long-lived
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Living or lasting for a long time.
Vietnamese Meaning
Sống hoặc kéo dài trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tortoise is a long-lived reptile."
"Rùa là một loài bò sát sống lâu."
-
"These long-lived trees have witnessed centuries of history."
"Những cây sống lâu này đã chứng kiến hàng thế kỷ lịch sử."
-
"The company has a long-lived reputation for quality."
"Công ty có một danh tiếng lâu đời về chất lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long | dài |
| Verb | live | sống |
| Noun | life | cuộc sống |
| Adverb | longitudinally | theo chiều dọc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các sinh vật (người, động vật, thực vật) hoặc các vật thể, tổ chức có tuổi thọ cao. Nhấn mạnh vào khoảng thời gian tồn tại hoặc hoạt động kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively long-lived (tương đối sống lâu)
-
exceptionally exceptionally long-lived (sống đặc biệt lâu)
-
plant a long-lived plant (một loài cây sống lâu năm)
-
species a long-lived species (một loài sống lâu)
Idioms
-
May you live long and prosper
Chúc bạn sống lâu và thịnh vượng (câu chúc phổ biến, thường được dùng một cách hài hước)
"At his retirement party, everyone told him, 'May you live long and prosper.'"
(Tại bữa tiệc về hưu của anh ấy, mọi người đều chúc 'Chúc anh sống lâu và thịnh vượng.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-lived
AdjectiveSống hoặc kéo dài trong một thời gian dài.
"The tortoise is a long-lived reptile."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-lived".
