(Top Banner Ad)
rink
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

rink

UK: /rɪŋk/ • US: /rɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

sân trượt băng sân trượt patin sân băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enclosed area of ice, concrete, or other hard material for skating or ice hockey.

Vietnamese Meaning

Một khu vực có rào chắn bằng băng, bê tông hoặc vật liệu cứng khác để trượt băng hoặc chơi khúc côn cầu trên băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent the afternoon at the ice rink."

    "Họ đã dành cả buổi chiều tại sân trượt băng."

  • "The new rink opened last week."

    "Sân trượt băng mới đã khai trương vào tuần trước."

  • "She's practicing her figure skating routine at the rink."

    "Cô ấy đang luyện tập bài biểu diễn trượt băng nghệ thuật của mình tại sân trượt băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rink sân trượt băng, sân trượt patin, sân bi đá trên băng
Noun (compound) rink-side khu vực bên cạnh sân trượt băng/thể thao (thường dùng để chỉ chỗ ngồi dành cho khán giả)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hringr
Scots
rink
English
rink

Nguồn gốc Scotland

Từ 'rink' bắt nguồn từ tiếng Scotland, nơi nó ban đầu được dùng để chỉ khu vực chơi môn thể thao truyền thống bi đá trên băng (curling). Môn này rất phổ biến ở Scotland và các nước Bắc Âu, nơi người chơi đẩy những viên đá lớn trượt trên sân băng về phía mục tiêu.

Mở rộng nghĩa

Vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt là khoảng năm 1868, nghĩa của từ 'rink' được mở rộng để chỉ các sân trượt băng (ice rink) và sau đó là sân trượt patin (roller rink) khi các hoạt động giải trí này trở nên phổ biến rộng rãi hơn, mang đến niềm vui cho nhiều người.

Usage Note

Từ 'rink' thường được hiểu là một địa điểm cố định, có rào chắn để đảm bảo an toàn cho người chơi và khán giả. Nó có thể là trong nhà hoặc ngoài trời. Sân băng (ice rink) là phổ biến nhất, nhưng cũng có sân trượt patin (roller rink).

Prepositions

at on

'at' thường được dùng để chỉ vị trí chung chung (ví dụ: We are at the rink). 'on' có thể được dùng khi nói về việc đang ở trên bề mặt sân (ví dụ: I fell on the rink).

Collocations (Từ đi kèm)

Loại sân
  • ice ice rink
    (sân băng)
  • roller roller rink
    (sân trượt patin)
  • curling curling rink
    (sân bi đá trên băng)
  • hockey hockey rink
    (sân khúc côn cầu)
  • skating skating rink
    (sân trượt băng/patin)
Hành động trên sân
  • skate skate on a rink
    (trượt băng/patin trên sân)
  • play play hockey on a rink
    (chơi khúc côn cầu trên sân)
  • build build a rink
    (xây dựng một sân trượt)
  • clear clear the rink
    (dọn dẹp sân trượt (thường là băng))
Mô tả sân
  • indoor indoor rink
    (sân trượt trong nhà)
  • outdoor outdoor rink
    (sân trượt ngoài trời)
  • public public rink
    (sân trượt công cộng)
  • Olympic-size Olympic-size rink
    (sân trượt cỡ Olympic)

Idioms

  • hit the rink

    đi đến sân trượt (để chơi thể thao hoặc giải trí)

    "Let's hit the rink this weekend if the weather holds up."

    (Cuối tuần này chúng ta hãy đi trượt băng nếu thời tiết vẫn tốt.)

  • on the rink

    đang ở trên sân trượt (để hoạt động)

    "The kids spent all afternoon on the rink, perfecting their turns."

    (Bọn trẻ dành cả buổi chiều trên sân trượt, hoàn thiện các cú xoay người của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rink

noun
Lật mặt

Một khu vực có rào chắn bằng băng, bê tông hoặc vật liệu cứng khác để trượt băng hoặc chơi khúc côn cầu trên băng.

"They spent the afternoon at the ice rink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice rink was crowded: families, couples, and groups of friends were all enjoying a Saturday afternoon of skating.
Sân trượt băng rất đông đúc: các gia đình, cặp đôi và nhóm bạn đều đang tận hưởng một buổi chiều thứ Bảy trượt băng.
Phủ định
He didn't want to go to the rink: he preferred to stay home and read a book.
Anh ấy không muốn đến sân trượt băng: anh ấy thích ở nhà và đọc sách hơn.
Nghi vấn
Is the rink open tonight: or is it closed for maintenance?
Sân trượt băng có mở cửa tối nay không: hay là nó đóng cửa để bảo trì?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children enjoyed skating at the rink.
Bọn trẻ thích trượt băng ở sân trượt.
Phủ định
Never had I seen such a crowded rink before.
Chưa bao giờ tôi thấy một sân trượt đông đúc như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should there be enough space at the rink, we will practice our routine.
Nếu có đủ không gian ở sân trượt, chúng ta sẽ luyện tập bài của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rink".

Giải trí và Thể thao Mùa đông

Ở các nước có khí hậu lạnh, sân băng (ice rink) là trung tâm của các hoạt động giải trí và thể thao mùa đông. Đây là nơi mọi người cùng nhau trượt băng, chơi khúc côn cầu hoặc xem các trận đấu, tạo nên một không khí cộng đồng sôi nổi và là điểm hẹn quen thuộc của gia đình, bạn bè.

Sân trượt patin và văn hóa tuổi teen

Trong những thập niên 70 và 80 ở Mỹ, các sân trượt patin (roller rink) là địa điểm xã hội cực kỳ quan trọng đối với thanh thiếu niên. Chúng là nơi để gặp gỡ bạn bè, nghe nhạc và khiêu vũ, trở thành một phần biểu tượng của văn hóa tuổi teen thời bấy giờ với phong cách thời trang và âm nhạc đặc trưng.