(Top Banner Ad)
manned
B2
Tính từ B2 Công nghệ, Hàng không vũ trụ

manned

UK: /mænd/ • US: /mænd/

Nghĩa tiếng Việt

có người lái có người điều khiển có người vận hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a human crew to operate or control it.

Vietnamese Meaning

Có người điều khiển hoặc vận hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The space station is a manned facility, allowing scientists to conduct research in orbit."

    "Trạm vũ trụ là một cơ sở có người điều khiển, cho phép các nhà khoa học thực hiện nghiên cứu trên quỹ đạo."

  • "The first manned mission to Mars is a long-term goal for many space agencies."

    "Nhiệm vụ có người lái đầu tiên lên sao Hỏa là một mục tiêu dài hạn của nhiều cơ quan vũ trụ."

  • "The company operates a manned switchboard."

    "Công ty vận hành một tổng đài có người trực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man Người đàn ông; con người; nhân viên
Verb man Vận hành, điều khiển; bố trí người làm việc
Adjective unmanned Không người lái, không người điều khiển
Noun manning Sự bố trí nhân sự; số lượng nhân viên cần thiết
Noun manpower Nhân lực, sức người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mon-
Proto-Germanic
*mannaz
Old English
mann
Middle English
man
Modern English
manned

Từ 'người' đến 'vận hành'

Từ nguyên của 'manned' bắt nguồn từ từ 'mann' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người' hoặc 'con người'. Theo thời gian, động từ 'to man' phát triển nghĩa là cung cấp người vận hành, điều khiển, hoặc trang bị người cho một vị trí, công việc (ví dụ: 'to man a ship' - vận hành một con tàu). Do đó, 'manned' có nghĩa là 'có người điều khiển/vận hành'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các phương tiện, trạm hoặc hoạt động cần sự hiện diện và điều khiển trực tiếp của con người. Nhấn mạnh rằng sự kiểm soát của con người là cần thiết cho chức năng của nó, trái ngược với các hệ thống tự động hoặc không người lái. Khác biệt với 'crewed', mặc dù tương tự, 'manned' thường mang ý nghĩa kỹ thuật hoặc chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manned
  • fully fully manned
    (được trang bị đầy đủ nhân sự)
  • partially partially manned
    (được trang bị một phần nhân sự)
  • well- well-manned
    (có đội ngũ nhân viên tốt, được vận hành tốt)
  • poorly- poorly-manned
    (có đội ngũ nhân viên kém, được vận hành kém)
  • single- single-manned
    (một người điều khiển/vận hành)
Verb + manned
  • be be manned by
    (được vận hành bởi)
  • become become manned
    (trở nên có người vận hành)
Common Phrases with manned
  • manned manned mission
    (sứ mệnh có người lái)
  • manned manned flight
    (chuyến bay có người lái)
  • manned manned spacecraft
    (tàu vũ trụ có người lái)

Idioms

  • manned mission

    sứ mệnh có người lái/điều khiển

    "NASA is planning a manned mission to Mars by 2030."

    (NASA đang lên kế hoạch cho một sứ mệnh có người lái lên sao Hỏa vào năm 2030.)

  • fully manned

    được trang bị đầy đủ nhân sự; đủ người vận hành

    "The emergency services are fully manned and ready for any incident."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã được trang bị đầy đủ nhân sự và sẵn sàng cho mọi sự cố.)

  • manned flight

    chuyến bay có người lái

    "The first manned flight to the moon was a historic achievement."

    (Chuyến bay có người lái đầu tiên lên mặt trăng là một thành tựu lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manned

Tính từ
Lật mặt

Có người điều khiển hoặc vận hành.

"The space station is a manned facility, allowing scientists to conduct research in orbit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The space station remained manned even after the initial crew returned to Earth, ensuring continuous research operations.
Trạm vũ trụ vẫn có người điều khiển ngay cả sau khi phi hành đoàn ban đầu trở về Trái Đất, đảm bảo các hoạt động nghiên cứu liên tục.
Phủ định
Although the mission was planned for unmanned flights, it was never truly manned because of unforeseen circumstances.
Mặc dù nhiệm vụ được lên kế hoạch cho các chuyến bay không người lái, nhưng nó không bao giờ thực sự có người điều khiển vì những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Was the station manned when the emergency alarm sounded, or was it operating remotely?
Trạm có người điều khiển khi chuông báo động khẩn cấp vang lên hay nó đang hoạt động từ xa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The space station was manned continuously last year.
Trạm vũ trụ đã có người điều khiển liên tục vào năm ngoái.
Phủ định
The early expeditions to the Antarctic were not manned.
Các cuộc thám hiểm ban đầu đến Nam Cực không có người điều khiển.
Nghi vấn
Was the research vessel manned during the storm?
Tàu nghiên cứu có người điều khiển trong cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manned".

Sự thay đổi về ngôn ngữ: Từ 'manned' sang 'crewed'

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không và vũ trụ, thuật ngữ 'manned' (có người lái/vận hành) đang dần được thay thế bằng 'crewed' (có phi hành đoàn) hoặc 'piloted' (có người lái) để thể hiện sự trung lập về giới tính. Điều này phản ánh sự đa dạng của những người tham gia vào các nhiệm vụ này, không chỉ riêng đàn ông.

Vai trò lịch sử trong quân sự và thám hiểm

Trong lịch sử, thuật ngữ 'manned' thường được dùng trong bối cảnh quân sự (ví dụ: 'manned defenses' - hệ thống phòng thủ có người điều khiển) và thám hiểm (như 'manned exploration' - cuộc thám hiểm có người tham gia). Nó nhấn mạnh sự hiện diện và hoạt động của con người, đối lập với các hệ thống tự động hoặc không người lái.