(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fully staffed
B2

fully staffed

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đủ nhân viên đầy đủ nhân sự có đủ người
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fully staffed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được trang bị đầy đủ nhân viên cần thiết để hoạt động hiệu quả.

Definition (English Meaning)

Having all the necessary staff members to operate effectively.

Ví dụ Thực tế với 'Fully staffed'

  • "The hospital is now fully staffed, so we can accept more patients."

    "Bệnh viện hiện đã có đủ nhân viên, vì vậy chúng tôi có thể tiếp nhận thêm bệnh nhân."

  • "With the new hires, the department is finally fully staffed."

    "Với những nhân viên mới được tuyển dụng, bộ phận cuối cùng cũng đã có đủ nhân viên."

  • "The project was delayed because it was not fully staffed at the beginning."

    "Dự án bị trì hoãn vì ban đầu không có đủ nhân viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fully staffed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: staffed
  • Adverb: fully
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Quản lý nhân sự

Ghi chú Cách dùng 'Fully staffed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tổ chức, bộ phận hoặc dự án có đủ số lượng nhân viên và kỹ năng cần thiết để hoàn thành công việc. Nó nhấn mạnh đến sự đầy đủ về số lượng và chất lượng của nhân sự. 'Fully staffed' mang nghĩa tích cực, thể hiện sự sẵn sàng và khả năng đáp ứng nhu cầu công việc. Khác với 'understaffed' (thiếu nhân viên), 'fully staffed' cho thấy tình trạng lý tưởng, tối ưu về nhân sự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fully staffed'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant is fully staffed, the service is usually quick.
Nếu nhà hàng có đủ nhân viên, dịch vụ thường nhanh chóng.
Phủ định
When the department isn't fully staffed, customers don't get immediate assistance.
Khi bộ phận không có đủ nhân viên, khách hàng không nhận được hỗ trợ ngay lập tức.
Nghi vấn
If the office is fully staffed, do all the calls get answered promptly?
Nếu văn phòng có đủ nhân viên, tất cả các cuộc gọi có được trả lời kịp thời không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to be fully staffed before the economic downturn.
Công ty đã từng được trang bị đầy đủ nhân viên trước khi suy thoái kinh tế.
Phủ định
The night shift didn't use to be fully staffed, so delays were common.
Ca đêm đã không được trang bị đầy đủ nhân viên, vì vậy sự chậm trễ là phổ biến.
Nghi vấn
Did the department use to be fully staffed before the budget cuts?
Bộ phận có từng được trang bị đầy đủ nhân viên trước khi cắt giảm ngân sách không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)