fully staffed
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fully staffed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được trang bị đầy đủ nhân viên cần thiết để hoạt động hiệu quả.
Definition (English Meaning)
Having all the necessary staff members to operate effectively.
Ví dụ Thực tế với 'Fully staffed'
-
"The hospital is now fully staffed, so we can accept more patients."
"Bệnh viện hiện đã có đủ nhân viên, vì vậy chúng tôi có thể tiếp nhận thêm bệnh nhân."
-
"With the new hires, the department is finally fully staffed."
"Với những nhân viên mới được tuyển dụng, bộ phận cuối cùng cũng đã có đủ nhân viên."
-
"The project was delayed because it was not fully staffed at the beginning."
"Dự án bị trì hoãn vì ban đầu không có đủ nhân viên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fully staffed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: staffed
- Adverb: fully
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fully staffed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tổ chức, bộ phận hoặc dự án có đủ số lượng nhân viên và kỹ năng cần thiết để hoàn thành công việc. Nó nhấn mạnh đến sự đầy đủ về số lượng và chất lượng của nhân sự. 'Fully staffed' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự sẵn sàng và khả năng đáp ứng nhu cầu công việc. Khác với 'understaffed' (thiếu nhân viên), 'fully staffed' cho thấy tình trạng lý tưởng, tối ưu về nhân sự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fully staffed'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the restaurant is fully staffed, the service is usually quick.
|
Nếu nhà hàng có đủ nhân viên, dịch vụ thường nhanh chóng. |
| Phủ định |
When the department isn't fully staffed, customers don't get immediate assistance.
|
Khi bộ phận không có đủ nhân viên, khách hàng không nhận được hỗ trợ ngay lập tức. |
| Nghi vấn |
If the office is fully staffed, do all the calls get answered promptly?
|
Nếu văn phòng có đủ nhân viên, tất cả các cuộc gọi có được trả lời kịp thời không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company used to be fully staffed before the economic downturn.
|
Công ty đã từng được trang bị đầy đủ nhân viên trước khi suy thoái kinh tế. |
| Phủ định |
The night shift didn't use to be fully staffed, so delays were common.
|
Ca đêm đã không được trang bị đầy đủ nhân viên, vì vậy sự chậm trễ là phổ biến. |
| Nghi vấn |
Did the department use to be fully staffed before the budget cuts?
|
Bộ phận có từng được trang bị đầy đủ nhân viên trước khi cắt giảm ngân sách không? |