(Top Banner Ad)
staffing
B2
danh từ B2 Quản trị nhân sự

staffing

UK: /ˈstɑːfɪŋ/ • US: /ˈstæfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bố trí nhân sự tuyển dụng và quản lý nhân sự công tác nhân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of providing an organization with an adequate number of qualified personnel.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp cho một tổ chức một số lượng nhân viên có trình độ đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing challenges with staffing due to the current labor shortage."

    "Công ty đang đối mặt với những thách thức trong việc bố trí nhân sự do tình trạng thiếu lao động hiện nay."

  • "Our staffing levels are currently below what we need to handle the increased demand."

    "Mức bố trí nhân sự của chúng tôi hiện đang thấp hơn so với những gì chúng tôi cần để xử lý nhu cầu gia tăng."

  • "The hospital is struggling with staffing shortages, particularly in the nursing department."

    "Bệnh viện đang phải vật lộn với tình trạng thiếu nhân sự, đặc biệt là ở khoa điều dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff nhân viên, đội ngũ
Verb staff cung cấp nhân lực, bố trí nhân sự
Noun staffer nhân viên (thường dùng trong bối cảnh chính trị, báo chí)
Adjective overstaffed thừa nhân viên
Adjective understaffed thiếu nhân viên
Adjective unstaffed không có nhân viên, bỏ trống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæf
Middle English
staf
English (14th Century)
staff
English (19th Century)
to staff
English (20th Century)
staffing

Nguồn Gốc Của 'Staff'

Từ 'staff' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stæf) có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'que'. Qua thời gian, nghĩa này phát triển sang 'vật hỗ trợ, người hỗ trợ'. Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, cung cấp sự hỗ trợ hoặc thực hiện các nhiệm vụ chung. Động từ 'to staff' (cung cấp nhân lực) xuất hiện vào thế kỷ 19, và sau đó 'staffing' (việc cung cấp/quản lý nhân lực) ra đời từ động từ này.

Usage Note

Staffing tập trung vào quá trình tuyển dụng, lựa chọn, đào tạo và quản lý nhân viên để đảm bảo rằng tổ chức có đủ người phù hợp để hoàn thành công việc. Khác với 'hiring' (thuê), 'staffing' bao hàm một quá trình quản lý nhân sự toàn diện hơn.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc staffing trong một bộ phận hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: 'The staffing in the marketing department is crucial for the new campaign.' Khi sử dụng 'at', nó thường đề cập đến việc staffing tại một địa điểm hoặc công ty cụ thể. Ví dụ: 'The staffing at the new branch needs improvement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staffing
  • adequate adequate staffing
    (bố trí nhân sự đầy đủ)
  • effective effective staffing
    (bố trí nhân sự hiệu quả)
  • temporary temporary staffing
    (nhân sự tạm thời)
  • optimal optimal staffing
    (bố trí nhân sự tối ưu)
  • current current staffing
    (nhân sự hiện tại)
Noun + staffing
  • staffing staffing levels
    (mức độ/số lượng nhân sự)
  • staffing staffing needs
    (nhu cầu nhân sự)
  • staffing staffing agency
    (công ty cung cấp nhân sự)
  • staffing staffing shortages
    (tình trạng thiếu nhân sự)
  • staffing staffing solutions
    (các giải pháp nhân sự)
Verb + staffing
  • manage manage staffing
    (quản lý nhân sự)
  • address address staffing issues
    (giải quyết các vấn đề nhân sự)
  • improve improve staffing
    (cải thiện việc bố trí nhân sự)
  • review review staffing
    (xem xét lại việc bố trí nhân sự)
  • reduce reduce staffing costs
    (giảm chi phí nhân sự)

Idioms

  • staffing up

    tăng cường nhân sự, tuyển thêm người

    "The company is staffing up for the new project to meet the deadlines."

    (Công ty đang tăng cường nhân sự cho dự án mới để kịp thời hạn.)

  • staffing levels

    mức độ/số lượng nhân sự

    "We need to analyze our current staffing levels to optimize productivity."

    (Chúng ta cần phân tích số lượng nhân sự hiện tại để tối ưu hóa năng suất.)

  • staffing solutions

    các giải pháp nhân sự

    "Many businesses outsource their staffing solutions to specialized agencies."

    (Nhiều doanh nghiệp thuê ngoài các giải pháp nhân sự của họ cho các công ty chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staffing

danh từ
Lật mặt

Hành động cung cấp cho một tổ chức một số lượng nhân viên có trình độ đầy đủ.

"The company is facing challenges with staffing due to the current labor shortage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had better staffing, we could launch the new project sooner.
Nếu chúng ta có nhân sự tốt hơn, chúng ta có thể khởi động dự án mới sớm hơn.
Phủ định
If the company didn't staff adequately, it wouldn't be able to handle the increased workload.
Nếu công ty không bố trí nhân sự đầy đủ, nó sẽ không thể xử lý khối lượng công việc gia tăng.
Nghi vấn
Would the manager hire more people if the current staffing level were insufficient?
Liệu người quản lý có thuê thêm người nếu mức nhân sự hiện tại không đủ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been staffing up its marketing department before the recession hit.
Công ty đã tăng cường nhân sự cho bộ phận tiếp thị trước khi cuộc suy thoái ập đến.
Phủ định
They hadn't been staffing the night shift properly, which led to several security breaches.
Họ đã không bố trí nhân sự ca đêm đúng cách, dẫn đến một số vi phạm an ninh.
Nghi vấn
Had the HR department been staffing the new project with experienced employees before the budget cuts?
Bộ phận nhân sự đã bố trí nhân viên có kinh nghiệm cho dự án mới trước khi cắt giảm ngân sách phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staffing".

Kinh tế chia sẻ (Gig Economy) và Sự linh hoạt

Ở các nước phương Tây, sự phát triển của 'kinh tế chia sẻ' (gig economy) đã thay đổi đáng kể cách các công ty tiếp cận việc tuyển dụng và bố trí nhân sự. Thay vì chỉ dựa vào nhân viên toàn thời gian, các doanh nghiệp thường thuê freelancer hoặc lao động hợp đồng ngắn hạn, mang lại sự linh hoạt cao nhưng cũng đặt ra những tranh luận về quyền lợi và an sinh xã hội cho người lao động.

Thách thức về Nhân lực trong Y tế

Một vấn đề xã hội nổi cộm ở nhiều quốc gia phát triển là tình trạng thiếu hụt nhân lực trong ngành y tế (healthcare staffing shortages). Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ mà còn tạo áp lực lớn lên đội ngũ nhân viên y tế hiện có, trở thành một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách công và cải cách y tế.