(Top Banner Ad)
short-lived
B2
Tính từ B2 Tổng quát

short-lived

UK: /ˌʃɔːtˈlɪvd/ • US: /ˌʃɔːrtˈlɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

ngắn ngủi chóng tàn không lâu bền tạm thời thoáng qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for only a short time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers are beautiful, but their beauty is short-lived."

    "Những bông hoa rất đẹp, nhưng vẻ đẹp của chúng chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn."

  • "The peace treaty was short-lived; war broke out again within a year."

    "Hiệp ước hòa bình không kéo dài được lâu; chiến tranh lại nổ ra trong vòng một năm."

  • "Many political movements are short-lived."

    "Nhiều phong trào chính trị chỉ tồn tại trong thời gian ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống
Adjective long-lived sống lâu, trường tồn (từ trái nghĩa)
Noun longevity tuổi thọ, sự trường thọ (khái niệm liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Old English
libban (to live)
Modern English
short-lived (compound)

Nguồn gốc của 'short-lived'

Từ 'short-lived' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'short' (ngắn ngủi) và 'lived' (đã sống, có tuổi thọ). 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort' và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*skurtaz', có nghĩa là 'ngắn'. Phần 'lived' đến từ động từ 'live' (sống), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'libban'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng về điều gì đó chỉ tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.

Usage Note

Thường dùng để mô tả những thứ có thời gian tồn tại, hoạt động, hoặc hiệu lực ngắn ngủi. Nhấn mạnh sự tạm thời và không lâu dài. Khác với 'temporary' (tạm thời), 'short-lived' mang ý nghĩa là sự tồn tại vốn dĩ đã ngắn ngủi, chứ không phải là một trạng thái tạm thời có thể kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + short-lived
  • joy a short-lived joy
    (một niềm vui ngắn ngủi)
  • success a short-lived success
    (một thành công chóng vánh)
  • marriage a short-lived marriage
    (một cuộc hôn nhân ngắn ngủi)
  • relationship a short-lived relationship
    (một mối quan hệ chóng vánh)
Verb + short-lived
  • prove prove short-lived
    (chứng tỏ là ngắn ngủi, không kéo dài)
  • be be short-lived
    (tồn tại trong thời gian ngắn, chóng tàn)
  • remain remain short-lived
    (tiếp tục ngắn ngủi, không kéo dài)

Idioms

  • all good things are short-lived

    mọi điều tốt đẹp đều ngắn ngủi

    "They say all good things are short-lived, so enjoy this moment while it lasts."

    (Người ta nói mọi điều tốt đẹp đều ngắn ngủi, vì vậy hãy tận hưởng khoảnh khắc này khi nó còn kéo dài.)

  • a short-lived triumph

    một chiến thắng ngắn ngủi/chóng vánh

    "Their celebration was a short-lived triumph; the opposing team quickly scored back."

    (Lễ mừng của họ là một chiến thắng ngắn ngủi; đội đối thủ nhanh chóng ghi bàn gỡ hòa.)

  • a short-lived affair

    một cuộc tình/mối quan tâm/sự kiện ngắn ngủi

    "Their intense romance turned out to be just a short-lived affair."

    (Mối tình lãng mạn mãnh liệt của họ hóa ra chỉ là một cuộc tình chóng vánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-lived

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian ngắn.

"The flowers are beautiful, but their beauty is short-lived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be short-lived is the fate of many beautiful flowers.
Mang phận ngắn ngủi là số phận của nhiều loài hoa xinh đẹp.
Phủ định
It's best not to expect happiness to be short-lived.
Tốt nhất là không nên mong đợi hạnh phúc sẽ ngắn ngủi.
Nghi vấn
Why do many people expect their happiness to be short-lived?
Tại sao nhiều người lại cho rằng hạnh phúc của họ sẽ ngắn ngủi?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their fame was short-lived, wasn't it?
Sự nổi tiếng của họ ngắn ngủi, phải không?
Phủ định
The success wasn't short-lived, was it?
Thành công đó không ngắn ngủi, phải không?
Nghi vấn
This trend is short-lived, isn't it?
Xu hướng này là nhất thời, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flowers in the vase are short-lived.
Những bông hoa trong bình rất chóng tàn.
Phủ định
Is her enthusiasm for the project short-lived?
Liệu sự nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án có chóng tàn không?
Nghi vấn
Was their happiness together short-lived?
Liệu hạnh phúc của họ bên nhau có chóng tàn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company releases the next version, their initial enthusiasm for the short-lived trend will have been fading.
Vào thời điểm công ty phát hành phiên bản tiếp theo, sự nhiệt tình ban đầu của họ đối với xu hướng tồn tại ngắn ngủi sẽ đã phai nhạt.
Phủ định
The environmentalists predict that the public won't have been supporting the short-lived project for long by the end of the year.
Các nhà bảo vệ môi trường dự đoán rằng công chúng sẽ không còn ủng hộ dự án tồn tại ngắn ngủi này lâu nữa vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the investors have been regretting their involvement in the short-lived venture by next quarter?
Liệu các nhà đầu tư có hối hận về việc tham gia vào liên doanh tồn tại ngắn ngủi vào quý tới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mayfly's adult life was being short-lived, only lasting a few hours.
Cuộc sống trưởng thành của phù du rất ngắn ngủi, chỉ kéo dài vài giờ.
Phủ định
His happiness at winning the lottery wasn't being short-lived; he invested wisely.
Niềm hạnh phúc của anh ấy khi trúng số không ngắn ngủi; anh ấy đã đầu tư một cách khôn ngoan.
Nghi vấn
Was their relationship being short-lived due to the distance between them?
Mối quan hệ của họ có ngắn ngủi vì khoảng cách giữa họ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band had been hoping their success wasn't short-lived after their initial hit.
Ban nhạc đã hy vọng thành công của họ không ngắn ngủi sau bản hit đầu tiên.
Phủ định
She hadn't been thinking her happiness would be short-lived when she first met him.
Cô ấy đã không nghĩ rằng hạnh phúc của mình sẽ ngắn ngủi khi cô ấy mới gặp anh ấy.
Nghi vấn
Had the flowers been appearing short-lived because of the lack of water?
Phải chăng những bông hoa trông ngắn ngủi vì thiếu nước?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His happiness is short-lived.
Hạnh phúc của anh ấy ngắn ngủi.
Phủ định
The joy she feels doesn't stay; it's short-lived.
Niềm vui cô ấy cảm thấy không kéo dài; nó ngắn ngủi.
Nghi vấn
Is their relationship usually short-lived?
Mối quan hệ của họ có thường ngắn ngủi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's fame was more short-lived than a summer romance.
Sự nổi tiếng của chính trị gia ngắn ngủi hơn một cuộc tình mùa hè.
Phủ định
His success wasn't as short-lived as everyone predicted.
Sự thành công của anh ấy không ngắn ngủi như mọi người dự đoán.
Nghi vấn
Was their happiness the most short-lived of all the couples we know?
Liệu hạnh phúc của họ có phải là ngắn ngủi nhất trong tất cả các cặp đôi mà chúng ta biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-lived".

Vẻ đẹp phù du của Hoa Anh Đào

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là Nhật Bản, hoa anh đào (sakura) là biểu tượng nổi tiếng cho tính 'short-lived' (ngắn ngủi) của vẻ đẹp và cuộc sống. Mùa hoa anh đào nở rộ rực rỡ nhưng chỉ kéo dài vài ngày hoặc một tuần, nhắc nhở về sự phù du của mọi thứ, khuyến khích con người trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại.

15 phút nổi tiếng (15 minutes of fame)

Khái niệm '15 phút nổi tiếng' (15 minutes of fame) được truyền cảm hứng từ nghệ sĩ Andy Warhol, ám chỉ rằng trong tương lai, mỗi người đều có thể nổi tiếng trong một khoảng thời gian ngắn. Điều này minh họa cho sự 'short-lived' của danh tiếng trong kỷ nguyên truyền thông hiện đại, nơi mà một người có thể trở nên nổi bật nhanh chóng nhưng cũng nhanh chóng bị lãng quên.