân sự). Khi kết hợp, 'fully staffed' mang ý nghĩa một nơi hoặc một tổ chức có đủ số lượng nhân viên cần thiết để hoạt động hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tổ chức, bộ phận hoặc dự án có đủ số lượng nhân viên và kỹ năng cần thiết để hoàn thành công việc. Nó nhấn mạnh đến sự đầy đủ về số lượng và chất lượng của nhân sự. 'Fully staffed' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự sẵn sàng và khả năng đáp ứng nhu cầu công việc. Khác với 'understaffed' (thiếu nhân viên), 'fully staffed' cho thấy tình trạng lý tưởng, tối ưu về nhân sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + fully staffed (fully staffed bổ nghĩa cho danh từ)
  • department a fully staffed department
    (một phòng ban đủ nhân sự)
  • team a fully staffed team
    (một đội ngũ đủ người)
  • hospital a fully staffed hospital
    (một bệnh viện đủ nhân viên)
  • restaurant a fully staffed restaurant
    (một nhà hàng đủ nhân viên)
Động từ + fully staffed
  • be The office is fully staffed.
    (Văn phòng đã đủ nhân sự.)
  • remain We need to remain fully staffed.
    (Chúng ta cần duy trì đủ nhân sự.)
  • become The project became fully staffed last month.
    (Dự án đã đủ nhân sự vào tháng trước.)
  • ensure We must ensure the team is fully staffed.
    (Chúng ta phải đảm bảo đội ngũ đủ nhân sự.)
Trạng từ + fully staffed (trạng từ bổ nghĩa cho 'fully staffed')
  • almost almost fully staffed
    (gần đủ nhân sự)
  • rarely rarely fully staffed
    (hiếm khi đủ nhân sự)
  • consistently consistently fully staffed
    (luôn luôn đủ nhân sự)

Idioms

  • to be fully staffed

    có đủ nhân sự/đội ngũ, được bố trí đủ người

    "Our customer service department needs to be fully staffed during peak hours."

    (Phòng dịch vụ khách hàng của chúng tôi cần phải đủ nhân sự trong giờ cao điểm.)

  • to keep a department/business fully staffed

    duy trì đủ nhân sự cho một phòng ban/doanh nghiệp

    "It's challenging to keep a startup fully staffed with skilled professionals."

    (Thật khó khăn để duy trì đủ nhân sự là các chuyên gia có kỹ năng cho một công ty khởi nghiệp.)

  • to operate fully staffed

    hoạt động với đủ nhân sự

    "The factory can only operate fully staffed to meet production targets."

    (Nhà máy chỉ có thể hoạt động với đủ nhân sự để đạt mục tiêu sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully staffed

Tính từ
Lật mặt

Được trang bị đầy đủ nhân viên cần thiết để hoạt động hiệu quả.

"The hospital is now fully staffed, so we can accept more patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the department had been fully staffed, we would have finished the project on time.
Nếu phòng ban đã được bổ sung đầy đủ nhân viên, chúng ta đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If the company had not been fully staffed, they might not have secured the major contract.
Nếu công ty không được bổ sung đầy đủ nhân viên, họ có lẽ đã không đảm bảo được hợp đồng lớn.
Nghi vấn
Would the team have succeeded if they had been fully staffed?
Liệu đội ngũ đã thành công nếu họ được bổ sung đầy đủ nhân viên?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant is fully staffed, the service is usually quick.
Nếu nhà hàng có đủ nhân viên, dịch vụ thường nhanh chóng.
Phủ định
When the department isn't fully staffed, customers don't get immediate assistance.
Khi bộ phận không có đủ nhân viên, khách hàng không nhận được hỗ trợ ngay lập tức.
Nghi vấn
If the office is fully staffed, do all the calls get answered promptly?
Nếu văn phòng có đủ nhân viên, tất cả các cuộc gọi có được trả lời kịp thời không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to be fully staffed before the economic downturn.
Công ty đã từng được trang bị đầy đủ nhân viên trước khi suy thoái kinh tế.
Phủ định
The night shift didn't use to be fully staffed, so delays were common.
Ca đêm đã không được trang bị đầy đủ nhân viên, vì vậy sự chậm trễ là phổ biến.
Nghi vấn
Did the department use to be fully staffed before the budget cuts?
Bộ phận có từng được trang bị đầy đủ nhân viên trước khi cắt giảm ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully staffed".

Tầm quan trọng của đủ nhân sự trong dịch vụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, bán lẻ hoặc y tế, việc một cơ sở được 'fully staffed' (đủ nhân sự) thường được coi là dấu hiệu của chất lượng dịch vụ và sự chuyên nghiệp. Nó đảm bảo rằng khách hàng nhận được dịch vụ nhanh chóng và chu đáo, đồng thời thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến điều kiện làm việc của nhân viên, tránh tình trạng quá tải dẫn đến chất lượng phục vụ giảm sút.

Ảnh hưởng đến năng suất và sự hài lòng của nhân viên

Việc duy trì một đội ngũ 'fully staffed' không chỉ có lợi cho khách hàng mà còn cực kỳ quan trọng đối với năng suất và tinh thần của nhân viên. Khi một tổ chức bị 'understaffed' (thiếu nhân sự), các nhân viên hiện tại thường phải làm việc quá sức, dẫn đến căng thẳng, giảm động lực, và nguy cơ kiệt sức (burnout). Ngược lại, một môi trường 'fully staffed' giúp phân chia công việc công bằng hơn, tạo điều kiện cho nhân viên có thời gian nghỉ ngơi và phát triển, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và sự hài lòng lâu dài.