(Top Banner Ad)
long-lived
B2
Adjective B2 Sinh học, Tổng quát

long-lived

UK: /ˈlɒŋˈlɪvd/ • US: /ˈlɔŋˈlɪvd/

Nghĩa tiếng Việt

sống lâu có tuổi thọ cao trường thọ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living or lasting for a long time.

Vietnamese Meaning

Sống hoặc kéo dài trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tortoise is a long-lived reptile."

    "Rùa là một loài bò sát sống lâu."

  • "These long-lived trees have witnessed centuries of history."

    "Những cây sống lâu này đã chứng kiến hàng thế kỷ lịch sử."

  • "The company has a long-lived reputation for quality."

    "Công ty có một danh tiếng lâu đời về chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài
Verb live sống
Noun life cuộc sống
Adverb longitudinally theo chiều dọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tổng quát

Nguồn gốc của 'long-lived'

Từ 'long-lived' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh. 'Long' có nghĩa là dài, và 'lived' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'live', nghĩa là sống. Vì vậy, 'long-lived' có nghĩa đen là 'sống lâu'. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là sự kết hợp trực tiếp của hai từ có nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sinh vật (người, động vật, thực vật) hoặc các vật thể, tổ chức có tuổi thọ cao. Nhấn mạnh vào khoảng thời gian tồn tại hoặc hoạt động kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-lived
  • relatively relatively long-lived
    (tương đối sống lâu)
  • exceptionally exceptionally long-lived
    (sống đặc biệt lâu)
Noun + long-lived
  • plant a long-lived plant
    (một loài cây sống lâu năm)
  • species a long-lived species
    (một loài sống lâu)

Idioms

  • May you live long and prosper

    Chúc bạn sống lâu và thịnh vượng (câu chúc phổ biến, thường được dùng một cách hài hước)

    "At his retirement party, everyone told him, 'May you live long and prosper.'"

    (Tại bữa tiệc về hưu của anh ấy, mọi người đều chúc 'Chúc anh sống lâu và thịnh vượng.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-lived

Adjective
Lật mặt

Sống hoặc kéo dài trong một thời gian dài.

"The tortoise is a long-lived reptile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-lived".

Quan niệm về tuổi thọ

Trong nhiều nền văn hóa, tuổi thọ được coi là một điều may mắn và đáng ngưỡng mộ. Các nghi lễ và truyền thống thường tập trung vào việc cầu chúc sức khỏe và tuổi thọ cho người lớn tuổi.