(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ long-lived
B2

long-lived

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

sống lâu có tuổi thọ cao trường thọ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Long-lived'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sống hoặc kéo dài trong một thời gian dài.

Definition (English Meaning)

Living or lasting for a long time.

Ví dụ Thực tế với 'Long-lived'

  • "The tortoise is a long-lived reptile."

    "Rùa là một loài bò sát sống lâu."

  • "These long-lived trees have witnessed centuries of history."

    "Những cây sống lâu này đã chứng kiến hàng thế kỷ lịch sử."

  • "The company has a long-lived reputation for quality."

    "Công ty có một danh tiếng lâu đời về chất lượng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Long-lived'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: long-lived
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Long-lived'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các sinh vật (người, động vật, thực vật) hoặc các vật thể, tổ chức có tuổi thọ cao. Nhấn mạnh vào khoảng thời gian tồn tại hoặc hoạt động kéo dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Long-lived'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)